Wintergreen
Tinh dầu đông thanh — wintergreen
Gaultheria procumbens L.
Lâm sàng Chống chỉ định thai kỳ
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 2.4% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.5% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- METHYL_SALICYLATE_99pct
- TOXIC_oral_LETHAL_5ml_children
- ASPIRIN_equivalent_risk
- skin_absorption_rapid_systemic
- AVOID_pregnancy
- AVOID_children
- AVOID_salicylate_sensitivity
- AVOID_anticoagulants
Tương tác thuốc
- warfarin_CRITICAL_interaction
- aspirin_additive_SERIOUS
- NSAID_additive
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- salicylate_sensitivity
- aspirin_allergy
- bleeding_disorders
- kidney_disease
Thuốc
- warfarin
- aspirin
- NSAIDs
- anticoagulants
Hạn sử dụng
36 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
🚫 EXTREME DANGER. Methyl salicylate 99% — ASPIRIN equivalent. 5ml = lethal dose for child. NEVER use near children. Warfarin + wintergreen = serious bleeding risk. Max 2.4% dermal adults only. Keep locked away. One of top EO poison control call causes.