Cassia (Chinese Cinnamon)
Tinh dầu quế Cassia — quế Tàu
Cinnamomum cassia (L.) J.Presl
Lâm sàng Chống chỉ định thai kỳ
Xem chi tiết đầy đủ CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.05% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.02% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- skin_sensitization_EXTREME
- contains_cinnamaldehyde_highest_85to95pct
- mucous_membrane_irritant_SEVERE
- uterine_stimulant
Tương tác thuốc
- hypoglycemic_potentiation
- anticoagulant_potentiation
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- all_skin_conditions
- sensitive_skin
Thuốc
- anticoagulants
- diabetes_medications
Hạn sử dụng
36 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
⚠️⚠️ MOST HAZARDOUS cinnamon type. Cinnamaldehyde up to 95%. Max 0.05% dermal (T&Y) — lower than Ceylon cinnamon bark. NEVER use undiluted. Avoid in all vulnerable populations.