Celery Leaf
Tinh dầu lá cần tây
Apium graveolens L.
Truyền thống Quang độc Chống chỉ định thai kỳ Chống chỉ định trẻ em
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 4% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Lưu ý quang độc
Possible furocoumarin content in leaf — phototoxicity risk. Avoid UV exposure 12h after application.
Nguy cơ
- possible_phototoxicity
- uterine_stimulant
- avoid_pregnancy
- Apiaceae_allergy_risk
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- Apiaceae_allergy
- kidney_disease
Hạn sử dụng
18 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Leaf has different profile from seed. Phthalides in leaf. Uterotonic — avoid all pregnancy. Apiaceae family cross-reactivity possible. Max 4% dermal.