Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- *Lavandula angustifolia* Mill.
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Labiatae)
- Bộ phận dùng
- Flowering tops (hoa + cành) — qua concrete → absolute
- Phương pháp chiết xuất
- **Solvent extraction** (hexane → concrete) → **ethanol washing** → absolute; KHÔNG phải steam distillation
- Màu sắc
- Vàng đậm đến vàng nâu amber; đặc sệt hơn EO, độ nhớt cao hơn
- Phân loại nốt hương
- Middle/Base note
- Hương thơm
- Middle–Base note; Phong phú, đầy đặn, hoa oải hương "tươi cắt" tự nhiên hơn EO, có nền beeswax/sáp ong nhẹ, coumarin ấm, ít herbaceous hơn EO, lâu bay hơi hơn nhiều
- Chemotype / Cultivar
- Absolute — không phân chemotype như EO; origin chính: **Bulgarian** (Plovdiv, Kazanlak), French (Grasse); chemical profile phụ thuộc solvent extraction và vùng trồng
- Các quốc gia sản xuất chính
- Bulgaria ★1France (Grasse) ★2UkraineIndia
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐ — Hiếm hơn EO nhiều; chủ yếu qua kênh nhập khẩu chuyên biệt perfumery/natural fragrance; giá ~800.000–2.000.000 VND/10ml tùy grade
Thành Phần Hóa Học
Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)
| Cấu tử | Nhóm | % | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| Linalool ★★★ DOMINANT | Monoterpenol | 27.3–38.2% | Sedative, anxiolytic, antimicrobial |
| Linalyl acetate ★★★ DOMINANT | Ester | 26.6–37.4% | Antispasmodic, anti-inflammatory, calming |
| Coumarin | Coumarin (lactone) | 1.8–14.7% | PHÂN BIỆT VỚI EO — fixative, ấm, fragrance; ngưỡng sensitization phải kiểm soát |
| Lavandulyl acetate | Ester | 1.5–4.5% | Synergistic calming |
| Borneol | Monoterpenol | 3.0–5.1% | Antimicrobial, expectorant |
| (E)-β-Farnesene | Sesquiterpene | 3.5–4.1% | Anti-inflammatory nhẹ |
| Lavandulol | Monoterpenol | 3.5–4.2% | Aroma character |
| cis-Linalool oxide | Oxide | 3.5–4.5% | Aroma modifier |
| β-Caryophyllene | Sesquiterpene | 2.0–3.5% | Anti-inflammatory (CB2) |
| Geranyl acetate | Ester | 2.0–2.7% | Rosy note |
- Tỷ lệ linalool:linalyl acetate trong absolute ≈ **1:1** (khác với EO có linalyl acetate cao hơn ~2:1) - **Coumarin 1.8–14.7%** — biến động lớn theo batch và origin; Bulgarian absolute thường coumarin cao hơn French; đây là marker định danh absolute vs. EO - EO **không có coumarin** đáng kể; nếu thấy coumarin cao trong "lavender EO" → dấu hiệu pha absolute hoặc giả mạo - Herniarin (7-methoxycoumarin): có ở trace–2.3% → tiềm năng phototoxic nhẹ nhưng thấp hơn bergapten nhiều
Hồ Sơ Hương Thơm
Section 3 — Aroma & Perfumery Profile
Rich, waxy, warm, powdery-floral, hay, animalic depth, natural lavender field
Oải hương đậm đặc hơn, ấm áp như sáp ong, thoáng cỏ khô, phấn nhẹ, gần với cánh đồng hoa thật hơn EO
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
Công Dụng Trị Liệu
Section 4 — Therapeutic Properties
Cơ chế tương tự EO qua linalool + linalyl acetate (GABA-A modulation); tuy nhiên absolute ít được dùng aromatherapy trị liệu hơn EO — chủ yếu dùng perfumery; clinical evidence của absolute riêng biệt ít hơn EO; Ref: PMID 31743795 (meta-analysis lavender aromatherapy, áp dụng chủ yếu cho EO) [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31743795/)
β-Caryophyllene + linalool ức chế COX-2 và NF-κB; tuy nhiên coumarin có thể gây phản ứng trên da nhạy cảm; không khuyến nghị dùng topical nhiều như EO; Ref: PMC10410829
Linalool modulate serotonergic pathways; inhalation absolute trong perfumery context cải thiện mood qua olfactory-limbic pathway; Ref: PMC9295849 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9295849/)
Linalool + borneol có hoạt tính with S. aureus, C. albicans; nhưng absolute ít dùng cho mục đích này vì giá cao và sensitization risk cao hơn EO; Ref: PMC9357533
Tâm Lý & Năng Lượng
Section 5 — Emotional & Energetic Profile
Tâm trạng: Calming + Grounding (nặng hơn và sâu hơn EO; ít uplifting hơn, nhiều grounding hơn)
Chakra: Crown Chakra + **Heart Chakra** (absolute có depth cảm xúc hơn EO — kết nối trái tim nhiều hơn)
Ngũ hành: **Mộc (Wood)** primary + **Thổ (Earth)** secondary — grounding và điều hòa cảm xúc sâu hơn EO
Cách Dùng & Pha Chế
Section 6 — Application & Formulation
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Không khuyến nghị topical do sensitization risk; EO tốt hơn cho mục đích này
Chỉ ở nồng độ rất thấp ≤0.1%; da khô dễ sensitization hơn
Ưu tiên EO cho skincare thay vì absolute
TRÁNH topical — coumarin và fragrance allergens tăng sensitization risk đáng kể
Chỉ trong rinse-off product ≤0.1%; không leave-on
Herniarin có tiềm năng phototoxic nhẹ — tránh để nắng sau khi dùng
CHỐNG CHỈ ĐỊNH topical — coumarin + sensitization risk trên barrier da tổn thương
Không khuyến nghị; dùng EO cho mục đích tóc
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Giới hạn da tối đa
Xem chi tiết
IFRA Restriction
:
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
- Trẻ < 2 tuổi: **TRÁNH topical** hoàn toàn; inhalation giới hạn <10 phút
Tương tác thuốc
- ! CNS depressants:: Tương tự EO — tăng cường tác dụng an thần nếu inhalation nhiều
- ! Anticoagulants (warfarin):: Coumarin có hoạt tính anticoagulant lý thuyết ở liều rất cao; không đáng kể ở liều aromatherapy thông thường
Chống chỉ định
- x Dị ứng fragrance allergens (linalool, coumarin) đã biết — TRÁNH hoàn toàn
- x Da bị tổn thương, viêm, eczema đang flare
- x Không dùng thay thế EO cho skincare therapeutic
- x Không uống nội dùng (internal)
Kiểm tra chất lượng
- **Genuine:** GC/MS xác nhận linalool 27–38% + linalyl acetate 26–37% + **coumarin 1.8–14.7%** (coumarin là marker định danh absolute); màu vàng amber đậm, độ nhớt cao - **Adulteration risks:** Pha EO rẻ vào absolute; thêm synthetic coumarin để giả absolute profile; pha lavandin absolute; solvent residue hexane (cần chứng chỉ residual solvent ≤1ppm) - **Kiểm tra nhanh:** Absolute KHÔNG bay hơi sạch trên giấy sau 30 phút — để lại vệt dầu/sáp; EO bay hơi hoàn toàn → dùng test này phân biệt - **St
Bảo quản
Tối, mát <20°C; tránh oxy hóa; thêm BHT 0.1% nếu pha blend; shelf life **3–5 năm** (lâu hơn EO vì ít monoterpene dễ oxy hóa); làm ấm trước khi dùng nếu đặc quánh
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
Vùng trồng / sản xuất tại VN
** Không có sản xuất tại VN
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
- Không có trong YHCT VN - Chủ yếu dùng trong cộng đồng **natural perfumery VN** đang phát triển (~2018–nay) - Một số spa cao cấp dùng trong blend signature scent
Mua hàng tại VN
- Rất ít nhà cung cấp tại VN có hàng chất lượng; chủ yếu order từ Bontoux (France), Robertet (France), hoặc qua nhà nhập khẩu specialty - Giá: ~800.000–1.500.000 VND/10ml (commercial grade) đến 2.000.000–3.500.000 VND/10ml (Grasse origin) - **Rủi ro lớn:** Hàng giả — EO pha coumarin synthetic bán giá absolute; luôn yêu cầu GC/MS report + IFRA certificate
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0