Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- *Rosa × centifolia* L. (syn. *Rosa centifolia* L.; *Rosa gallica* var. *centifolia*)
- Họ thực vật
- Rosaceae
- Bộ phận dùng
- Fresh flower petals — **400.000 bông hoa = 1 kg absolute** (yield cực kỳ thấp, tương đương rose damascena otto) [us.latelierparfum](https://us.latelierparfum.com/blogs/journal/la-rose-en-parfumerie-leternelle-reine-des-fleurs)
- Phương pháp chiết xuất
- **Solvent extraction** (hexane → concrete ~0.2–0.25% yield) → **ethanol washing → lọc sáp → cô quay → absolute** (~0.08–0.12% yield cuối); màu đặc trưng từ solvent extraction thu pigment tốt hơn distillation [aromaticwisdominstitute](https://www.aromaticwisdominstitute.com/rose-otto-rose-absolute/)
- Màu sắc
- Vàng đậm đến cam-đỏ nâu; màu đậm và sậm hơn rose otto (không có stearoptene wax trắng); lỏng ở nhiệt độ phòng — **KHÔNG đông đặc** (phân biệt với rose otto) [aromaticwisdominstitute](https://www.aromaticwisdominstitute.com/rose-otto-rose-absolute/)
- Phân loại nốt hương
- Middle/Base note
- Hương thơm
- Middle–Base note; **Gần với hoa hồng tươi nhất** trong tất cả rose extracts — solvent capture được delicate top notes mà steam distillation mất; PEA 50–65% tạo rose water character sweet-heady; honeyed, powdery, slightly tea-like; nuanced hơn rose otto theo nhiều perfumer; phức tạp hơn damascena absolute [aromachologyoils](https://aromachologyoils.com/blogs/news/types-of-rose-oil-rose-otto-vs-rose-absolute-vs-others)
- Chemotype / Cultivar
- Không có chemotype — một cultivar lai tạo phức tạp (>100 loài tổ tiên giả thuyết), được nhân giống tại Grasse (Provence) từ TK 17; **"Rose de Mai"** là tên thương mại chỉ *R. × centifolia* absolute từ Grasse — phân biệt với *R. damascena* otto; thu hoạch **chỉ vào tháng 5** (mai = tháng 5 tiếng Pháp) trong khoảng 3–4 tuần ngắn ngủi; ngoài Grasse (Pháp) còn có Morocco centifolia absolute ngày càng phổ biến; Morocco centifolia: giá rẻ hơn nhưng thường PEA thấp hơn Grasse [us.latelierparfum](https://us.latelierparfum.com/blogs/journal/la-rose-en-parfumerie-leternelle-reine-des-fleurs)
- Các quốc gia sản xuất chính
- France (GrasseAlpes-Maritimes) ★1 — **thánh địa centifolia**tên "Rose de Mai" chỉ được dùng cho Grasse origin; Morocco (vùng DadèsKalaat M'Gouna) ★2 — sản lượng lớn hơngiá rẻ hơn 50–70%; Egypt ★3 (giới hạn)
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐ — Cực kỳ hiếm; giá cao nhất database (Grasse origin); Morocco origin dễ tìm hơn nhưng vẫn rất hạn chế tại VN; 3.500.000–12.000.000 VND/5ml (Grasse authentic); ~800.000–2.000.000 VND/5ml (Morocco origin)
Thành Phần Hóa Học
Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)
| Cấu tử | Nhóm | % | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| Nerol | Monoterpenol | 2.5–8.0% | Honey-like rose modifier; isomer geraniol |
| Citronellyl acetate | Ester | 1.5–5.0% | Rosy-fruity modifier; aroma character |
| Geranyl acetate | Ester | 1.0–4.0% | Floral-sweet modifier |
| Linalool | Monoterpenol | 0.5–2.5% | Sedative phụ trợ |
- **2-PE 40–65%** = **marker định nghĩa rose absolute** vs. rose otto (2-PE 1–3%); 2-PE tan trong nước → bị mất trong steam distillation; retained hoàn toàn trong solvent extraction → đây là lý do absolute "gần hoa thật hơn" về cảm quan [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12715635/) - **Citronellol/Geraniol ratio** của absolute thường thấp hơn otto: C/G = 1.0–1.5 cho centifolia; Grasse origin thường geraniol và nerol cao hơn Morocco → character "sophisticated" hơn [cir-sa
Hồ Sơ Hương Thơm
Section 3 — Aroma & Perfumery Profile
Intensely sweet rose, living flower honeyed, powdery-rosy depth, tea-like nuance, velvety fullness, **"walk into a rose garden"** — fuller top note than damascena otto
Ngọt nhất trong các chiết xuất hoa hồng — như đứng giữa vườn hồng thật, mật ong hoa ấm áp, phấn hoa tinh tế, thoáng trà mỏng nhẹ, đầy đặn và "sống" nhất trong database
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
Công Dụng Trị Liệu
Section 4 — Therapeutic Properties
2-PE (40–65%) là phân tử anxiolytic và sedative mạnh nhất trong rose absolute — ức chế MAO activity nhẹ, modulate GABA-A + serotonin; inhalation 2-PE giảm locomotor activity và tăng sleep time trong animal models; citronellol + geraniol bổ sung tác dụng GABA; **absolute có tác dụng sedative MẠNH HƠN otto** do 2-PE cao hơn 20–30 lần; Ref: PMID 34510518 (meta-analysis applicability), PMC4737971 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4737971/)
2-PE là precursor của phenylethylamine — neurotransmitter "love molecule"; inhalation tạo positive mood, tăng dopamine và serotonin release; citronellol modulate 5-HT; PMID 38492791 (2024) áp dụng qua 2-PE pathway; Ref: PMID 38492791 [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38492791/)
Citronellol + geraniol + eugenol + 2-PE (antimicrobial nhẹ); hoạt tính chống *S. aureus*, *E. coli*, *C. albicans*; eugenol 1–3.5% tăng thêm antibacterial; ít nghiên cứu đặc hiệu cho centifolia absolute so với damascena otto [cir-safety](https://www.cir-safety.org/sites/default/files/Rosa%20centifolia_1.pdf)
Citronellol + geraniol anti-inflammatory (NF-κB); 2-PE có skin conditioning properties; nghiên cứu CIR (2023) xác nhận safety + conditioning trong cosmetics; Ref: CIR TR Rosa centifolia (2022–2023) [cir-safety](https://www.cir-safety.org/sites/default/files/TR_RosaCentifolia_092022.pdf)
2-PE ("love chemical") tạo euphoric emotional state; geraniol + citronellol sensory; nhiều tradition dùng rose cho romance; ít nghiên cứu clinical đặc hiệu [us.latelierparfum](https://us.latelierparfum.com/blogs/journal/la-rose-en-parfumerie-leternelle-reine-des-fleurs)
Tâm Lý & Năng Lượng
Section 5 — Emotional & Energetic Profile
Tâm trạng: Deeply Calming + Euphoric Uplifting — **2-PE 40–65% tạo trạng thái "love high" tự nhiên**; kết hợp GABA sedative + dopamine uplift = emotional bliss; gần như không có loài thực vật nào tạo được cảm giác này mạnh như centifolia absolute
Chakra: **Heart Chakra (Anahata)** — biểu tượng tuyệt đối, tình yêu vô điều kiện, mở lòng; Sacral Chakra (Svadhisthana) — creativity, sensuality, pleasure; Crown Chakra — kết nối với cái đẹp
Ngũ hành: **Hỏa (Fire)** primary — tim, niềm vui, kết nối, tình yêu (mạnh hơn otto vì 2-PE "love molecule"); **Thổ (Earth)** secondary — nuôi dưỡng, ổn định cảm xúc, grounding sweetness
Cách Dùng & Pha Chế
Section 6 — Application & Formulation
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Citronellol + eugenol antimicrobial; 2-PE không gây bít lỗ chân lông; methyl eugenol trace cần kiểm soát; ≤0.3%; kém tea tree cho mụn
2-PE + citronellol + geraniol cực kỳ dưỡng và conditioning; không khô như EO có oxide; tốt nhất trong database cho da khô cảm xúc cần healing
Balance tốt — 2-PE conditioning + rosy monoterpenol sebum-balancing; ≤0.5%
Citronellol và geraniol là EU allergen cần khai báo >0.001% leave-on; patch test bắt buộc; methyl eugenol trace; ≤0.2%
Tốt nhất trong database cùng với rosa otto — anti-inflammatory + conditioning + emotional uplift synergy; dùng trong rosehip carrier
Tác dụng anti-tyrosinase chưa xác nhận đặc hiệu cho centifolia (khác otto có nghiên cứu 2024); dùng trong rosehip carrier để synergy
Anti-inflammatory nhẹ có lợi; nhưng citronellol + geraniol (EU allergen) có thể kích ứng eczema; patch test bắt buộc; ≤0.2%
Ít hiệu quả và quá đắt; màu đậm nhuộm tóc; dùng geranium thay thế
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Giới hạn da tối đa
:
IFRA Restriction
:
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
- **Trẻ < 2 tuổi:** CAUTION topical — methyl eugenol trace; KHÔNG xịt hoặc bôi trực tiếp
Tương tác thuốc
- ! MAO inhibitors (MAOI):: 2-PE là substrate MAO — dùng rose absolute với MAOI **CAUTION** — 2-PE tích lũy → tăng huyết áp (tyramine-like effect ở liều rất cao aromatherapy); kh
- ! CNS depressants:: 2-PE + citronellol + geraniol GABA modulation → tăng cường nhẹ tác dụng an thần
- ! Anticoagulants:: Eugenol antiplatelet nhẹ; không đáng kể ở liều aromatherapy
Chống chỉ định
- x Tránh topical liều cao T1 thai kỳ
- x Dị ứng citronellol, geraniol, eugenol, methyl eugenol (EU 26 allergen list)
- x Không uống nội dùng EO/absolute
- x MAOI drug users: CAUTION (2-PE interaction)
Kiểm tra chất lượng
- **Genuine centifolia absolute:** GC/MS: **2-PE 40–65%** (marker chính) + citronellol 9–22% + geraniol 6–17% + eugenol 1–3.5%; màu cam-đỏ đậm; **LỎNG ở nhiệt độ phòng** (vs. otto đông đặc); stearoptene <2% - **Phân biệt Grasse vs. Morocco origin:** Grasse (Rose de Mai): geraniol và nerol cao hơn tương đối, hương nuanced hơn; Morocco: 2-PE có thể cao hơn, methyl eugenol thường cao hơn; cần CoA region-specific - **Phân biệt vs. rose otto (#010):** Otto: đông đặc <20°C, 2-PE 1–3%, stearoptene 10–2
Bảo quản
Tối hoàn toàn, <15°C (ngăn mát); amber glass; tránh ánh sáng (2-PE nhạy oxy hóa hơn monoterpenol); shelf life 3–5 năm; DO NOT freeze (có thể precipitate)
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
Vùng trồng / sản xuất tại VN
** Không có; *R. × centifolia* cần khí hậu Địa Trung Hải hoặc cao nguyên semiarid (Grasse, Dadès Valley)
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
- Không có trong YHCT VN - Hoàn toàn xa lạ trước thế kỷ 21 - Một số spa luxury tại TP.HCM và Hà Nội dùng rose absolute (không rõ loài) trong facial treatment nhưng thường là Syria/Morocco damascena absolute
Mua hàng tại VN
- **Grasse origin (Rose de Mai):** Phải order từ LMR Naturals (IFF), Charabot, hoặc Robertet — suppliers Grasse lớn nhất; giá ~3.500.000–12.000.000 VND/5ml; gần như không có tại VN - **Morocco origin:** Dễ tìm hơn qua nhà nhập khẩu chuyên biệt; giá ~800.000–2.000.000 VND/5ml; chất lượng variable — luôn yêu cầu CoA + GC/MS - **Rủi ro VN:** Phần lớn "tinh dầu hoa hồng" tại VN là synthetic fragrance; rose absolute (cả centifolia lẫn damascena) cực kỳ dễ bị adulterate với 2-PE synthetic rẻ tiền
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0