Thyme ct. para-Cymene
Xạ hương CT para-cymene
Thymus vulgaris L.
Truyền thống Chống chỉ định trẻ em
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 4% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 0.5% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | 1% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- possible_skin_irritation
- avoid_early_pregnancy
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
p-Cymene CT — monoterpene dominant. Intermediate safety between linalool and thymol CTs. Max 4% dermal. Used as biosynthetic precursor CT — thymol precursor.