Basil Hairy (Hoary Basil)
Húng quế lông — basil canum
Ocimum americanum L. var. pilosum
Truyền thống Chống chỉ định trẻ em
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 2% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 0.5% |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.5% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- limited_safety_data
- camphor_possible
- possible_sensitization
Hạn sử dụng
18 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Camphor/1,8-cineole CT possible. Limited data. Used in African/Asian traditional medicine. Verify chemotype before use. Conservative dilutions.