Fenugreek
Tinh dầu cỏ ca ri — fenugreek
Trigonella foenum-graecum L.
Có bằng chứng Chống chỉ định thai kỳ Chống chỉ định trẻ em
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 4% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- uterine_stimulant_HIGH
- estrogenic
- hypoglycemic
- avoid_pregnancy
Tương tác thuốc
- hypoglycemic_potentiation
- anticoagulant_mild
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- diabetes_monitoring
Thuốc
- diabetes_medications
- anticoagulants_caution
Hạn sử dụng
18 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Strong uterotonic — AVOID ALL PREGNANCY. Phytoestrogenic activity. Hypoglycemic — monitor blood sugar with diabetics. Limited specific EO safety data. Max 4% dermal conservative.