Anise (Aniseed)
Tinh dầu tiểu hồi hương
Pimpinella anisum L.
Lâm sàng Chống chỉ định thai kỳ
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.24% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- skin_sensitization_HIGH
- estrogenic_activity
- contains_trans_anethole_80pct
Tương tác thuốc
- estrogen_potentiation
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- estrogen_dependent_cancers
- endometriosis
Thuốc
- hormone_therapies
- tamoxifen
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
⚠️ Trans-anethole ~80% — phytoestrogenic. Same hazard class as star anise (EO064). Max 0.24% dermal. Avoid estrogen-dependent conditions. Do not confuse with anise star (Illicium verum) or toxic anise (I. anisatum).