SYMELab
Trang chủTinh DầuYlang Ylang Extra (Grade Extra First Distillation Fraction)
🌼
Thận trọngTop/Middle notePrimary: **Floral Tropical (Exotic)**

Ylang Ylang Extra (Grade Extra First Distillation Fraction)

Tinh dầu ylang ylang — loại Extra (tinh dầu ngọc lan Tây loại Nhất / loại Extra)

*Cananga odorata* (Lam.) Hook.f. & Thomson f. *odorata* (syn. *Cananga odorata* var. *genuina*)

Tinh dầu ylang ylang — loại Extra (tinh dầu ngọc lan Tây loại Nhất / loại Extra) — Primary: **Floral Tropical (Exotic)** | Secondary: **Sweet / Anisic-Heady / Creamy**; không có trong họ floral Châu Âu — "tropical floral exotic" riêng biệt

Xem hồ sơ an toàn chi tiết

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
*Cananga odorata* (Lam.) Hook.f. & Thomson f. *odorata* (syn. *Cananga odorata* var. *genuina*)
Họ thực vật
Annonaceae
Bộ phận dùng
Freshly opened flowers (hoa nở trong đêm, thu hoạch sáng sớm trước 9h — aromatic content cao nhất); chỉ bông hoa vàng tươi, không dùng hoa khô hay chưa nở [prosea.prota4u](https://prosea.prota4u.org/view.aspx?id=654)
Phương pháp chiết xuất
**Steam/hydro-distillation phân đoạn** — Extra là phân đoạn 0–60 phút đầu; yield Extra ~0.2–0.5% (so với total 1–2% từ hoa); điều kiện chưng cất ảnh hưởng lớn đến ratio ester/sesquiterpene [orientjchem](https://www.orientjchem.org/vol41no3/optimization-of-the-steam-distillation-process-of-ylang-ylang-essential-oil-cananga-odorata-lamk-hook-f-and-thomson-and-its-application/)
Màu sắc
Vàng nhạt đến vàng ánh xanh (Extra); đậm hơn Grade I trở xuống; lỏng
Phân loại nốt hương
Top/Middle note
Hương thơm
Top–Middle note; **Ngọt nhất, floral nhất và exotic nhất trong 4 grades** — benzyl acetate và p-cresyl methyl ether tạo heady tropical floral; linalool softens và adds depth; ít sesquiterpene nặng nề hơn Grade II–III; **thơm nhất nhưng cũng dễ gây overwhelming nhất** [praannaturals](https://www.praannaturals.com/downloads/gcms/GCMS_Essential_Oil_Ylang_Ylang_Extra_Madagascar_Organic_LOT_B966F007.pdf)
Chemotype / Cultivar
Form *odorata* (cv. group **Ylang-ylang**) — phân biệt với f. *macrophylla* (*Cananga oil*, cananga lá lớn, mùi kém delicate hơn); **hệ thống phân loại GRADE** là đặc trưng riêng của *C. odorata* f. *odorata*: cùng một mẻ chưng cất thu theo từng khoảng thời gian → **Grade Extra** (0–60 phút đầu) = phân đoạn đầu tiên và đắt nhất, giàu ester nhất (benzyl acetate, geranyl acetate, p-cresyl methyl ether) và linalool cao; Grade I (60–120 phút); Grade II (120–180 phút); Grade III (180 phút+); **"Complete" hoặc "Total"** = toàn bộ không phân đoạn; **ISO 3063:2004** quy định thành phần theo origin (Comoros, Madagascar, Mayotte) [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6270805/)
Các quốc gia sản xuất chính
Comoros ★1 (chiếm ~80% sản lượng toàn cầu Extra grade — AnjouanGrande Comore)Madagascar ★2 (Nosy Be — chất lượng cao cấp)Mayotte ★3 (sản lượng nhỏchất lượng tương đương Comoros)Philippines (lịch sử — nay rất ít)Indonesia (SumatraJava — chủ yếu Grade Complete/Cananga) [slideshare](https://www.slideshare.net/slideshow/cananga/55890712)
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐ — **Tương đối phổ biến tại VN** hơn rose và jasmine; trồng và nghiên cứu tại VN (Bến Tre, Khánh Hòa); nhưng Extra grade authentic từ Comoros/Madagascar vẫn cần nhập khẩu; nhiều "ylang ylang" tại VN là Grade Complete hoặc thậm chí cananga oil; giá Extra authentic ~250.000–600.000 VND/10ml [botanyvn](https://www.botanyvn.com/cnt.asp?param=news&newsid=991&lg=en)

Thành Phần Hóa Học

Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)

Cấu tửNhóm%Tác dụng
(E,E)-α-FarneseneSesquiterpene3.0–10.0%Floral-apple aroma modifier; **tăng dần Extra→III**
Methyl benzoateEster (aromatic)2.0–6.0%Anisic-heady note; **tập trung Extra**
δ-CadineneSesquiterpene2.0–5.0%Woody modifier; tăng qua grades
**10–15%**15–22%**5–8%5–8%
Grade I10–18%7–12%10–18%
Grade II5–12%4–8%

Hồ Sơ Hương Thơm

Section 3 — Aroma & Perfumery Profile

Phân loại nốt
Top–Middle note (ester-rich Extra bay nhanh hơn Grade II–III; nhưng linalool + benzyl benzoate tạo dư âm trung bình)
Cường độ
5/5
Độ bền trên da
4–6 giờ (Extra ít benzyl benzoate hơn Grade II–III nên kém bền hơn); trên blotter 8–12 giờ
Họ hương
Primary: **Floral Tropical (Exotic)** | Secondary: **Sweet / Anisic-Heady / Creamy**; không có trong họ floral Châu Âu — "tropical floral exotic" riêng biệt

Heady tropical flower, intensely sweet-exotic, anisic-floral, creamy banana undertone, jasmine-like but more narcotic, "tropical night" character

Ngọt nồng nhiệt đới đặc trưng, hoa hội tụ lúc nửa đêm, thoáng anise-hồi lạ, kem-chuối ấm áp, exotic và gợi cảm — **không loài hoa nào ở VN tạo được mùi này**; ngọt đến mức dễ overwhelm nếu dùng quá

Kết hợp tốt với

Floral-TropicalOrientalChypreFloral-WoodyRomance blends; hòa với citrus (bergamot — bớt heady)sandalwood (grounding)patchouli (deepening)

Blend kinh điển

Bergamot FCF + Ylang Extrabergamot khống chế heady của ylang, tạo balance; kết hợp kinh điển nhất của ylang; tươi sáng và exotic

Công Dụng Trị Liệu

Section 4 — Therapeutic Properties

Anxiolytic / Sedative / Antihypertensive

Inhalation YEO giảm BP (systolic và diastolic) và HR có ý nghĩa thống kê (p<0.05); PMID 24278868 (2013) RCT healthy men: YYA giảm HR ở đa số limb leads EKG, giảm BP, tăng subjective calmness; transdermal giảm arousal autonomic; linalool GABA-A modulation; benzyl acetate myorelaxant; [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3836517/)

Antinociceptive / Neuropathic pain relief

PMID 35551977 (2022): YEO oral 30 mg/kg giảm SNI-induced neuropathic pain, cải thiện pain-related anxiety; giảm MAPKs, NOS2, p-p65 (neuroinflammation markers), normalize BDNF; β-caryophyllene CB2 agonism + linalool Na⁺ channel; [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35551977/)

Antidepressant

Linalool + benzyl acetate inhalation → limbic system stimulation, tăng monoamine; Hongratanaworakit 2006: transdermal ylang giảm arousal; khả năng serotonergic nhẹ; phối hợp với lavender trong RCT combination; , review Ecronicon 2021 [ecronicon](https://ecronicon.net/assets/ecde/pdf/ECDE-20-01761.pdf)

Antimicrobial / Antifungal

β-Caryophyllene + linalool + eugenol; PMC11510078 (2024) Comoros: antibacterial, antioxidant, hemolytic activity xác nhận; hiệu quả chống *S. aureus*, *E. coli*, *C. albicans* moderate; Ref: PMC11510078 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11510078/)

Anti-inflammatory

β-Caryophyllene (CB2 agonist, ức chế NF-κB) + germacrene D; Note: Extra có ít sesquiterpene hơn Grade II–III → **Grade II–III mạnh hơn về anti-inflammatory**, Extra mạnh hơn về anxiolytic; Ref: PMID 35551977 [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35551977/)

Tâm Lý & Năng Lượng

Section 5 — Emotional & Energetic Profile

Tâm trạng: Calming + Euphoric + Sensual — **sedative nhất trong Annonaceae EO**; giảm BP và HR (confirmed RCT); tạo trạng thái thư giãn sâu kết hợp euphoria nhẹ; liều cao → overwhelming và counterproductive (đau đầu)

Tức giận/agitation cần xảlo âu đi kèm tăng nhịp timáp lực huyết áp cao do stressthiếu niềm vui và kết nối cảm xúclow libidocứng nhắc (emotional rigidity)

Chakra: **Sacral Chakra (Svadhisthana)** — biểu tượng mạnh nhất; creativity, sensuality, pleasure, emotional fluidity; Heart Chakra — love, joy; Solar Plexus — release of control

Ngũ hành: **Hỏa (Fire)** primary — niềm vui, tim, kết nối; **Thủy (Water)** secondary — sensuality, fluidity, yin energy; cân bằng âm-dương

Cách Dùng & Pha Chế

Section 6 — Application & Formulation

Diffusion (khuếch tán)
1–2 drops TỐI ĐAÍt nhất trong database; phòng >30m², thoáng; ≤30 phút; KHÔNG kín; kết hợp bergamot 3–4 drops để cân bằng
Topical massage (massage)
0.5–1.5%Jojoba hoặc dầu dừa; KHÔNG vượt 2% — sensitization + headache
Bath (tắm)
3–5 drops pha carrierPha trong dầu dừa/jojoba trước; thêm bergamot để balance; ≤20 phút; phòng tắm thoáng
Inhalation (hít)
1 drop trên khănGiữ khăn xa mũi 10–15cm; 5 phút; KHÔNG inhale trực tiếp từ lọ
Skincare (chăm sóc da)
0.2–0.5% leave-onCực kỳ tiết kiệm; benzyl benzoate trace cần kiểm soát; jojoba carrier
Tóc / Scalp
0.5–1.5% trong dầu dừaỨng dụng VN truyền thống — dưỡng tóc, kích thích mọc tóc; pha vào coconut oil để ngủ qua đêm

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Da dầu/mụn

Benzyl acetate + linalool balance sebum; kháng khuẩn nhẹ; ≤0.5%; có thể giảm tiết dầu; không comedogenic

Da khô

Ester fraction conditioning; linalool soothing; dùng trong jojoba/argan; cần patch test

Da hỗn hợp

Tốt nhất trong floral EO cho da hỗn hợp về sebum regulation; ≤0.5%

Da nhạy cảm

Benzyl benzoate + benzyl salicylate — EU allergen; sensitization risk; patch test bắt buộc; ≤0.2%

Da lão hóa

Anti-inflammatory β-caryophyllene; không đặc trưng anti-aging; kém rose và frankincense

Da tăng sắc tố

Không có tác dụng depigmenting đặc hiệu; không khuyến nghị

Viêm da cơ địa

Benzyl benzoate là EU allergen + contact sensitizer; TRÁNH topical trực tiếp; diffusion OK

Da đầu/Tóc

Ứng dụng TỐẤT NHẤT — truyền thống Đông Nam Á; 1–2% trong coconut oil; kích thích tuần hoàn, antimicrobial, dưỡng ẩm tóc; tóc khô, hư tổn

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Giới hạn da tối đa

Overdose olfactory

IFRA Restriction

Overdose olfactory

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Caution
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

- **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical và diffusion gần** — benzyl compounds sensitization; olfactory overwhelm nguy cơ

Tương tác thuốc

  • ! Antihypertensives:: **CAUTION — additive effect** — ylang giảm BP rõ rệt (RCT confirmed); dùng với thuốc hạ áp có thể gây hạ áp quá mức
  • ! CNS depressants:: Linalool + benzyl acetate tăng cường sedative; theo dõi nếu dùng thường xuyên
  • ! Anticoagulants:: Benzyl salicylate trace có hoạt tính antiplatelet nhẹ; không đáng kể ở liều aromatherapy

Chống chỉ định

  • x Hạ huyết áp (hypotension) — CAUTION hoặc tránh diffusion liều cao
  • x Dị ứng benzyl compounds (benzyl benzoate, benzyl salicylate)
  • x Không uống nội dùng
  • x TRÁNH dùng đậm đặc trong không gian kín

Kiểm tra chất lượng

- **Genuine Ylang Extra:** GC/MS theo ISO 3063: benzyl acetate **>10%** + p-cresyl methyl ether **>8%** + linalool **>10%**; germacrene D **<12%**; benzyl benzoate **<10%**; màu vàng nhạt-xanh nhẹ - **Phân biệt Extra vs. Grade Complete:** Complete: benzyl acetate 5–15%, germacrene D 10–20%, benzyl benzoate 10–20% (averaged); Extra: benzyl acetate cao hơn, benzyl benzoate thấp hơn rõ rệt - **Phân biệt f. odorata vs. f. macrophylla (Cananga oil):** Cananga oil: germacrene D dominant (>25%), p-cres

Bảo quản

Tối, mát <20°C; amber glass; ester fraction (benzyl acetate) tương đối ổn định; shelf life 3–5 năm; tránh nhiệt độ cao VN (>35°C làm ester thủy phân)

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Nhập khẩu hoàn toàn**Tier 3 Emerging — tiềm năng phát triển** (cây trồng được, nhưng sản xuất EO chưa đạt quy mô commercial và chất lượng Extra grade); dùng tóc truyền thống là di sản nhỏ nhưng có thật

Vùng trồng / sản xuất tại VN

** Bến Tre (thử nghiệm trồng quy mô — Viện KHKT Nông nghiệp miền Nam); Khánh Hòa, Phú Yên (tiềm năng trồng); TP.HCM, Bình Dương (vườn nhà, cây cảnh/hương liệu)

Tên gọi tại Việt Nam

**Ngọc lan Tây** (tên phổ biến nhất — phân biệt với ngọc lan trắng *Michelia alba*)hoa hoàng lan" (tên dân gian miền Nam VN)ylang ylang" (phổ biến trong giới aromatherapy)một số nơi nhầm với "hoàng lan" (*Michelia champaca* — khác loài)

Trong Y học cổ truyền VN

- YHCT VN **không có** ngọc lan Tây trong bào chế dược liệu (dược điển VN không ghi) - Dùng dân gian miền Nam: hoa tươi cúng bái, trang trí; **hoa giắt tóc** phụ nữ miền Nam xưa; hương thơm tự nhiên trong nhà - Một số bà con người Khmer Nam Bộ dùng hoa ngọc lan Tây ngâm dầu dừa dưỡng tóc — tập tục nhỏ - EO chiết xuất chưa có ứng dụng YHCT VN

Mua hàng tại VN

- Extra grade authentic: cần nhập từ Comoros hoặc Madagascar; nhà cung cấp uy tín VN có hàng authentic với GC/MS; ~250.000–600.000 VND/10ml - "Ylang ylang VN" từ Bến Tre/Khánh Hòa: chủ yếu Grade Complete hoặc không phân đoạn; chất lượng thấp hơn Extra Comoros; phù hợp cho ứng dụng hair oil và soap - **Cảnh báo VN:** "Tinh dầu ngọc lan Tây" bán rẻ tại VN thường là cananga oil (f. macrophylla) Indonesia hoặc Grade III, không phải Extra; kiểm tra GC/MS

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

[Primary safety] Tisserand R & Young R — *Essential Oil Safety* 2nd ed. p.467–469 (*Cananga odorata*); max dermal 0.8%
[RCT antihypertensive] PMID 24278868 — Tan LT et al. (2013) *Effects of Ylang-Ylang aroma on blood pressure and heart rate in healthy men* — J Exerc Rehab 9(2):250–255
[Neuropathic pain] PMID 35551977 — Borgonetti V et al. (2022) *Ylang-ylang EO reduced neuropathic pain and anxiety* — Phytomedicine 100:154038
[GC/MS + antimicrobial] PMC11510078 (2024) — Mrani SA et al. — *Chemical Composition, Antioxidant, Antibacterial* Comoros ylang
[Aroma-active profiling] ACS JAFC 2021 — DOI: 10.1021/acs.jafc.1c05492 — *Profiling Aroma-Active Compounds Ylang-Ylang Madagascar
[ISO Standard] ISO 3063:2004(E) — Ylang-ylang oil; composition benchmarks Extra/I/II/III by origin
[VOC profiling] PMC6270805 (2014) — *Volatile Organic Compound Emissions C. odorata* development stages
[Review] Ecronicon (2021) — *Ylang-ylang: More than Just a Pretty Smell
[VN cultivation] Botany VN (BotanyVN.com) — *Results of study on Ylang ylang C. odorata, Ben Tre*
[GC/MS batch CoA] Praan Naturals Organic Ylang Extra Madagascar B966F007 (2021) — linalool 20.12%, geranyl acetate 12.02%, p-cresyl ME 11.59%
[Data reliability] HIGH (chemistry, ISO standard, RCT antihypertensive) / MODERATE (neuropathic pain — animal data; skincare — limited specific data)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0