SYMELab
Trang chủTinh DầuLemongrass West Indian
🌿
Thận trọngTop noteCitrus

Lemongrass West Indian

Tinh dầu sả Tây Ấn (Sả chanh)

Cymbopogon citratus** (DC.) Stapf

Tinh dầu sả Tây Ấn (Sả chanh) — Citrus

Xem hồ sơ an toàn chi tiết

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
Cymbopogon citratus** (DC.) Stapf
Họ thực vật
Poaceae
Bộ phận dùng
Leaves / Cỏ (Phần lá trên mặt đất)
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation
Màu sắc
Yellow to amber / Vàng nhạt đến hổ phách
Phân loại nốt hương
Top note
Hương thơm
Top note; Intense, fresh, lemony, herbaceous, earthy
Chemotype / Cultivar
Citral-Myrcene CT
Các quốc gia sản xuất chính
IndiaGuatemalaMadagascarVietnamBrazil
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐⭐ Phổ biến rộng rãi, chất lượng cao và giá thành hợp lý.

Thành Phần Hóa Học

Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)

Cấu tửNhóm%Tác dụng
Geranial (α-Citral) ★★★ DOMINANTAldehyde36.0 – 53.1%Anti-inflammatory, antimicrobial, sedative
Neral (β-Citral) ★★★ DOMINANTAldehyde27.5 – 34.2%Antimicrobial, anti-inflammatory, anxiolytic
β-MyrceneMonoterpene8.7 – 20.0%Analgesic, anti-inflammatory
GeraniolMonoterpenol1.5 – 10.0%Antifungal, skin permeation enhancer

- **Geranial to Neral ratio:** Thường xấp xỉ 1.2 : 1 đến 1.5 : 1\. - Hàm lượng Myrcene trong **C. citratus** (West Indian) thường cao hơn đáng kể (lên đến 20%) so với **C. flexuosus** (East Indian), tạo nên cấu trúc hương nền có phần ấm và ngái hơn (earthy).

Hồ Sơ Hương Thơm

Section 3 — Aroma & Perfumery Profile

Phân loại nốt
Top
Cường độ
8/5
Độ bền trên da
1 – 3 hours
Họ hương
Citrus

Fresh, lemony, grassy, pungent, earthy

Tươi mát, hương chanh nồng, xanh mùi cỏ, hơi ngái đất

Kết hợp tốt với

CitrusFloralWoodHerbSpice

Công Dụng Trị Liệu

Section 4 — Therapeutic Properties

Antifungal (Kháng nấm)

Phá vỡ màng tế bào nấm, ức chế sự hình thành màng sinh học (biofilm) của **Candida albicans** và **Malassezia spp.**. Có tác dụng hiệp đồng với Amphotericin B.

Anxiolytic (Giảm lo âu)

Điều hòa hệ thống GABAergic (tương tác với thụ thể GABA-A), tạo ra tác dụng giải lo âu mà không gây suy giảm vận động cơ bắp.

Anti-inflammatory (Kháng viêm)

Ức chế di chuyển bạch cầu trung tính và sự sản sinh các gốc tự do (ROS); Citral hoạt động như chất ức chế COX-2.

Tâm Lý & Năng Lượng

Section 5 — Emotional & Energetic Profile

Tâm trạng: Uplifting / Purifying / Stimulating

Clarityrevitalizationdispels negativityrefreshing

Chakra: Solar Plexus (Manipura) / Throat (Vishuddha)

Ngũ hành: Mộc (Wood) / Hỏa (Fire)

Cách Dùng & Pha Chế

Section 6 — Application & Formulation

Diffusion (khuếch tán)
3 – 5 dropsThời gian 30-45 phút; có thể gây kích ứng niêm mạc hô hấp nếu dùng nồng độ quá cao.
Topical massage (massage)
0.5 – 0.7% dilutionDùng Jojoba hoặc Dầu dừa phân đoạn. Tuân thủ giới hạn an toàn qua da.
Bath (tắm)
Không khuyến khíchNguy cơ cao gây kích ứng da, ngay cả khi đã hòa tan vào dung môi.
Inhalation (hít)
1 – 2 drops trên khăn giấyChỉ ngửi thoáng qua, thích hợp để giảm căng thẳng cấp tính.
Skincare (chăm sóc da)
Tối đa 0.7%Thận trọng; dùng cho mục đích kháng nấm/kháng khuẩn cục bộ.

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Da dầu/mụn

Kháng khuẩn tốt nhưng tỷ lệ kích ứng cao; cần pha loãng nghiêm ngặt < 0.7%.

Da khô

Dễ làm suy yếu hàng rào bảo vệ da do đặc tính nhạy cảm hóa.

Da hỗn hợp

Chỉ nên dùng chấm mụn cục bộ.

Da nhạy cảm

AVOID (Tránh sử dụng). Khả năng cao gây viêm da tiếp xúc dị ứng.

Da lão hóa

Chứa chất chống oxy hóa nhưng không phải lựa chọn ưu tiên so với Frankincense hay Rose.

Da tăng sắc tố

Không có bằng chứng nổi bật; có thể gây tăng sắc tố viêm nếu bị kích ứng.

Viêm da cơ địa

AVOID (Tránh sử dụng). Không bôi lên vùng da đang bị tổn thương.

Da đầu/Tóc

Hiệu quả giảm gàu do nấm (Malassezia), kiểm soát bã nhờn nang tóc (Dùng ở mức 0.5% trong dầu gội/dầu xả).

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Giới hạn da tối đa

0.7% (dựa trên hàm lượng Citral ~85%, với giới hạn an toàn của Citral là 0.6% theo Tisserand & Young).

IFRA Restriction

Tuân thủ tiêu chuẩn giới hạn của IFRA cho nhóm Citral (Neral + Geranial).

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Caution
Tam cá nguyệt 2Caution
Tam cá nguyệt 3Caution

Giới hạn độ tuổi

- Trẻ em dưới 2 tuổi: AVOID (Tránh sử dụng) trên da.

Tương tác thuốc

  • ! (Tương tác thuốc):**
  • ! Thuốc chuyển hóa qua CYP2B6:

Chống chỉ định

  • x (Chống chỉ định):**
  • x Người có tiền sử dị ứng với Citral.
  • x Người có làn da tổn thương, viêm da cơ địa (Eczema), hội chứng Rosacea.

Kiểm tra chất lượng

- **Genuine:** Mùi hương tươi, chanh mạnh nhưng có độ ấm của Myrcene. Phân tích GC/MS phải cho thấy Neral và Geranial là thành phần chính. - **Adulteration risks:** Thường bị pha loãng với các phân đoạn tổng hợp của Citral, hoặc pha trộn giữa **C. citratus** và **C. flexuosus**. - **Storage:** Bảo quản trong chai thủy tinh tối màu, đậy kín, giữ ở tủ lạnh để hạn chế quá trình oxy hóa Citral thành các hợp chất gây kích ứng mạnh hơn. Thời hạn sử dụng thường là 1-2 năm. ---

Bảo quản

Bảo quản trong chai thủy tinh tối màu, đậy kín, giữ ở tủ lạnh để hạn chế quá trình oxy hóa Citral thành các hợp chất gây kích ứng mạnh hơn. Thời hạn sử dụng thường là 1-2 năm. ---

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Sản xuất tại VN**** Tier 1 Champion (Cây dược liệu và hương liệu mũi nhọn của Việt Nam).

Vùng trồng / sản xuất tại VN

Trồng phổ biến trên toàn quốc, đặc biệt quy mô lớn tại Hòa Bình, Phú Thọ, Thái Nguyên, Tuyên Quang và Tây Nguyên.

Tên gọi tại Việt Nam

Sả chanhSả Tây Ấn. (Lưu ý: "Sả chanh" ở VN thường bị nhầm lẫn với "Sả Java / Citronellacần phân biệt qua tên Latin).

Trong Y học cổ truyền VN

- Lá sả dùng trong nồi nước xông giải cảm, sát trùng đường hô hấp. - Tinh dầu pha vào nước ngâm chân giúp kích thích tuần hoàn, giảm hôi chân do nấm.

Mua hàng tại VN

Rất dễ tiếp cận, giá thành rẻ. Tinh dầu sả chanh VN có chất lượng tương đối cao trên thị trường quốc tế, tuy nhiên cần kiểm định GC/MS để xác minh không bị pha lẫn các dung môi công nghiệp.

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

[Primary safety] Tisserand & Young (2nd Ed), p. 325-326 (Lemongrass essential oil).
[Clinical] PMID: 26366471 (Effect of Lemongrass Aroma on Experimental Anxiety in Humans).
[Clinical] PMID: 39166649 (Antifungal, molecular docking against Candida albicans).
[Clinical] PMID: 21767622 (The GABAergic system contributes to the anxiolytic-like effect).
[Chemistry] MDPI 2023 (DOI: 10.3390/1467-3045/45/6/328) / PLOS One 2025\.
[VN Heritage] Dược điển Việt Nam V; Nghiên cứu về thành phần hóa học tinh dầu C. citratus L. trồng tại Phú Thọ (VJS).

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0