Cassia Bark and Leaf
Tinh dầu quế Trung Quốc — quế Cassia
Cinnamomum cassia Blume
Lâm sàng Chống chỉ định thai kỳ
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.05% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.02% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- skin_sensitization_EXTREME
- contains_cinnamaldehyde_75to90pct
- uterine_stimulant
- mucous_membrane_SEVERE
Tương tác thuốc
- hypoglycemic_potentiation
- anticoagulant_potentiation
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- sensitive_skin
- inflammatory_conditions
Thuốc
- anticoagulants
- diabetes_medications
Hạn sử dụng
36 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
⚠️⚠️ Same as EO048. Cinnamaldehyde up to 90%. Most common cinnamon sold in Asia. Max 0.05% dermal. NEVER use undiluted. Critical to distinguish from safer Ceylon cinnamon leaf (EO047).