Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- *Cananga odorata* (Lam.) Hook.f. & Thomson f. *odorata*
- Họ thực vật
- Annonaceae
- Bộ phận dùng
- Freshly opened flowers — cùng mẻ hoa với #012–014; **Complete không cần phân đoạn → đơn giản hơn về thiết bị** và phù hợp với sản xuất quy mô nhỏ tại VN
- Phương pháp chiết xuất
- **Steam/hydro-distillation không phân đoạn** — toàn bộ distillate thu vào một receiver duy nhất; yield Complete ~1.0–2.0% (cao nhất series vì thu trọn toàn bộ) [orientjchem](https://www.orientjchem.org/vol41no3/optimization-of-the-steam-distillation-process-of-ylang-ylang-essential-oil-cananga-odorata-lamk-hook-f-and-thomson-and-its-application/)
- Màu sắc
- Vàng trung bình — **màu trung gian** giữa vàng nhạt (Extra) và vàng đậm (Grade II–III); lỏng ở nhiệt độ phòng
- Phân loại nốt hương
- Top/Middle note
- Hương thơm
- Top–Middle–Base note **đầy đủ nhất** — Complete duy nhất trong series có đủ 3 tầng rõ: top note benzyl acetate + p-cresyl ME (từ Extra fraction), middle note linalool + germacrene D, base note benzyl benzoate + farnesyl acetate (từ Grade III fraction); **hương "rounded" và tự nhiên nhất**; không dominated bởi một tầng nào; gần nhất với hoa ylang tươi thật [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6270805/)
- Chemotype / Cultivar
- Form *odorata* — **Complete = KHÔNG phân đoạn**: chưng cất liên tục thu toàn bộ distillate từ đầu đến cuối (0 phút → kết thúc hoàn toàn ~3–5 giờ) mà không tách grade; **profile hóa học = trung bình có trọng số của Extra + I + II + III cộng lại**; một số producers chưng cất ~3–4 giờ (không đến Grade III đầy đủ) nên Complete có thể **nhỉnh về ester hơn true mathematical average**; ISO 3063:2004 có quy định riêng cho Complete/Total grade; **Complete là grade duy nhất phù hợp cho therapeutic aromatherapy toàn diện nhất** theo nhiều nhà thực hành — vừa có ester floral (Extra character) vừa có sesquiterpene depth (Grade III character) trong một chai duy nhất [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11510078/)
- Các quốc gia sản xuất chính
- Comoros ★1 (Anjouan — sản lượng Complete cao nhất; phần lớn local consumption và pharmaceutical use)Madagascar ★2Indonesia ★3 (JavaSumatra — thường produce Complete không phân grade)Philippines (lịch sử)Mayotte
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐⭐ — **Phổ biến nhất trong series tại VN** — phần lớn "tinh dầu ylang ylang" bán tại VN là Complete hoặc ungraded; dễ tìm nhất, giá rẻ nhất; ~100.000–280.000 VND/10ml; cần phân biệt với cananga oil (f. macrophylla)
Thành Phần Hóa Học
Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)
| Cấu tử | Nhóm | % | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| δ-Cadinene | Sesquiterpene | 3.0–6.0% | Woody modifier |
| Methyl benzoate | Ester (aromatic) | 1.5–4.0% | Anisic modifier nhẹ |
| Benzyl salicylate | Ester (aromatic) | 1.5–4.0% | Fixative balsamic; IFRA controlled |
| α-Humulene | Sesquiterpene | 1.0–3.0% | Anti-inflammatory phụ trợ |
| 15–25% | 10–18% | 5–12% | **8–16%** |
| p-Cresyl ME | 10–15% | 7–12% | |
| Linalool | 15–22% | 10–18% | |
| Germacrene D | 5–8% | 8–12% | |
| β-Caryophyllene | 5–12% | 8–14% | |
| Benzyl benzoate | 5–8% | 8–12% |
Hồ Sơ Hương Thơm
Section 3 — Aroma & Perfumery Profile
Full tropical floral accord, sweet-heady opening + woody heart + balsamic drydown, rounded and self-contained, closest to fresh ylang flower, **"the all-in-one ylang"** — cân bằng nhất series
Hoa ngọc lan Tây đầy đủ nhất — mở đầu ngọt nồng nhiệt đới, giữa ấm gỗ floral, kết thúc balsamic lâu dài; **gần nhất với đứng cạnh cây đang nở hoa**; cân bằng nhất — không quá ngọt như Extra, không quá woody như Grade III
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
Công Dụng Trị Liệu
Section 4 — Therapeutic Properties
Linalool 7–14% (GABA-A modulation) + benzyl acetate (antispasmodic) + p-cresyl ME moderate; PMID 24278868 (2013) RCT ylang inhalation 20 phút: giảm BP có ý nghĩa thống kê, giảm HR, tăng calmness — **phần lớn RCT dùng Complete hoặc ungraded ylang** → đây là grade evidence-base nhất; meta-analysis PMC12623198 (2025) ylang trong anxiety management; , **PMC12623198** [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24278868/)
β-Caryophyllene 8–14% + germacrene D 10–18% CB2 agonism; PMID 35551977 (2022) ylang EO giảm NOS2, MAPKs — **Complete có anti-inflammatory trung bình giữa Grade I và II**; topical massage cho chronic pain, inflammatory skin, scalp; [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35551977/)
β-Caryophyllene + linalool synergy; pain-anxiety comorbidity (PMID 35551977); Complete có cả hai compound đủ nồng độ; Ref: PMID 35551977
Benzyl benzoate 8–16% + β-caryophyllene + linalool; PMC11510078 antibacterial, antifungal confirmed Comoros Complete; benzyl benzoate antiparasitic (scabies, head lice); [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11510078/)
Linalool 7–14% + benzyl acetate monoamine modulation; p-cresyl ME heady-euphoric nhẹ (vừa đủ từ Extra fraction, không quá mức như Extra); Hongratanaworakit 2006 transdermal: decreased arousal + positive mood shift; (secondary endpoint mood)
Benzyl acetate + linalool smooth muscle relaxation; dysmenorrhea, tension headache (massage); tốt hơn Grade II nhờ benzyl acetate cao hơn nhưng kém Extra/I
Tâm Lý & Năng Lượng
Section 5 — Emotional & Energetic Profile
Tâm trạng: **Calming + Uplifting + Balancing** — **cân bằng nhất series**: đủ linalool + benzyl acetate để uplift và calm; đủ sesquiterpene để ground; không dominated bởi euphoria (Extra) hoặc grounding (Grade II–III); **"complete emotional experience"** phù hợp nhất cho phần lớn ứng dụng aromatherapy daily
Chakra: **Sacral Chakra** (Svadhisthana — primary, sensuality, creativity) + **Heart Chakra** (Anahata — love, connection) + **Root Chakra** (Muladhara — benzyl benzoate grounding base); **Complete = "multi-chakra" ylang duy nhất** vì có đủ 3 tầng compound
Ngũ hành: **Hỏa (Fire)** primary (tim, niềm vui, tình yêu — ester fraction) + **Thủy (Water)** (sensuality, yin — linalool) + **Mộc (Wood)** nhẹ (sesquiterpene grounding); **Complete = tam hợp Hỏa-Thủy-Mộc** trong Ngũ hành
Cách Dùng & Pha Chế
Section 6 — Application & Formulation
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
β-Caryophyllene anti-inflammatory + linalool antimicrobial; benzyl acetate sebum-balancing; ≤0.5% jojoba; kém Grade II về anti-inflammatory nhưng tốt hơn Extra vì ít p-cresyl ME kích ứng
Ester conditioning (benzyl acetate + geranyl acetate) + benzyl benzoate fixative; tốt nhưng kém rose otto và centifolia cho da khô
Tốt nhất series cho da hỗn hợp — balance cả ester (conditioning T-zone) lẫn sesquiterpene (anti-inflammatory); ≤0.5%
Benzyl benzoate + benzyl salicylate EU allergen; p-cresyl ME moderate; patch test bắt buộc; ≤0.2%; diffusion > topical
β-Caryophyllene anti-inflammatory + linalool; tốt nhưng kém Grade II về β-caryophyllene concentration; dùng argan carrier
Không có tác dụng depigmenting; tương tự toàn series
β-Caryophyllene có lợi; nhưng benzyl benzoate EU allergen; patch test bắt buộc; diffusion phòng thoáng safer than topical
Tốt nhất series cho daily use — benzyl benzoate antiparasitic + linalool antimicrobial + benzyl acetate conditioning tóc + geranyl acetate shine; 2% coconut oil; grade thực tiễn nhất VN
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Giới hạn da tối đa
:
IFRA Restriction
≤0.7–1.0% (batch-specific benzyl benzoate content); yêu cầu IFRA CoC
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
- **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical** — benzyl benzoate sensitization; diffusion 1 drop phòng rất lớn và thoáng OK ngắn hạn
Tương tác thuốc
- ! Antihypertensives: CAUTION: — additive hypotensive; PMID 24278868 confirmed BP reduction; monitor
- ! CNS depressants:: Linalool 7–14% GABA modulation nhẹ; thận trọng với benzodiazepines
- ! NSAIDs:: β-Caryophyllene CB2 — có thể giảm nhu cầu; không bất lợi
Chống chỉ định
- x Hypotension — CAUTION hoặc tránh
- x Dị ứng benzyl compounds (EU 26 allergen panel)
- x Không uống nội dùng
- x Không diffuse kín phòng liều cao
Kiểm tra chất lượng
- **Genuine Complete (ISO 3063 / thực tiễn):** GC/MS: benzyl acetate **8–16%** + germacrene D **10–18%** + β-caryophyllene **8–14%** + linalool **7–14%** + benzyl benzoate **8–16%**; p-cresyl ME **5–10%**; màu vàng trung bình - **Phân biệt Complete vs. Grade I:** Grade I: benzyl acetate cao hơn (10–18%), germacrene D thấp hơn (8–12%), màu nhạt hơn; Complete: germacrene D cao hơn, benzyl benzoate cao hơn - **Phân biệt Complete vs. Grade III:** Grade III: germacrene D >18%, benzyl acetate <5%, ben
Bảo quản
Tối, mát ≤25°C (VN climate cần tủ lạnh hoặc nơi mát); amber glass; shelf life **4–6 năm** (sesquiterpene stability tốt); ester fraction stable trong tối; tránh nhiệt độ cao >35°C VN (benzyl acetate thủy phân)
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
Vùng trồng / sản xuất tại VN
** Bến Tre ★1 (trồng và chưng cất thử nghiệm); Khánh Hòa ★2 (tiềm năng); TP.HCM và Bình Dương (vườn nhà quy mô nhỏ); Đồng Nai (ghi nhận trồng rải rác)
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
- **Hoa tươi ngọc lan Tây:** Cúng bái, trang trí đám cưới, chùa miền Nam VN — truyền thống có thật và lâu đời - **Dầu ngọc lan Tây ngâm dầu dừa** (artisan, miền Nam): dưỡng tóc, chống chấy, massage đau vai gáy — tương đương Complete EO về profile - **Spa VN (thập niên 2010–nay):** Một số spa truyền thống tại TP.HCM, Hội An dùng ylang ylang Complete trong facial steam, body wrap, massage aromatherapy — Complete là grade được dùng - **YHCT VN dược điển:** Ngọc lan Tây (*Cananga odorata*) đượ
Mua hàng tại VN
- **Complete nhập khẩu (Comoros/Madagascar):** ~100.000–280.000 VND/10ml — giá tốt nhất series; nhiều nhà cung cấp VN có - **Complete sản xuất tại VN (artisan Bến Tre):** ~80.000–200.000 VND/10ml khi có; chất lượng variable; cần GC/MS verify germacrene D và benzyl acetate để confirm không phải cananga oil - **Cảnh báo VN:** Phần lớn "tinh dầu ylang ylang" bán rẻ <80.000 VND/10ml tại VN = cananga oil (f. macrophylla) hoặc Complete pha cananga; yêu cầu CoA từ nhà cung cấp uy tín - **Khuyến n
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0