Juniper Berry
Tinh dầu quả juniper — lưu ly
Juniperus communis L.
Có bằng chứng Chống chỉ định thai kỳ
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 8% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.3% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 1% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 2% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- kidney_irritant_high_doses
- avoid_ALL_pregnancy
- avoid_kidney_disease
Tương tác thuốc
- diuretic_potentiation
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- kidney_disease
- kidney_infection
Thuốc
- diuretics
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Same as EO063. α-pinene dominant. Detox, lymphatic, joint. AVOID ALL PREGNANCY — uterotonic + kidney stimulant. Kidney disease contraindicated. Berry oil safer than needle/branch. Max 8% dermal.