Asafoetida
Nhựa ngải — hing
Ferula asa-foetida L.
Có bằng chứng Chống chỉ định thai kỳ
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.28% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- skin_sensitization_HIGH
- contains_disulfides_organosulfur
- strong_odor_irritant
- avoid_pregnancy
Tương tác thuốc
- anticoagulant_possible
- antihypertensive_possible
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- GI_conditions
- thyroid_conditions
Thuốc
- anticoagulants
- antihypertensives
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
Pungent sulfur-containing resin. Organosulfur compounds — sensitization and GI interaction risk. Max 0.28% dermal (T&Y). Primarily used in perfumery as fixative. Avoid pregnancy completely.