Laurel Leaf (Bay Laurel)
Tinh dầu nguyệt quế
Laurus nobilis L.
Có bằng chứng Chống chỉ định thai kỳ
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.5% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- skin_sensitization_HIGH
- contains_eugenol_3pct_and_methyleugenol
- contains_1_8_cineole
- avoid_pregnancy
- mucous_membrane_irritant
Tương tác thuốc
- anticoagulant_mild
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- fragrance_allergy
Thuốc
- anticoagulants
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Methyleugenol content — IARC 2B possible carcinogen at high exposures. Max 0.5% dermal (T&Y). Distinct from West Indian bay (EO121). AVOID pregnancy/children. Analgesic, antimicrobial.