Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Lavandula × intermedia* Emeric ex Loisel. (INCI: *Lavandula hybrida* Extract)
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Labiatae)
- Bộ phận dùng
- Flowering tops (hoa + cành non) — qua concrete → absolute
- Phương pháp chiết xuất
- Solvent extraction** (hexane → concrete) → **ethanol washing → lọc sáp ở 0°C → cô quay loại ethanol → absolute**; yield cao hơn lavender absolute do hoa lavandin to và nhiều hơn [scentree](https://www.scentree.co/en/Lavandin_absolute.html)
- Màu sắc
- Xanh lục đậm đến xanh olive nâu; đặc trưng màu xanh lục rõ hơn lavender absolute (lý do: chlorophyll được trích xuất cùng với hexane); có thể được rectified (tẩy màu) cho màu vàng nhạt [fraterworks](https://fraterworks.com/products/lavandin-absolute)
- Phân loại nốt hương
- Middle/Base note
- Hương thơm
- Middle–Base note; Herbaceous-camphoraceous top rõ hơn lavender absolute, nền coumarin ấm áp hay-like, linalool floral, chiều sâu balsamic; phong phú và "xanh" hơn lavender absolute — đặc trưng Provence field mạnh mẽ [fraterworks](https://fraterworks.com/products/lavandin-absolute)
- Chemotype / Cultivar
- Absolute thường từ **Grosso** (sản lượng cao nhất → kinh tế nhất cho solvent extraction) hoặc blend Grosso + Abrialis; một số nhà cung cấp ghi rõ cultivar, nhiều nguồn không ghi; Payan Bertrand (Provence) là nhà sản xuất lavandin absolute uy tín nhất thế giới; LMR Naturals (IFF) cũng sản xuất "Lavandin Absolute H" cao cấp từ Provence
- Các quốc gia sản xuất chính
- France (Provence — VaucluseAlpes-de-Haute-Provence) ★1 tuyệt đối; Spain ★2 (ít hơn); Ukraine
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐ — Cực kỳ hiếm tại VN; chỉ một số ít nhà nhập khẩu natural perfumery chuyên biệt; giá ~600.000–1.500.000 VND/10ml tùy grade và cultivar origin
Thành Phần Hóa Học
Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)
| Cấu tử | Nhóm | % | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| Linalool ★★★ DOMINANT | Monoterpenol | 28.0–42.0% | Sedative, anxiolytic, antimicrobial |
| Linalyl acetate ★★★ DOMINANT | Ester | 15.0–28.0% | Antispasmodic, anti-inflammatory; **thấp hơn lavender absolute** |
| Camphor | Ketone | 6.0–12.0% | Counter-irritant; **PHÂN BIỆT VỚI lavender absolute** (gần bằng 0) |
| Coumarin | Coumarin (lactone) | 4.0–8.0% | Fixative, ấm hay-like; **cao hơn lavender absolute** (Fraterworks: ~6%) |
| 1,8-Cineole | Oxide | 4.0–7.0% | Expectorant, fresh medicinal; cao hơn lavender absolute đáng kể |
| Borneol | Monoterpenol | 2.0–4.5% | Antimicrobial, analgesic |
| β-Caryophyllene | Sesquiterpene | 2.0–3.5% | Anti-inflammatory (CB2) |
| (E)-β-Farnesene | Sesquiterpene | 2.0–3.0% | Anti-inflammatory nhẹ |
| cis-Linalool oxide | Oxide | 1.5–3.0% | Aroma modifier |
- **Camphor 6–12%** = **marker phân biệt quan trọng nhất** vs. lavender absolute (camphor <1%); nếu "lavender absolute" có camphor >2% → là lavandin absolute hoặc blend [fraterworks](https://fraterworks.com/products/lavandin-absolute) - **Coumarin 4–8% tại lavandin absolute vs. 1.8–14.7% tại lavender absolute** — lavandin absolute thường có coumarin ổn định hơn và thường cao hơn mức trung bình của lavender absolute; Fraterworks/Payan Bertrand batch: ~6% coumarin [fraterworks](https://fraterworks
Hồ Sơ Hương Thơm
Section 3 — Aroma & Perfumery Profile
Robust herbaceous, camphoraceous-sweet, hay-like coumarin warmth, green Provence field, tenacious depth, more "rustic" than lavender absolute
Thảo mộc mạnh mẽ kiểu cánh đồng Provence, thoáng long não cân bằng với ngọt ấm coumarin, mùi cỏ khô/sáp ong, xanh tự nhiên, chiều sâu lâu tan hơn lavandin EO nhiều
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
Công Dụng Trị Liệu
Section 4 — Therapeutic Properties
Linalool + linalyl acetate modulate GABA-A; nhưng camphor (6–12%) đối kháng một phần tác dụng sedative → weaker than lavender absolute for anxiety; chủ yếu dùng perfumery, không phải clinical aromatherapy;
Camphor + linalool + 1,8-cineole + borneol; hoạt tính broad-spectrum; camphor cao hơn lavender absolute tăng antimicrobial nhưng đồng thời tăng sensitization risk;
β-Caryophyllene + linalool ức chế COX-2, CB2 pathway; coumarin có anti-inflammatory nhẹ; ít được dùng therapeutic topical do sensitization risk cao;
Inhalation trong bối cảnh nước hoa tạo emotional response qua olfactory-limbic pathway; coumarin và camphor có tác dụng psychoactive phụ trợ; không có RCT riêng cho lavandin absolute;
Tâm Lý & Năng Lượng
Section 5 — Emotional & Energetic Profile
Tâm trạng: Grounding + Mildly Stimulating + Nostalgic — camphor tạo alertness; coumarin tạo warmth/comfort; kết hợp → cảm giác nostalgic masculine vintage (kiểu nước hoa cổ điển)
Chakra: Throat Chakra (Vishuddha) — biểu đạt, camphoraceous clarity; Root Chakra — coumarin grounding, sáp ong earth energy
Ngũ hành: Kim (Metal)** primary — phổi, camphor, làm sạch; **Thổ (Earth)** secondary — coumarin ấm, grounding, ổn định
Cách Dùng & Pha Chế
Section 6 — Application & Formulation
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Camphor kháng khuẩn nhưng sensitization risk cao hơn lợi ích
Camphor + coumarin làm khô và tăng sensitization; TRÁNH
Không khuyến nghị leave-on; chỉ rinse-off ≤0.5%
TRÁNH hoàn toàn topical
Không có lợi ích đặc hiệu; sensitization risk tăng theo tuổi
Herniarin (7-methoxycoumarin) tiềm năng phototoxic; TRÁNH
CHỐNG CHỈ ĐỊNH — camphor + coumarin trên barrier tổn thương
Không khuyến nghị — màu xanh nhuộm tóc; dùng lavandin EO thay thế
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Giới hạn da tối đa
Xem chi tiết
IFRA Restriction
Phụ thuộc camphor và coumarin content của batch cụ thể; ước tính **≤0.4%** trong sản phẩm hoàn chỉnh
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
- **Trẻ < 6 tuổi: TRÁNH hoàn toàn** — camphor cao; coumarin sensitization sớm; absolute không có ứng dụng cho trẻ em
Tương tác thuốc
- ! (Tương tác thuốc):**
- ! Anticoagulants:
- ! Anticonvulsants:
- ! CNS depressants:
Chống chỉ định
- x (Chống chỉ định):**
- x Động kinh / seizure disorder (camphor)
- x Dị ứng fragrance allergens đã biết (coumarin, linalool nằm trong EU 26 allergen list)
- x Không dùng nội dùng tuyệt đối
- x Không dùng topical leave-on ở nồng độ cao như lavandin EO
Kiểm tra chất lượng
- **Genuine lavandin absolute:** Màu xanh lục đậm (non-rectified) hoặc vàng nhạt (rectified); GC/MS xác nhận **camphor 6–12%** (absent trong lavender absolute) + coumarin 4–8% + linalool 28–42% + 1,8-cineole 4–7% - **Phân biệt với lavender absolute (#003):** Camphor gần bằng 0 ở lavender absolute — đây là marker dứt khoát; màu xanh lục của lavandin absolute (non-rectified) không có ở lavender absolute (vàng amber) - **Adulteration risks:** Pha lavandin EO vào absolute; synthetic camphor spike; l
Bảo quản
Tối, mát <20°C; amber glass; shelf life 3–5 năm (coumarin là natural preservative); làm ấm 35–40°C trước khi dùng; tránh ánh sáng trực tiếp làm biến màu và oxy hóa linalool
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
Vùng trồng / sản xuất tại VN
Không có sản xuất tại VN
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
- Không có trong YHCT VN - Không có thị trường tiêu thụ đáng kể tại VN hiện tại - Chỉ xuất hiện trong nhóm natural perfumer VN chuyên nghiệp (cộng đồng nhỏ, ~2020 trở đi)
Mua hàng tại VN
- Hầu như phải order trực tiếp từ Payan Bertrand (Pháp), Fraterworks, hoặc LMR Naturals (IFF) — không có nhà phân phối chính thức tại VN - Giá: ~600.000–1.000.000 VND/10ml (commercial grade, non-rectified) đến 1.200.000–2.000.000 VND/10ml (rectified/LMR grade) - Màu xanh lục cần được nhà nhập khẩu thông báo rõ — tránh nhầm lẫn với "hư hỏng"
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0