Lemon Balm (Melissa) True
Lemon balm — melissa thật
Melissa officinalis L.
Lâm sàng Chống chỉ định trẻ em
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.9% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 0.3% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.3% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.2% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- skin_sensitization_HIGH
- contains_citral_and_citronellal
- extremely_expensive_adulteration_risk
Tương tác thuốc
- thyroid_medication_possible
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- fragrance_allergy
- thyroid_conditions_caution
Thuốc
- thyroid_medications_caution
Hạn sử dụng
18 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
⚠️ TRUE melissa extremely rare and expensive — rampant adulteration with lemongrass/citronella. Verify GC/MS. Max 0.9% dermal. Antiviral (HSV), anxiolytic. Citral sensitization. Distinct from lemon balm herb.