Pine Dwarf (Mugo Pine)
Thông lùn — mugo pine
Pinus mugo Turra
Truyền thống
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 8% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 0.5% |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 1% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.3% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 1% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 2% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- possible_sensitization
- oxidation_risk
Hạn sử dụng
18 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Mountain pine — pumilio pine. α-pinene, β-phellandrene. Traditional European respiratory EO. Apply standard pine oxidation precautions. Max 8% dermal.