SYMELab
Trang chủTinh DầuLavender Spike (Spike Lavender Aspic Lavender Broad-leaved Lavender)
🪻
Cẩn th��nTop/Middle notePrimary: **Herbaceous-Eucalyptus**

Lavender Spike (Spike Lavender Aspic Lavender Broad-leaved Lavender)

Tinh dầu oải hương lá rộng / oải hương spike (chưa có tên VN chuẩn hóa; "aspic" đôi khi dùng trong giới chuyên môn)

*Lavandula latifolia* Medik. (syn. *Lavandula spica* L.; *Lavandula aspic* L.)

Tinh dầu oải hương lá rộng / oải hương spike (chưa có tên VN chuẩn hóa; "aspic" đôi khi dùng trong giới chuyên môn) — Primary: **Herbaceous-Eucalyptus** | Secondary: **Camphoraceous / Medicinal-Fresh** | Tertiary: Thoáng ngọt nhẹ từ linalool

Xem hồ sơ an toàn chi tiết

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
*Lavandula latifolia* Medik. (syn. *Lavandula spica* L.; *Lavandula aspic* L.)
Họ thực vật
Lamiaceae (Labiatae)
Bộ phận dùng
Flowering tops / flower spikes (đầu hoa hình "spike" — tên gọi từ đây); thu hoạch khi hoa vừa nở
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation; yield 0.8–1.5% [excellentiainternational](https://excellentiainternational.com/pdfs/Spike%20Lavender%20Oil.pdf)
Màu sắc
Không màu đến vàng nhạt
Phân loại nốt hương
Top/Middle note
Hương thơm
Top note dominant; Mạnh hơn *L. angustifolia* — 1,8-cineole fresh eucalyptus rõ, camphor nồng medicinal, linalool ngọt cân bằng; herbaceous, sắc và "khai thông" hơn true lavender; KHÔNG có sweetness của linalyl acetate
Chemotype / Cultivar
Không có cultivar thương mại cố định — **biến động ecotype theo địa lý rất lớn**; 3 chemotype chính được xác định tại Tây Ban Nha (nhà sản xuất số 1): **CT linalool-dominant** (linalool 48%, 1,8-cineole 32%, camphor 9%), **CT 1,8-cineole-dominant** (1,8-cineole 46%, linalool 26%, camphor 9%), **CT balanced** (linalool 40%, 1,8-cineole 35%, camphor 9%); camphor duy trì khá ổn định ~9% bất kể ecotype — đặc điểm đặc trưng của loài; **một điểm phân biệt sắc nét với *L. angustifolia***: linalyl acetate gần bằng 0 ở *L. latifolia* [museosregiondemurcia](https://www.museosregiondemurcia.es/documents/13436/796645/Plants-12-01986.pdf/b399cce2-6064-4494-a941-56a3a1e5ecf0)
Các quốc gia sản xuất chính
Spain ★1 (Castilla-La ManchaMurcia — 150–200 tấn/nămnhà sản xuất lớn nhất thế giới)Morocco ★2France ★3ItalyAlgeriaTunisia [museosregiondemurcia](https://www.museosregiondemurcia.es/documents/13436/796645/Plants-12-01986.pdf/b399cce2-6064-4494-a941-56a3a1e5ecf0)
Tình trạng tại Việt Nam
⭐ — Hiếm tại VN; một số nhà cung cấp aromatherapy chuyên biệt có thể có; thường bị bán nhầm tên; giá ~200.000–450.000 VND/10ml

Thành Phần Hóa Học

Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)

Cấu tửNhóm%Tác dụng
Sedative, anxiolytic, antimicrobial, wound healing — **cao hơn nhiều so với lavandin1,8-Cineole (Eucalyptol) ★★★ DOMINANTOxide
BorneolMonoterpenol2.5–5.5%Antimicrobial, analgesic
LimoneneMonoterpene0.5–3.0%Antimicrobial, anti-inflammatory nhẹ
β-PineneMonoterpene1.5–3.0%Antimicrobial, bronchodilator
α-PineneMonoterpene1.0–2.5%Antimicrobial, anti-inflammatory
CampheneMonoterpene1.0–2.5%Expectorant nhẹ
β-CaryophylleneSesquiterpene0.5–1.5%Anti-inflammatory (CB2)

- **Linalool 34–50% là đặc điểm quan trọng nhất** của *L. latifolia* — cao hơn lavandin (22–38%) và thường cao hơn true lavender về biên độ thấp; đây là lý do Tisserand ghi nhận linalool "mitigates neurotoxicity of camphor" tại *L. latifolia* [wingsets](https://www.wingsets.com/blogs/blog) - **1,8-Cineole 16–46%** — cao hơn *L. angustifolia* (~0.5–3%) và *L. × intermedia* (3–11%) đáng kể; dao động lớn theo ecotype CT - **Camphor 8–16%** — ổn định, thấp hơn *L. stoechas* (16–56%) nhưng cao hơn la

Hồ Sơ Hương Thơm

Section 3 — Aroma & Perfumery Profile

Phân loại nốt
Top note dominant — 1,8-cineole và camphor bay rất nhanh; linalool là middle; không có base note lâu tan (thiếu ester)
Cường độ
4/5
Độ bền trên da
1–2 giờ (thiếu linalyl acetate và sesquiterpene nhiều)
Họ hương
Primary: **Herbaceous-Eucalyptus** | Secondary: **Camphoraceous / Medicinal-Fresh** | Tertiary: Thoáng ngọt nhẹ từ linalool

Eucalyptus-like, fresh-camphoraceous, herbaceous-medicinal, sharper than true lavender, clean, "first-aid" aromatic, no sweetness

Tươi mát khuynh diệp-oải hương, thoáng long não medicinal, thảo mộc sắc nét không ngọt, gợi cảm giác khai thông mạnh, gần dầu khuynh diệp hơn lavender ngọt truyền thống

Kết hợp tốt với

EucalyptusCamphor-familyHerbRosemaryCitrusTea Tree — **KHÔNG phù hợp floral sweet blends**

Blend kinh điển

Eucalyptus radiata + Spike Lavendercineole kép nhưng linalool của spike softens edge so với Globulus; tốt hơn lavandin cho mục đích này vì linalool cao hơn

Công Dụng Trị Liệu

Section 4 — Therapeutic Properties

Respiratory / Expectorant

1,8-Cineole (16–46%) là expectorant mạnh nhất trong chi Lavandula; kích thích mucociliary clearance, giảm độ nhớt đờm, giãn phế quản; camphor tạo cooling sensation thông mũi; linalool giảm co thắt phế quản — **spike lavender là lựa chọn tốt nhất trong Lavandula cho respiratory**; Ref: Tisserand & Young p.662–664; PMC6612361 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6612361/)

Wound Healing / Antioxidant

*L. latifolia* (Lavandula aspic) ointment 4% trong mô hình chuột: tăng tốc wound contraction 98%, tăng tổng hợp protein, tăng enzym antioxidant (GPx, catalase, SOD), giảm MDA — histology xác nhận tái tạo mô; **PMID 27769632** (2016) [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27769632/)

Antimicrobial / Antifungal

Linalool 34–50% + 1,8-cineole 16–46% + borneol + pinene — broad-spectrum; hiệu quả với *S. aureus*, *E. coli*, *C. albicans*, *Aspergillus*; camphor tăng antifungal synergy; dùng rộng rãi cho burns, insect bites, fungal infections; Ref: PMID 12112282, PMID 26441063 [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12112282/)

Analgesic / Counter-irritant

Camphor (TRPV1 agonist → desensitization) + borneol (TRPA1) + linalool (voltage-gated Na⁺ channel inhibition); hiệu quả cho đau cơ, insect bites, burns nhẹ; linalool cao hơn lavandin → analgesic action tốt hơn

Insect Repellent / Insecticidal

Camphor + 1,8-cineole + linalool + limonene + borneol — synergy xua đuổi muỗi, kiến, bọ rệp; truyền thống dùng từ thế kỷ 18–19 trong perfumery và bảo vệ vải

Antioxidant

Linalool scavenge free radicals; borneol chống oxy hóa; **PMID 27769632** xác nhận tăng GPx + catalase + SOD in vivo; Ref: PMID 27769632 [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27769632/)

Tâm Lý & Năng Lượng

Section 5 — Emotional & Energetic Profile

Tâm trạng: Stimulating + Balancing — 1,8-cineole + camphor kích thích, tỉnh táo; linalool 34–50% cân bằng và làm dịu tương đối; **net effect: tỉnh táo nhẹ-vừa + cân bằng**, không sedating như *L. angustifolia*, ít aggressive hơn *L. stoechas*

Uể oải cần phục hồiđầu óc mờ nhạt (brain fog)mệt mỏi thể chất kèm nhiễm trùngcần "làm sạch sâu" cơ thể và không gianthiếu tập trung

Chakra: Throat Chakra (Vishuddha) — hô hấp, giao tiếp, khai thông; Third Eye (Ajna) — mental clarity từ 1,8-cineole

Ngũ hành: **Kim (Metal)** — mạnh nhất trong Lavandula về phổi/hô hấp; **Mộc (Wood)** secondary — phục hồi cơ thể, chữa lành vết thương

Cách Dùng & Pha Chế

Section 6 — Application & Formulation

Diffusion (khuếch tán)
3–5 drops30–45 phút, phòng thoáng; tốt nhất cho respiratory trong toàn dòng Lavandula; không buổi tối
Topical massage (massage)
2–3% toàn thân / 5% cục bộCơ bắp, đau khớp — carrier sweet almond hoặc arnica; an toàn hơn *L. stoechas* đáng kể
Bath (tắm)
6–8 drops pha carrierKhai thông hô hấp trong bồn tắm; hơi cineole bay lên — tốt cho viêm xoang
Inhalation (hít)
3–4 drops trên khăn / steam bowlỨng dụng respiratory tốt nhất; 5–10 phút; steam inhalation cho viêm xoang
Skincare / Wound care
≤2% trong gel/ointmentWound care, burns nhẹ, insect bites — dựa trên PMID 27769632 (4% ointment in vivo); patch test
Insect repellent
5–10% trong carrier dầu / 3% trong sprayCamphor + linalool + cineole + limonene tổng hợp; hiệu quả và tự nhiên

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Da dầu/mụn

Linalool + 1,8-cineole antimicrobial; camphor có thể kích ứng; ≤1.5%; kém true lavender cho mục đích này

Da khô

Cineole cao gây khô thêm; TRÁNH leave-on; nếu dùng: rinse-off only

Da hỗn hợp

Chỉ vùng T; ≤1.5%; carrier dưỡng ẩm

Da nhạy cảm

Camphor + cineole kích ứng; patch test bắt buộc; kém true lavender nhiều

Da lão hóa

Không có lợi thế antiaging; cineole cao gây khô; dùng true lavender thay thế

Da tăng sắc tố

Không có tác dụng depigmenting

Viêm da cơ địa

Camphor + cineole kích ứng barrier; TRÁNH topical trực tiếp; kém *L. angustifolia*

Da đầu/Tóc

Ứng dụng tốt nhất cho skincare — 1,8-cineole + camphor kích thích tuần hoàn da đầu; linalool antimicrobial; 2% shampoo; tốt cho gàu nặng, nấm da đầu

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Giới hạn da tối đa

Xem chi tiết

IFRA Restriction

Không có restriction cụ thể cho EO; camphor kiểm soát trong fragrance applications

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Caution
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

- **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical** — camphor tiềm năng apnea/co giật; diffusion >3m khoảng cách ≤10 phút

Tương tác thuốc

  • ! Anticonvulsants:: Camphor tiềm năng đối kháng; CAUTION nhưng risk thấp hơn *L. stoechas* nhiều (linalool buffer + camphor thấp hơn)
  • ! CNS depressants:: Linalool 34–50% tăng cường an thần; camphor đối kháng nhẹ → net effect gần neutral
  • ! Anticoagulants:: Không có data đặc hiệu; thận trọng khi dùng thường xuyên liều cao massage

Chống chỉ định

  • x Động kinh nặng (không kiểm soát) — CAUTION
  • x Không uống nội dùng
  • x Dị ứng thành phần đã xác định

Kiểm tra chất lượng

- **Genuine spike lavender:** GC/MS xác nhận linalool **34–50%** + 1,8-cineole **16–46%** + camphor **8–16%** + **linalyl acetate <2%**; thiếu bất kỳ tiêu chí nào → nghi ngờ - **Phân biệt with true lavender (#001):** True lavender: linalyl acetate 26–45% (high) + linalool + camphor <2%; spike lavender: linalyl acetate ≈0 + 1,8-cineole 16–46% + camphor 8–16% - **Phân biệt with *L. stoechas* (#008):** Stoechas: fenchone 15–66% + camphor 16–56% + linalool <2%; spike lavender: linalool 34–50% + fenc

Bảo quản

Tối, mát <25°C; 1,8-cineole tương đối ổn định; shelf life 2–3 năm; tránh ánh sáng oxy hóa linalool

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Nhập khẩu hoàn toàn**Imported — Specialist Medical/Aromatic Tier** (ít biết đến, tiềm năng lớn trong y tế tự nhiên)

Vùng trồng / sản xuất tại VN

** Không có; *L. latifolia* là cây Địa Trung Hải (khí hậu semiarid), không thích hợp VN

Tên gọi tại Việt Nam

Không có tên VN chuẩnoải hương spikeoải hương lá rộngaspic lavender" — cộng đồng aromatherapy VN ít biết đến

Trong Y học cổ truyền VN

- Không có trong YHCT VN - Chưa xuất hiện trong thị trường VN phổ thông

Mua hàng tại VN

- Phải order từ nhà cung cấp quốc tế chuyên biệt; Tây Ban Nha là nguồn tốt nhất (nhà sản xuất số 1 thế giới) - Giá: ~200.000–350.000 VND/10ml (rẻ hơn true lavender, đắt hơn lavandin Grosso) - **Ứng dụng VN tiềm năng:** Respiratory care, wound/burn first aid, scalp treatment, insect repellent — phù hợp khí hậu VN (độ ẩm cao, nhiều côn trùng, nấm da) - Rủi ro: dễ bị bán nhầm hoặc pha blend với lavandin vì mùi tương đối gần

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

[Primary safety] Tisserand R & Young R — *Essential Oil Safety* 2nd ed. p.662–664 (*Lavandula latifolia*); max dermal 19%
[GC/MS — Spain comparative] PMID 26441063 — Carrasco A et al. (2016) *L. angustifolia and L. latifolia Essential Oils from SE Spain* — J Agric Food Chem
[GC/MS — ecotypes Spain] Muñoz-Hernández MC et al. (2023) — *Agronomic Evaluation L. latifolia* SE Spain — *Plants* MDPI; museosregiondemurcia.es PDF
[Wound healing] PMID 27769632 — Djemaa FGB et al. (2016) *Antioxidant and Wound Healing Activity of L. aspic Ointment* — J Tissue Viability 25(4):193–200
[Antimicrobial / burns review] PMID 12112282 — Cavanagh HMA & Wilkinson JM (2002) *Biological Activities of Lavender EO* — Phytother Res 16(4):301–308
[Pregnancy / neurotoxicity] PMC7956842 (2021); Tisserand R blog (2011) — linalool mitigates camphor
[Wound healing review] PMID 32589447 — Samuelson R et al. (2020) *Effects of Lavender EO on Wound Healing* — J Altern Complement Med
[Spike lavender technical] Excellentia International (2024) — *Spike Lavender Oil* technical profile; max dermal 19%, camphor 8–16%
[Historical perfumery] HerbalGram (2016) — Comparison *L. angustifolia* vs *L. latifolia* Spain
[VN market context] Thị trường VN observation; không có VN-specific data
[Data reliability] HIGH (chemistry, dermal limits) / MODERATE (therapeutic wound healing — animal in vivo data; clinical evidence limited)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0