SYMELab
Trang chủTinh DầuRose Damask Otto (Rose Otto Attar of Roses BulgarianTurkish Rose Oil)
🌹
Cẩn th��nMiddle/Base notePrimary: **Floral (Rose)** — quý nhất, phức tạp nhất; Secondary: **Honey / Waxy / Spicy** (eugenol) / Citrus-rosy (nerol)

Rose Damask Otto (Rose Otto Attar of Roses BulgarianTurkish Rose Oil)

Tinh dầu hoa hồng Damascus (tinh dầu hồng Otto / attar hoa hồng)

*Rosa damascena* Mill. (syn. *Rosa × damascena* Herrm.)

Tinh dầu hoa hồng Damascus (tinh dầu hồng Otto / attar hoa hồng) — Primary: **Floral (Rose)** — quý nhất, phức tạp nhất; Secondary: **Honey / Waxy / Spicy** (eugenol) / Citrus-rosy (nerol)

Xem hồ sơ an toàn chi tiết

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
*Rosa damascena* Mill. (syn. *Rosa × damascena* Herrm.)
Họ thực vật
Rosaceae
Bộ phận dùng
Fresh flower petals (chỉ hái buổi sáng sớm trước 10h, yield cực kỳ thấp: 3–5 tấn hoa = 1 kg otto) [onlinelibrary.wiley](https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1002/cjce.25554)
Phương pháp chiết xuất
**Steam/hydro-distillation** (cohobation — nước cất tái dùng để thu phenyl ethyl alcohol tan trong nước); ≠ Rose Absolute (solvent extraction — Entry #011)
Màu sắc
Vàng nhạt đến vàng amber khi lỏng; **đông đặc ở nhiệt độ phòng thấp (<20°C) thành khối màu trắng-vàng** (stearoptene wax) — đây là đặc trưng **genuine** của rose otto thật [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11722165/)
Phân loại nốt hương
Middle/Base note
Hương thơm
Middle–Base note; Floral hồng ngọt nhất trong tự nhiên — citronellol rosy tươi, geraniol ngọt hoa, nerol honey-like, phenyl ethyl alcohol ngọt rose water, nền wax ấm; phức tạp 400+ hợp chất; không thể sao chép bằng synthetic [onlinelibrary.wiley](https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1002/cjce.25554)
Chemotype / Cultivar
Không có chemotype chính thức — **biến động địa lý lớn nhưng ổn định hơn nhiều loài khác**; 3 nguồn gốc thương mại chính: **Bulgarian otto** (Valley of Roses, Kazanlak — tiêu chuẩn vàng toàn cầu; ISO 9842:2003); **Turkish otto** (Isparta — citronellol cao hơn, geraniol thấp hơn); **Iranian otto** (Ghamsar, Kashan — "Gol Mohammadi"; phenyl ethyl alcohol cao hơn do điều kiện thu hoạch); Moroccan ngày càng phổ biến; **ISO 9842** quy định: citronellol 18–36%, geraniol 12–22%, nerol 5–10%, C17 parafins 1–5%, C19 parafins 2–7%; stearoptene (wax — C17–C21 parafins) là đặc trưng tự nhiên, đông đặc ở <20°C [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4737971/)
Các quốc gia sản xuất chính
Bulgaria ★1 (Valley of Roses — KazanlakKarlovo; 70% thị trường otto toàn cầu)Turkey ★2 (Isparta; 25%)Iran ★3 (Ghamsar)MoroccoIndia (Rajasthan — Pushkar)China (Yunnan)
Tình trạng tại Việt Nam
⭐ — Rất hiếm tại VN; giá cực cao (~3.000.000–8.000.000 VND/5ml Bulgarian otto authentic); thường bị pha loãng hoặc bán với tinh dầu hồng giả; cần GC/MS để xác thực; một số nhà phân phối uy tín có hàng authentic [stdjns.scienceandtechnology.com](https://stdjns.scienceandtechnology.com.vn/index.php/stdjns/article/view/1296)

Thành Phần Hóa Học

Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)

Cấu tửNhóm%Tác dụng
EugenolPhenylpropanoid0.5–2.5%Spicy note; antimicrobial, analgesic
LinaloolMonoterpenol0.5–2.0%Sedative nhẹ phụ trợ
Citronellyl acetateEster0.5–2.0%Rosy-fruity modifier

- **Citronellol/Geraniol (C/G ratio) = 1.25–1.50** = "golden standard" theo ISO 9842 và nghiên cứu Lebkiri 2026; C/G > 2.0 = dư citronellol, mùi kém cân bằng; C/G < 1.0 = geranium-like, không phải rose thuần; Bulgarian otto nổi tiếng nhất vì C/G ổn định 1.25–1.40 [arabjchem](https://arabjchem.org/assessing-the-volatile-composition-by-gc-ms-ms-and-biological-efficacy-of-rosa-damascena-essential-oil-examining-its-antimicrobial-and-antioxidant-capabilities/) - **Stearoptene (C17+C19+C21 parafins) 1

Hồ Sơ Hương Thơm

Section 3 — Aroma & Perfumery Profile

Phân loại nốt
Middle note dominant (timeless heart of floral perfumery) với stearoptene base fixative nhẹ
Cường độ
4/5
Độ bền trên da
4–8 giờ (stearoptene và farnesol fixative); trên blotter: 24–48 giờ
Họ hương
Primary: **Floral (Rose)** — quý nhất, phức tạp nhất; Secondary: **Honey / Waxy / Spicy** (eugenol) / Citrus-rosy (nerol)

Rich velvety rose, honey-sweet, warm rosy-wax, spicy eugenol edge, powdery depth, feminine luxury — **"the smell of love itself"**

Hoa hồng nhung ngọt ngào nhất tự nhiên, mật ong ấm áp, sáp hoa tinh tế, thoáng cay nhẹ của eugenol, phấn thơm sâu lắng nữ tính — sang trọng và không thể thay thế trong nước hoa

Kết hợp tốt với

FloralOrientalChypreWoody-FloralAldehydic Floral — hòa hợp với **mọi họ nước hoa** nhưng dominant trong floral; "universal harmonizer" của thế giới perfumery

Công Dụng Trị Liệu

Section 4 — Therapeutic Properties

Anxiolytic / Antidepressant

Meta-analysis 32 RCT (PTR 2021/2022): *Rosa damascena* (mọi dạng dùng) giảm state anxiety SMD = −1.74 (95% CI −2.29, −1.20; p<0.001), giảm depression SMD = −0.87 (p=0.004), giảm stress SMD = −1.33 (p<0.001); aromatherapy inhalation là phương pháp phổ biến nhất trong RCT; cơ chế: citronellol + geraniol + linalool modulate GABA-A + serotonergic pathway; REO tăng 5-HT hippocampal (PMID 38492791, 2024) [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38492791/)

Anti-tyrosinase / Antimelanogenic

Frontiers Pharmacology 2024 (DOI: 10.3389/fphar.2024.1451452): RDEO ức chế tyrosinase activity (IC₅₀ đo được); citronellol + geraniol thay đổi conformation tyrosinase → giảm melanin synthesis; tiềm năng trị hyperpigmentation natural; Ref: DOI 10.3389/fphar.2024.1451452 [frontiersin](https://www.frontiersin.org/journals/pharmacology/articles/10.3389/fphar.2024.1451452/full)

Antimicrobial / Antibacterial

Citronellol + geraniol + eugenol + farnesol: ức chế *S. aureus*, *E. coli*, *C. albicans*; PMC11722165 (2024) xác nhận in vitro biological activity; eugenol đặc biệt hiệu quả; Ref: PMC11722165 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11722165/)

Vasorelaxant / Cardiovascular

Geraniol + β-citronellol (PMID/ Fitoterapia 2022 — Demirel et al.): vasorelaxant on rat aorta via calcium channel antagonism + NO pathway; giảm mean arterial pressure trong meta-analysis (SMD = −0.33); Ref: [sciencedirect](https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0367326X22001216)

Anti-inflammatory / Antioxidant

Citronellol ức chế NF-κB, IL-6, COX-2; geraniol scavenge ROS; PMC11722165 xác nhận; dùng viêm da, rosacea nhẹ; Ref: PMC11722165 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11722165/)

Uterine tonic / Emmenagogue

chuyên biệt dùng *Rosa damascena* truyền thống kích thích kinh nguyệt; một số dữ liệu cho thấy citronellol + geraniol có tác dụng oxytocin-like nhẹ; **→ TRÁNH thai kỳ T1**; Ref: PMC4737971 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4737971/)

Tâm Lý & Năng Lượng

Section 5 — Emotional & Energetic Profile

Tâm trạng: Calming + Uplifting + Deeply Nurturing — **dầu "heart-opening" biểu tượng nhất thế giới**; citronellol + geraniol + 2-PE cùng tác động lên limbic system tạo cảm giác yêu thương, ấm áp, được chữa lành

Đau buồn / grieftrầm cảmcô đơnthiếu tình yêu bản thânPMS/menopausal emotional turbulencechấn thương cảm xúc cần chữa lành

Chakra: **Heart Chakra (Anahata)** — biểu tượng tuyệt đối; yêu thương vô điều kiện, mở lòng, chữa lành; Sacral Chakra — femininity, sensuality, creativity

Ngũ hành: **Hỏa (Fire)** primary — tim, niềm vui, tình yêu, kết nối; **Thổ (Earth)** secondary — nuôi dưỡng, ổn định cảm xúc, sweetness

Cách Dùng & Pha Chế

Section 6 — Application & Formulation

Diffusion (khuếch tán)
2–3 dropsLàm ấm otto trước (hand-warm 30 giây) vì đông đặc; 30–45 phút; phòng nhỏ-vừa; kết hợp sandalwood hoặc bergamot
Topical massage (massage)
0.5–1.5%Jojoba hoặc rosehip; không cần liều cao — impact odorant đủ mạnh ở 0.5%; tốn kém nếu dùng nhiều
Bath (tắm)
3–4 drops pha carrierPha trong full-fat milk hoặc jojoba trước; luxurious emotional healing bath
Inhalation (hít)
1–2 drops trên khăn lụa5–10 phút; emotional/anxiety relief; đây là phương pháp RCT sử dụng nhiều nhất
Skincare (chăm sóc da)
0.1–0.5% leave-onĐủ hiệu quả; tiết kiệm otto quý; trong jojoba/rosehip; anti-tyrosinase, anti-aging
Perfumery
1–5% trong accordỨng dụng premium — floral heart note; thay thế bằng geranium bourbon (ratio 10:1) nếu cần kinh tế

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Da dầu/mụn

Citronellol + eugenol antimicrobial; geraniol balancing sebum; ≤0.5% trong jojoba; methyl eugenol trace cần kiểm soát

Da khô

Citronellol + geraniol cực kỳ dưỡng ẩm da; monoterpenol giàu nhất trong thiên nhiên; ideal cho da khô nhạy

Da hỗn hợp

Balance xuất sắc — monoterpenol cân bằng sebum vùng T, dưỡng vùng má khô

Da nhạy cảm

An toàn nhất trong floral EO cho sensitive skin; patch test do methyl eugenol trace; ≤0.3%

Da lão hóa

Tốt nhất cho mature skin — anti-tyrosinase + anti-inflammatory + monoterpenol regenerative + emotional uplift; trong rosehip carrier

Da tăng sắc tố

Anti-tyrosinase confirmed (Frontiers Pharm 2024); ≤0.5% trong rosehip/argan; cần dùng đều đặn 4–8 tuần

Viêm da cơ địa

Anti-inflammatory nhẹ; patch test bắt buộc (eugenol có thể sensitize); ≤0.3%

Da đầu/Tóc

Antimicrobial nhẹ; geraniol anti-dandruff; sử dụng 0.5% trong hair serum; giá trị quá cao để dùng cho mục đích này — dùng geranium thay thế

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Giới hạn da tối đa

Xem chi tiết

IFRA Restriction

:

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Caution
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

- **Trẻ < 2 tuổi:** CAUTION topical — không có specific warning nhưng thận trọng do trace methyl eugenol

Tương tác thuốc

  • ! CNS depressants / Anxiolytics:: Citronellol + geraniol + linalool có tác dụng GABA-A modulation nhẹ → có thể tăng cường tác dụng an thần; thận trọng, không phải chống chỉ định
  • ! Anticoagulants:: Eugenol có tác dụng antiplatelet nhẹ; không đáng kể ở liều aromatherapy thông thường; theo dõi nếu dùng daily massage liều cao

Chống chỉ định

  • x Tránh topical liều cao trong T1 thai kỳ
  • x Dị ứng methyl eugenol hoặc eugenol (kiểm tra EU 26 allergen)
  • x Không uống nội dùng EO (khác with nước hoa hồng thực phẩm)

Kiểm tra chất lượng

- **Genuine Bulgarian otto:** GC/MS: citronellol 18–36% + geraniol 12–22% + nerol 5–10% + nonadecane 8–15% + heneicosane 3–8%; C/G ratio 1.25–1.5; methyl eugenol <0.8%; **đông đặc <20°C** (stearoptene wax) - **Adulteration risks — CỰC CAO (highest in database):** Rose otto là EO đắt nhất thế giới → adulteration phổ biến nhất: - Pha synthetic citronellol + geraniol (GC/MS sẽ qua nhưng ratio unnatural) - Pha geranium bourbon (profile tương tự nhưng thiếu rose oxide, thiếu stearoptene, thiếu ne

Bảo quản

Tối hoàn toàn, mát <15°C (ngăn mát tủ lạnh lý tưởng); amber glass; stearoptene protect EO tốt; **shelf life 5–8 năm** (lâu hơn hầu hết EO nhờ wax protective matrix); tránh lắc mạnh

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Nhập khẩu hoàn toàn**Imported — Ultra-Premium Luxury Tier** (đắt nhất và hiếm nhất trong database đến thời điểm này)

Vùng trồng / sản xuất tại VN

** Sa Pa (Lào Cai) — hoa hồng cổ, khí hậu cool phù hợp; Sa Đéc (Đồng Tháp) — hoa hồng cắt cành; Đà Lạt (Lâm Đồng) — hybrid rose ornamental; **KHÔNG có vùng nào sản xuất *R. damascena* otto chuẩn**

Tên gọi tại Việt Nam

Tinh dầu hoa hồnghồng Damascushoa hồng ottoattar hoa hồngdân gian: hoa hồng = *hoa hồng* (generickhông phân biệt loài)

Trong Y học cổ truyền VN

- YHCT VN dùng **hoa hồng khô** (*mạc quỳ hoa* 玫瑰花) điều kinh nguyệt, sơ can giải uất, tiêu thũng — chủ yếu là *Rosa chinensis* Jacq. (hồng Trung Quốc) hoặc hồng miniature bản địa - EO otto từ *R. damascena* KHÔNG có trong YHCT VN truyền thống - Nước hoa hồng (*rose water*) ngày càng được dùng trong làm đẹp tại VN nhưng thường là synthetic rose water, không phải từ otto

Mua hàng tại VN

- Rose otto authentic (Bulgarian/Turkish) phải nhập khẩu từ nhà cung cấp quốc tế uy tín - Giá authentic: 2.500.000–8.000.000 VND/5ml tùy origin và grade - **Rủi ro VN cao nhất trong database** — phần lớn "tinh dầu hoa hồng" bán tại VN là synthetic fragrance oil (không phải EO); GC/MS là bắt buộc để verify - Một số nhà cung cấp uy tín tại TP.HCM và Hà Nội nhập Bulgarian otto authentic nhưng số lượng rất hạn chế

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

[Primary safety] Tisserand R & Young R — *Essential Oil Safety* 2nd ed. p.395–398 (*Rosa damascena*); max dermal 0.6%
[Meta-analysis anxiety/depression] PMID 34510518 — Moradkhani S et al. (2022) *Rosa Damascena for anxiety, depression, stress: meta-analysis 32 RCT* — Phytotherapy Research; SMD anxiety −1.74
[Meta-analysis 2025] PMC12623198 (2025) — *Effects of Rosa damascena aromatherapy on mood* — meta-analysis SMD −1.31
[Antidepressant animal] PMID 38492791 (2024) — Xia N et al. — *Antidepressant effects of Rosa damascena EO via serotonergic pathway
[Anti-tyrosinase / GC/MS] DOI: 10.3389/fphar.2024.1451452 (2024) — Wu Q et al. — Frontiers Pharmacology
[In vitro antimicrobial] PMC11722165 (2024) — Gerasimova T et al. — *Rosa damascena EO: in vitro biological activity
[GC/MS chemistry review] PMC4737971 (2015) — *Rosa damascena as holy ancient herb* — JHRM; citronellol 20–34%, stearoptene specs
[GC/MS Morocco 2026] Lebkiri N et al. (2026) — Arabian J Chem — *Volatile composition R. damascena Morocco*; C/G ratio 2.0
[Vasorelaxant] Demirel S et al. (2022) — Fitoterapia — *Geraniol and β-citronellol vasorelaxant R. damascena
[VN rose cultivation] DOI: stdjns 1296 (2024) — Sa Đéc rose genetic diversity — STDJ&NS Vietnam
[VN Sa Pa roses] Vietnam.vn (2023) — *Rose paradise of Sa Pa
[Data reliability] HIGH (chemistry, safety, anxiety/depression RCT meta-analysis) / HIGH (anti-tyrosinase in vitro 2024)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0