Cornmint Dementholized (Japanese Mint)
Tinh dầu bạc hà Nhật — cornmint dementholized
Mentha arvensis L.
Lâm sàng Chống chỉ định thai kỳ Chống chỉ định trẻ em
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 5.4% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- MENTHOL_RESPIRATORY_RISK_CHILDREN
- avoid_pregnancy
- residual_menthol_still_present
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- G6PD_deficiency
Hạn sử dụng
36 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Dementholized = most menthol crystals removed, but not completely. Still apply peppermint safety rules. Same child warnings. Max 5.4% dermal adults.