Benzoin Resinoid
Nhựa an tức hương — benzoin resinoid
Styrax benzoin Dryand (Sumatra) / S. tonkinensis Pierre (Siam)
Truyền thống Chống chỉ định trẻ em
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.7% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 0.5% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.2% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- skin_sensitization_MODERATE
- contains_benzyl_benzoate_and_cinnamates
- solvent_trace_DPG_or_ethanol
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- fragrance_allergy
- cinnamate_allergy
Hạn sử dụng
36 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Same as EO077 — benzoin resinoid. Siam type (S. tonkinensis — Vietnamese origin/Indochina) has higher vanillin vs Sumatra type. Siam benzoin significant in Vietnamese traditional medicine. Max 0.7% dermal.