Mandarin Green
Tinh dầu quýt xanh
Citrus reticulata Blanco
Có bằng chứng Quang độc
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 5% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 1% |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 2% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 2% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 2% |
| Người cao tuổi | N/A |
Lưu ý quang độc
Mild phototoxicity — expressed peel. Lower furanocoumarin than lemon/lime. Avoid UV 12h.
Nguy cơ
- mild_phototoxicity_expressed
- oxidation_limonene
Hạn sử dụng
12 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Same as EO023 mandarin class. Green mandarin — higher limonene, more citrus-fresh. Calming, digestive. Safe for children when diluted. Max 5% dermal.