Ylang Ylang II
Tinh dầu ylang ylang loại II
Cananga odorata (Lam.) Hook.f. & Thomson f. odorata
Lâm sàng
Xem chi tiết đầy đủ CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.8% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 0.3% |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 0.5% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.1% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.3% |
| Trẻ 6–12 tuổi | 0.5% |
| Da nhạy cảm | 0.3% |
| Người cao tuổi | 0.5% |
Nguy cơ
- sensitization_HIGH_isoeugenol
- IFRA_restricted
- hypotension
- headache_nausea_HIGH_dose
Tương tác thuốc
- antihypertensive_additive_hypotension
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- hypotension
- fragrance_allergy
Thuốc
- antihypertensives
Hạn sử dụng
36 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Phần chưng cất thứ ba (~3–6h). Sesquiterpene cao hơn Extra/I → musky base note. Max 0.8% dermal. Thường dùng soap/cosmetic formulation. Safety profile giống các grade khác.