Gurjun Balsam
Tinh dầu nhựa gurjun — dầu rái
Dipterocarpus turbinatus C.F.Gaertn.
Truyền thống
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 4% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 0.5% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.2% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 1% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- limited_safety_data
- possible_sensitization
- adulteration_risk
Hạn sử dụng
36 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
South/Southeast Asian balsam resin. β-gurjunene dominant. Historically used as adulterant in other resins — verify purity. Limited clinical data. Max 4% dermal.