Chamomile Roman
Hoa cúc La Mã
Chamaemelum nobile L. All.
Có bằng chứng
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 8% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 1% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 2–6 tuổi | 1% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- possible_sensitization
- avoid_early_pregnancy
- Asteraceae_allergy_risk
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- Asteraceae_allergy
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Same as EO029 — Roman chamomile. Isobutyl angelate dominant. Gentlest chamomile for children and sensitive individuals. Max 8% dermal adults.