Myrrh
Tinh dầu một dược — mộc dược
Commiphora myrrha (Nees) Engl.
Có bằng chứng Chống chỉ định thai kỳ
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 2% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.2% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.5% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- uterine_stimulant
- avoid_pregnancy
Tương tác thuốc
- hypoglycemic_possible
- anticoagulant_possible
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- uterine_conditions
Thuốc
- anticoagulants_caution
- diabetes_medications_caution
Hạn sử dụng
48 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Resinous, healing. Uterine stimulant — AVOID in all pregnancy. Anti-inflammatory, antimicrobial, wound-healing. Viscous oil — use at low dilution. Max 2% dermal.