Ajowan
Tiểu hồi Ấn — Ajwain
Trachyspermum ammi L.
Có bằng chứng Chống chỉ định thai kỳ
Chưa có hồ sơ chi tiếtCẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
Bảng pha loãng theo đối tượng
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 0.5% |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | Không dùng |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | Không dùng |
| Trẻ dưới 2 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 2–6 tuổi | Không dùng |
| Trẻ 6–12 tuổi | N/A |
| Da nhạy cảm | 0.1% |
| Người cao tuổi | N/A |
Nguy cơ
- skin_sensitization_HIGH
- mucous_membrane_irritant
- contains_thymol_50pct
- hepatotoxic_high_doses
Tương tác thuốc
- anticoagulant_potentiation
Chống chỉ định
Tình trạng sức khỏe
- liver_disease
Thuốc
- anticoagulants
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày mở nắp
Ghi chú
⚠️ Thymol/carvacrol 50-60%. High irritation/sensitization risk. Similar hazard class to oregano and thyme thymol CT. Max 0.5% dermal. Avoid pregnancy, children, liver disease.