Geranium (Egyptian)
Tinh dầu phong lữ thảo — Ai Cập
Pelargonium x asperum Ehrh. ex Willd.
Có bằng chứng
Xem chi tiết đầy đủ CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 17.5% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 1% |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 2% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 2% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 2% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- possible_skin_sensitization_in_some
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Most commonly available geranium. Citronellol ~30%, geraniol ~20%. Estrogen-like activity theoretical, no proven clinical significance at normal dilutions.