Citronella (Sri Lanka type)
Tinh dầu sả Sri Lanka
Cymbopogon nardus (L.) Rendle
Có bằng chứng
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 3% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 1% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.3% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 1% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- possible_sensitization
- avoid_early_pregnancy
Hạn sử dụng
18 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Sri Lanka type lower citronellal than Java type. Geraniol dominant (~18-20%). Milder skin profile. Both types effective insect repellents. Max 3% dermal.