Oregano Greek (Origanum vulgare)
Húng tây Hy Lạp
Origanum vulgare L.
Lâm sàng Chống chỉ định thai kỳ
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 1.1% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.2% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- skin_sensitization_HIGH
- contains_carvacrol_and_thymol_60to80pct
- mucous_membrane_irritant
- uterine_stimulant
- avoid_pregnancy
Tương tác thuốc
- anticoagulant_possible
- iron_absorption_inhibition
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- bleeding_disorders
- iron_deficiency
Thuốc
- anticoagulants
- iron_supplements
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Same as EO066. Carvacrol 60-80%. Max 1.1% dermal. NEVER undiluted — severe skin burn. Avoid pregnancy, children completely. Powerful antimicrobial but high risk.