Mugwort (Common Wormwood)
Ngải cứu thường — mugwort
Artemisia vulgaris L.
Lâm sàng Không dùng bất kỳ đối tượng
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | Không dùng |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- NEUROTOXIC_thujone_high
- ABORTIFACIENT
- EPILEPTOGENIC
- AVOID_COMPLETELY
Tương tác thuốc
- anticonvulsant_threshold_lowering
Hạn sử dụng
0 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
🚫 DO NOT USE. α/β-thujone up to 50%. Neurotoxic, epileptogenic, abortifacient. Different from dried moxa herb (Artemisia traditional moxibustion use). EO is NEVER safe for topical or internal application. BANNED by T&Y.