Atractylodes (Cang-zhu)
Thương truật
Atractylodes lancea (Thunb.) DC
Truyền thống Chống chỉ định thai kỳ Chống chỉ định trẻ em
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 2% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.5% |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.5% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- limited_safety_data
- possible_hepatotoxicity_high_doses
- contains_atractylone
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- liver_disease
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
TCM herb (苍术). EO contains atractylone, β-eudesmol. Limited clinical EO safety data. Traditional TCM topical use well-documented but dose unknown for EO. Conservative approach.