Yarrow Green (camphor-type)
Cỏ ngàn lá xanh lá — yarrow green
Achillea millefolium L.
Có bằng chứng Chống chỉ định thai kỳ
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.3% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- contains_camphor_and_thujone_higher
- Asteraceae_allergy_risk
- avoid_pregnancy
- avoid_children
- more_hazardous_than_blue
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- Asteraceae_allergy
- epilepsy
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Green/yellow yarrow — higher camphor + thujone than blue. More hazardous. Max 0.3% dermal. Prefer blue yarrow (EO306) for therapeutic use — better safety ratio.