Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- *Cananga odorata* (Lam.) Hook.f. & Thomson f. *odorata* (syn. *Cananga odorata* var. *genuina*)
- Họ thực vật
- Annonaceae
- Bộ phận dùng
- Freshly opened flowers (hoa nở trong đêm, thu hoạch sáng sớm trước 9h — aromatic content cao nhất); chỉ bông hoa vàng tươi, không dùng hoa khô hay chưa nở [prosea.prota4u](https://prosea.prota4u.org/view.aspx?id=654)
- Phương pháp chiết xuất
- **Steam/hydro-distillation phân đoạn** — Extra là phân đoạn 0–60 phút đầu; yield Extra ~0.2–0.5% (so với total 1–2% từ hoa); điều kiện chưng cất ảnh hưởng lớn đến ratio ester/sesquiterpene [orientjchem](https://www.orientjchem.org/vol41no3/optimization-of-the-steam-distillation-process-of-ylang-ylang-essential-oil-cananga-odorata-lamk-hook-f-and-thomson-and-its-application/)
- Màu sắc
- Vàng nhạt đến vàng ánh xanh (Extra); đậm hơn Grade I trở xuống; lỏng
- Phân loại nốt hương
- Top/Middle note
- Hương thơm
- Top–Middle note; **Ngọt nhất, floral nhất và exotic nhất trong 4 grades** — benzyl acetate và p-cresyl methyl ether tạo heady tropical floral; linalool softens và adds depth; ít sesquiterpene nặng nề hơn Grade II–III; **thơm nhất nhưng cũng dễ gây overwhelming nhất** [praannaturals](https://www.praannaturals.com/downloads/gcms/GCMS_Essential_Oil_Ylang_Ylang_Extra_Madagascar_Organic_LOT_B966F007.pdf)
- Chemotype / Cultivar
- Form *odorata* (cv. group **Ylang-ylang**) — phân biệt với f. *macrophylla* (*Cananga oil*, cananga lá lớn, mùi kém delicate hơn); **hệ thống phân loại GRADE** là đặc trưng riêng của *C. odorata* f. *odorata*: cùng một mẻ chưng cất thu theo từng khoảng thời gian → **Grade Extra** (0–60 phút đầu) = phân đoạn đầu tiên và đắt nhất, giàu ester nhất (benzyl acetate, geranyl acetate, p-cresyl methyl ether) và linalool cao; Grade I (60–120 phút); Grade II (120–180 phút); Grade III (180 phút+); **"Complete" hoặc "Total"** = toàn bộ không phân đoạn; **ISO 3063:2004** quy định thành phần theo origin (Comoros, Madagascar, Mayotte) [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6270805/)
- Các quốc gia sản xuất chính
- Comoros ★1 (chiếm ~80% sản lượng toàn cầu Extra grade — AnjouanGrande Comore)Madagascar ★2 (Nosy Be — chất lượng cao cấp)Mayotte ★3 (sản lượng nhỏchất lượng tương đương Comoros)Philippines (lịch sử — nay rất ít)Indonesia (SumatraJava — chủ yếu Grade Complete/Cananga) [slideshare](https://www.slideshare.net/slideshow/cananga/55890712)
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐ — **Tương đối phổ biến tại VN** hơn rose và jasmine; trồng và nghiên cứu tại VN (Bến Tre, Khánh Hòa); nhưng Extra grade authentic từ Comoros/Madagascar vẫn cần nhập khẩu; nhiều "ylang ylang" tại VN là Grade Complete hoặc thậm chí cananga oil; giá Extra authentic ~250.000–600.000 VND/10ml [botanyvn](https://www.botanyvn.com/cnt.asp?param=news&newsid=991&lg=en)
Thành Phần Hóa Học
Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)
| Cấu tử | Nhóm | % | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| (E,E)-α-Farnesene | Sesquiterpene | 3.0–10.0% | Floral-apple aroma modifier; **tăng dần Extra→III** |
| Methyl benzoate | Ester (aromatic) | 2.0–6.0% | Anisic-heady note; **tập trung Extra** |
| δ-Cadinene | Sesquiterpene | 2.0–5.0% | Woody modifier; tăng qua grades |
| **10–15% | **15–22%** | 5–8% | 5–8% |
| Grade I | 10–18% | 7–12% | 10–18% |
| Grade II | 5–12% | 4–8% |
Hồ Sơ Hương Thơm
Section 3 — Aroma & Perfumery Profile
Heady tropical flower, intensely sweet-exotic, anisic-floral, creamy banana undertone, jasmine-like but more narcotic, "tropical night" character
Ngọt nồng nhiệt đới đặc trưng, hoa hội tụ lúc nửa đêm, thoáng anise-hồi lạ, kem-chuối ấm áp, exotic và gợi cảm — **không loài hoa nào ở VN tạo được mùi này**; ngọt đến mức dễ overwhelm nếu dùng quá
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
Công Dụng Trị Liệu
Section 4 — Therapeutic Properties
Inhalation YEO giảm BP (systolic và diastolic) và HR có ý nghĩa thống kê (p<0.05); PMID 24278868 (2013) RCT healthy men: YYA giảm HR ở đa số limb leads EKG, giảm BP, tăng subjective calmness; transdermal giảm arousal autonomic; linalool GABA-A modulation; benzyl acetate myorelaxant; [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3836517/)
PMID 35551977 (2022): YEO oral 30 mg/kg giảm SNI-induced neuropathic pain, cải thiện pain-related anxiety; giảm MAPKs, NOS2, p-p65 (neuroinflammation markers), normalize BDNF; β-caryophyllene CB2 agonism + linalool Na⁺ channel; [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35551977/)
Linalool + benzyl acetate inhalation → limbic system stimulation, tăng monoamine; Hongratanaworakit 2006: transdermal ylang giảm arousal; khả năng serotonergic nhẹ; phối hợp với lavender trong RCT combination; , review Ecronicon 2021 [ecronicon](https://ecronicon.net/assets/ecde/pdf/ECDE-20-01761.pdf)
β-Caryophyllene + linalool + eugenol; PMC11510078 (2024) Comoros: antibacterial, antioxidant, hemolytic activity xác nhận; hiệu quả chống *S. aureus*, *E. coli*, *C. albicans* moderate; Ref: PMC11510078 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11510078/)
β-Caryophyllene (CB2 agonist, ức chế NF-κB) + germacrene D; Note: Extra có ít sesquiterpene hơn Grade II–III → **Grade II–III mạnh hơn về anti-inflammatory**, Extra mạnh hơn về anxiolytic; Ref: PMID 35551977 [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35551977/)
Tâm Lý & Năng Lượng
Section 5 — Emotional & Energetic Profile
Tâm trạng: Calming + Euphoric + Sensual — **sedative nhất trong Annonaceae EO**; giảm BP và HR (confirmed RCT); tạo trạng thái thư giãn sâu kết hợp euphoria nhẹ; liều cao → overwhelming và counterproductive (đau đầu)
Chakra: **Sacral Chakra (Svadhisthana)** — biểu tượng mạnh nhất; creativity, sensuality, pleasure, emotional fluidity; Heart Chakra — love, joy; Solar Plexus — release of control
Ngũ hành: **Hỏa (Fire)** primary — niềm vui, tim, kết nối; **Thủy (Water)** secondary — sensuality, fluidity, yin energy; cân bằng âm-dương
Cách Dùng & Pha Chế
Section 6 — Application & Formulation
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Benzyl acetate + linalool balance sebum; kháng khuẩn nhẹ; ≤0.5%; có thể giảm tiết dầu; không comedogenic
Ester fraction conditioning; linalool soothing; dùng trong jojoba/argan; cần patch test
Tốt nhất trong floral EO cho da hỗn hợp về sebum regulation; ≤0.5%
Benzyl benzoate + benzyl salicylate — EU allergen; sensitization risk; patch test bắt buộc; ≤0.2%
Anti-inflammatory β-caryophyllene; không đặc trưng anti-aging; kém rose và frankincense
Không có tác dụng depigmenting đặc hiệu; không khuyến nghị
Benzyl benzoate là EU allergen + contact sensitizer; TRÁNH topical trực tiếp; diffusion OK
Ứng dụng TỐẤT NHẤT — truyền thống Đông Nam Á; 1–2% trong coconut oil; kích thích tuần hoàn, antimicrobial, dưỡng ẩm tóc; tóc khô, hư tổn
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Giới hạn da tối đa
Overdose olfactory
IFRA Restriction
Overdose olfactory
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
- **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical và diffusion gần** — benzyl compounds sensitization; olfactory overwhelm nguy cơ
Tương tác thuốc
- ! Antihypertensives:: **CAUTION — additive effect** — ylang giảm BP rõ rệt (RCT confirmed); dùng với thuốc hạ áp có thể gây hạ áp quá mức
- ! CNS depressants:: Linalool + benzyl acetate tăng cường sedative; theo dõi nếu dùng thường xuyên
- ! Anticoagulants:: Benzyl salicylate trace có hoạt tính antiplatelet nhẹ; không đáng kể ở liều aromatherapy
Chống chỉ định
- x Hạ huyết áp (hypotension) — CAUTION hoặc tránh diffusion liều cao
- x Dị ứng benzyl compounds (benzyl benzoate, benzyl salicylate)
- x Không uống nội dùng
- x TRÁNH dùng đậm đặc trong không gian kín
Kiểm tra chất lượng
- **Genuine Ylang Extra:** GC/MS theo ISO 3063: benzyl acetate **>10%** + p-cresyl methyl ether **>8%** + linalool **>10%**; germacrene D **<12%**; benzyl benzoate **<10%**; màu vàng nhạt-xanh nhẹ - **Phân biệt Extra vs. Grade Complete:** Complete: benzyl acetate 5–15%, germacrene D 10–20%, benzyl benzoate 10–20% (averaged); Extra: benzyl acetate cao hơn, benzyl benzoate thấp hơn rõ rệt - **Phân biệt f. odorata vs. f. macrophylla (Cananga oil):** Cananga oil: germacrene D dominant (>25%), p-cres
Bảo quản
Tối, mát <20°C; amber glass; ester fraction (benzyl acetate) tương đối ổn định; shelf life 3–5 năm; tránh nhiệt độ cao VN (>35°C làm ester thủy phân)
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
Vùng trồng / sản xuất tại VN
** Bến Tre (thử nghiệm trồng quy mô — Viện KHKT Nông nghiệp miền Nam); Khánh Hòa, Phú Yên (tiềm năng trồng); TP.HCM, Bình Dương (vườn nhà, cây cảnh/hương liệu)
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
- YHCT VN **không có** ngọc lan Tây trong bào chế dược liệu (dược điển VN không ghi) - Dùng dân gian miền Nam: hoa tươi cúng bái, trang trí; **hoa giắt tóc** phụ nữ miền Nam xưa; hương thơm tự nhiên trong nhà - Một số bà con người Khmer Nam Bộ dùng hoa ngọc lan Tây ngâm dầu dừa dưỡng tóc — tập tục nhỏ - EO chiết xuất chưa có ứng dụng YHCT VN
Mua hàng tại VN
- Extra grade authentic: cần nhập từ Comoros hoặc Madagascar; nhà cung cấp uy tín VN có hàng authentic với GC/MS; ~250.000–600.000 VND/10ml - "Ylang ylang VN" từ Bến Tre/Khánh Hòa: chủ yếu Grade Complete hoặc không phân đoạn; chất lượng thấp hơn Extra Comoros; phù hợp cho ứng dụng hair oil và soap - **Cảnh báo VN:** "Tinh dầu ngọc lan Tây" bán rẻ tại VN thường là cananga oil (f. macrophylla) Indonesia hoặc Grade III, không phải Extra; kiểm tra GC/MS
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0