Manuka (New Zealand Tea Tree)
Tinh dầu manuka New Zealand
Leptospermum scoparium J.R.Forst. & G.Forst.
Có bằng chứng
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 8% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 0.5% |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 1% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 1% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 2% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- possible_sensitization
Hạn sử dụng
36 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Triketone-rich (leptospermone, flavesone) — 30x more antimicrobial than Australian tea tree for some organisms. Different chemistry from kanuka. Excellent wound care. Max 8% dermal.