Orange Bitter (Cold Pressed Peel)
Tinh dầu cam đắng (ép lạnh vỏ)
Citrus aurantium L. var. amara
Có bằng chứng Quang độc
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 1.25% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 0.5% |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 1% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.3% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 1% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.5% |
| Người cao tuổi | N/A |
Lưu ý quang độc
Moderate phototoxicity — bergapten content higher than sweet orange. Max 1.25% dermal if UV exposure. Avoid sun 12h.
Nguy cơ
- PHOTOTOXIC_moderate
- contains_furanocoumarins_bergapten
- oxidation_limonene
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- photosensitivity
Hạn sử dụng
12 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Different from neroli (flower) — this is bitter orange PEEL. More phototoxic than sweet orange. Higher furanocoumarin. Prefer FCF or steam-distilled for leave-on products. Max 1.25% with UV exposure.