Tea Tree (Melaleuca alternifolia)
Tràm trà Úc
Melaleuca alternifolia Cheel
Lâm sàng
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 15% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 1% |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 2% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 2% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 3% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- oxidation_increases_sensitization
- avoid_oral_ingestion
- possible_sensitization_oxidized
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Same as EO002. Terpinen-4-ol 30-48%. ⚠️ Oxidation dramatically increases sensitization — store tightly sealed, dark, cool. Max 15% dermal fresh oil. Never ingest. One of most researched antimicrobial EOs.