SYMELab
Trang chủTinh DầuLavender, Spanish (French Lavender Butterfly Lavender Topped Lavender)
🪻
Cẩn th��nTop/Middle notePrimary: **Herbaceous-Camphoraceous-Medicinal**

Lavender, Spanish (French Lavender Butterfly Lavender Topped Lavender)

Oải hương Tây Ban Nha (oải hương tai thỏ / oải hương Pháp*)

*Lavandula stoechas* L. ssp. *stoechas*

Oải hương Tây Ban Nha (oải hương tai thỏ / oải hương Pháp*) — Primary: **Herbaceous-Camphoraceous-Medicinal** | Secondary: **Minty-Eucalyptus / Herbal**; KHÔNG phải floral

Xem hồ sơ an toàn chi tiết

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
*Lavandula stoechas* L. ssp. *stoechas*
Họ thực vật
Lamiaceae (Labiatae)
Bộ phận dùng
Flowering tops (hoa + cành non, kể cả "cánh tai thỏ" — bracts tím đặc trưng)
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation
Màu sắc
Không màu đến vàng nhạt
Phân loại nốt hương
Top/Middle note
Hương thơm
Top note dominant; Sắc nét mạnh mẽ — fenchone herbal-minty eucalyptus, camphor medicinal nồng, 1,8-cineole fresh, thoáng floral rất nhẹ từ bracts; **KHÁC HOÀN TOÀN** với *L. angustifolia* — không ngọt, không floral, không lavender truyền thống
Chemotype / Cultivar
Subspecies **stoechas** — chemotype fenchone/camphor dominant; biến động địa lý rất lớn: Morocco/Greece/Turkey: fenchone 31–55% + camphor 18–46%; Sardinia/Italy: fenchone 52–66% + camphor 13–27%; Algeria: fenchone + camphor + lavandulyl acetate; **KHÔNG có linalool hay linalyl acetate đáng kể** — hoàn toàn khác với *L. angustifolia* và *L. × intermedia*; đây là loài **MỘT MÌNH một dòng** trong chi Lavandula về chemistry
Các quốc gia sản xuất chính
Spain ★1 (Castilla-La ManchaMurciaAndalucía)Morocco ★2Turkey ★3GreeceSardinia (Italy)AlgeriaTunisiaPortugal
Tình trạng tại Việt Nam
⭐ — Cực kỳ hiếm tại VN; hầu như không có trên thị trường; một số cửa hàng aromatherapy chuyên biệt có thể order; giá ~300.000–600.000 VND/10ml nếu tìm được

Thành Phần Hóa Học

Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)

Cấu tửNhóm%Tác dụng
**NEUROTOXIC, convulsant potential**; counter-irritant, antimicrobial1,8-Cineole (Eucalyptol) ★★Oxide
Myrtenyl acetateEster1.5–9.5%Antispasmodic nhẹ; aroma modifier — hoa nhẹ
α-PineneMonoterpene3.4–5.0%Antimicrobial, bronchodilator nhẹ
CampheneMonoterpene2.8–5.5%Expectorant nhẹ
β-CaryophylleneSesquiterpene1.0–2.5%Anti-inflammatory (CB2)

- **Fenchone + Camphor = 50–80% tổng** — **tổng ketone cao nhất trong toàn chi Lavandula**; đây là lý do *L. stoechas* là loài nguy hiểm nhất về neurotoxicity trong chi này - **Variability địa lý cực lớn:** Camphor 16–56%, Fenchone 15–66% — batch Morocco vs. Sardinia vs. Turkey có thể có profile hoàn toàn khác nhau; mua mà không có GC/MS → không biết đang dùng gì - **Linalool gần bằng 0** (<2%) — marker phân biệt tuyệt đối với *L. angustifolia* (linalool 20–45%) và *L. × intermedia* (linalool 22

Hồ Sơ Hương Thơm

Section 3 — Aroma & Perfumery Profile

Phân loại nốt
Top–Middle note (fenchone và camphor top mạnh; không có base note lâu tan)
Cường độ
5/5
Độ bền trên da
1–2 giờ (ketone và monoterpene bay hơi nhanh; không có ester lâu tan)
Họ hương
Primary: **Herbaceous-Camphoraceous-Medicinal** | Secondary: **Minty-Eucalyptus / Herbal**; KHÔNG phải floral

Pungent camphoraceous, herbal-medicinal, eucalyptus-like, minty-fenchone, sharp, no sweetness, forest-medicinal, "first aid kit" scent

Nồng nặc long não-dược liệu, thảo mộc sắc nét, gần dầu khuynh diệp hơn là oải hương, không ngọt không floral, kiểu "hộp thuốc cứu thương", cực kỳ mạnh

Kết hợp tốt với

EucalyptusCamphor-familyMedicinal herbsRosemaryPeppermint; **KHÔNG phù hợp floral hoặc sweet blends**

Blend kinh điển

Eucalyptus globulus + L. stoechascineole kép + fenchone + camphor; **KHÔNG dùng trẻ em và phụ nữ có thai**
Peppermint + L. stoechasmenthol + fenchone + camphor; inhalation only; ngắn hạn

Công Dụng Trị Liệu

Section 4 — Therapeutic Properties

Antimicrobial / Antibacterial

Fenchone + camphor + 1,8-cineole + α-pinene; hoạt tính mạnh chống *S. aureus*, *E. coli*, *P. aeruginosa*, *C. albicans*; MIC thấp hơn nhiều EO khác trong họ Lamiaceae; fenchone đặc biệt hiệu quả chống *Staphylococcus*; Ref: PMID 19731612, PMC10694050 (2023) [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10694050/)

Wound Healing

Nghiên cứu động vật tiểu đường (PMID 37829966): L. stoechas tăng tốc lành vết thương ngày 7–21, tăng collagen, giảm phù nề, kích thích phát triển nang tóc và mô mỡ; antimicrobial phòng nhiễm trùng vết thương; (2023) [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37829966/)

Antifungal

Fenchone ức chế *Candida albicans* và các nấm da mạnh; kết hợp camphor và cineole → synergistic antifungal; Ref: PMC10694050 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10694050/)

Expectorant / Mucolytic

1,8-Cineole (3.6–15.6%) + camphor + fenchone; kích thích mucociliary clearance mạnh; phù hợp viêm phế quản mãn tính, đờm dày; **nguy cơ cao nếu dùng không đúng cách**; Ref: PMC10694050 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10694050/)

Anti-inflammatory / Antioxidant

Fenchone ức chế COX-2 và TNF-α in vitro; β-caryophyllene CB2 agonist; viridiflorol anti-inflammatory; Ref: PMC10694050, PMID 39641378 [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39641378/)

Anticonvulsant (nghịch lý

Fenchone ở liều **cực thấp** có tác dụng anticonvulsant (modulate GABA); nhưng ở liều cao → **PRO-convulsant** (ức chế GABA-A); đây là dualaction nguy hiểm — liều điều trị vs. liều độc gần nhau; Ref: PMC10694050 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10694050/)

Tâm Lý & Năng Lượng

Section 5 — Emotional & Energetic Profile

Tâm trạng: Stimulating + Alerting (fenchone + camphor kích thích CNS ở liều thấp); **KHÔNG calming** như *L. angustifolia* — đây là điểm nhầm lẫn nguy hiểm nhất khi người dùng nghĩ "lavender là calming"

Tỉnh táo mạnh mẽkhai thông tinh thần u tốinăng lượng mạnh cần kiểm soátgiải phóng ức chếcảnh giác cao

Chakra: Throat Chakra + Third Eye (Ajna) — sắc bén, khai thông; Solar Plexus — năng lượng mạnh mẽ

Ngũ hành: **Kim (Metal)** primary mạnh nhất — phổi, kháng khuẩn, làm sạch triệt để, buông bỏ cứng rắn; **Thủy (Water)** secondary — sâu thẳm, ẩn chứa toxicity tiềm năng

Cách Dùng & Pha Chế

Section 6 — Application & Formulation

Diffusion (khuếch tán)
1–2 drops tối đa≤15 phút, phòng THÔNG THOÁNG, không kín; fenchone + camphor tích lũy nồng độ cao trong không gian kín gây đau đầu, chóng mặt
Topical massage (massage)
≤1% toàn thân / ≤2% cục bộGiới hạn nghiêm ngặt; chỉ nhóm người lớn khỏe mạnh; carrier trung tính (sweet almond); KHÔNG để da tiếp xúc lâu
Bath (tắm)
KHÔNG khuyến nghịFenchone + camphor hấp thu qua da tăng mạnh trong nước ấm; nồng độ trong máu tăng đột biến
Inhalation (hít)
1 drop / khăn — ≤3 hít sâuShort-term hỗ trợ hô hấp; KHÔNG kéo dài; KHÔNG steam bowl với trẻ em
Skincare (chăm sóc da)
KHÔNG khuyến nghịKetone 50–80% tổng quá cao cho da
Wound / Antiseptic (ngoài da)
≤1% trong gel/cream rinse-offỨng dụng duy nhất có cơ sở clinical; kết hợp aloe vera gel

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Da dầu/mụn

Antimicrobial mạnh nhưng ketone gây kích ứng > lợi ích; tea tree an toàn hơn

Da khô

Fenchone + camphor làm khô cực mạnh; TRÁNH

Da hỗn hợp

Chỉ vùng T; ≤0.5%; không để lâu

Da nhạy cảm

CHỐNG CHỈ ĐỊNH — ketone cao gây kích ứng và sensitization mạnh

Da lão hóa

Không có lợi ích; ketone gây hại

Da tăng sắc tố

Không có tác dụng; không dùng

Viêm da cơ địa

CHỐNG CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI — fenchone + camphor phá vỡ barrier da

Da đầu/Tóc

Antifungal cho gàu nặng/nấm da đầu ≤0.5% shampoo rinse-off; patch test bắt buộc

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Giới hạn da tối đa

Xem chi tiết

IFRA Restriction

Fenchone bị kiểm soát trong IFRA vì neurotoxicity; camphor có giới hạn riêng; cần kiểm tra IFRA 51 Standards theo từng application category

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Avoid
Tam cá nguyệt 2Avoid
Tam cá nguyệt 3Avoid

Giới hạn độ tuổi

- **Trẻ < 10 tuổi: CHỐNG CHỈ ĐỊNH hoàn toàn** — tất cả đường dùng (topical, inhalation, diffusion gần)

Tương tác thuốc

  • ! Anticonvulsants (phenytoin, valproate, carbamazepine):: Fenchone + camphor đối kháng — nguy cơ breakthrough seizure; **CHỐNG CHỈ ĐỊNH**
  • ! CNS stimulants (amphetamine, modafinil):: Cộng hưởng stimulant CNS; tránh
  • ! Thuốc an thần / Benzodiazepine:: Camphor đối kháng GABA-A; giảm hiệu quả thuốc
  • ! Anticoagulants:: Không có data đặc hiệu; thận trọng do camphor

Chống chỉ định

  • x Thai kỳ và cho con bú — TUYỆT ĐỐI
  • x Trẻ < 10 tuổi — TUYỆT ĐỐI
  • x Động kinh / seizure disorder — TUYỆT ĐỐI
  • x Sốt cao (camphor tăng nhiệt độ)
  • x Bệnh gan nặng (fenchone chuyển hóa qua gan)
  • x Da tổn thương, viêm, eczema
  • x Không uống nội dùng bất kỳ liều nào

Kiểm tra chất lượng

- **Genuine:** GC/MS xác nhận **fenchone 15–66%** + **camphor 16–56%** + 1,8-cineole 3–16%; **linalool <2%** (absent); **linalyl acetate absent** — nếu thấy linalool hoặc linalyl acetate cao → không phải *L. stoechas* ssp. stoechas - **Adulteration risks:** Pha camphor synthetic để tăng tỷ lệ; nhầm với *L. stoechas* ssp. *pedunculata* (profile khác); bán nhầm thành "lavender" hoặc lavandin - **Rủi ro nhầm lẫn VN:** Người bán thiếu kiến thức có thể bán *L. stoechas* như "lavender thật" vì cùng tê

Bảo quản

Tối, mát <20°C; shelf life 2–3 năm; fenchone và camphor tương đối ổn định

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Nhập khẩu hoàn toàn**Imported — Specialist/Medicinal Research Tier** (không dành cho người dùng thông thường)

Vùng trồng / sản xuất tại VN

** Không có; *L. stoechas* là cây Địa Trung Hải, không thích hợp khí hậu VN

Tên gọi tại Việt Nam

Oải hương Tây Ban Nhaoải hương tai thỏ" (theo hình dạng bracts)một số nơi gọi nhầm là "French lavender" gây nhầm lẫn với *L. angustifolia* trồng ở Pháp

Trong Y học cổ truyền VN

- Không có trong YHCT VN - Cây này chưa từng được biết đến hoặc dùng tại VN trước khi có internet/global trade

Mua hàng tại VN

- Gần như không có trên thị trường VN phổ thông - Phải order từ nhà cung cấp quốc tế (Esperis Italy, Talia France, Morocco nhà cung cấp local) - Giá: ~300.000–600.000 VND/10ml nếu tìm được authentic source - **Cảnh báo đặc biệt VN:** Bất kỳ "lavender EO" nào tại VN có mùi camphor nồng + herbal sắc (không floral ngọt) + GC/MS cho thấy fenchone >15% → là *L. stoechas* — phải ghi nhãn đúng và cảnh báo người dùng

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

[Primary safety] Tisserand R & Young R — *Essential Oil Safety* 2nd ed. p.672–674 (*Lavandula stoechas*)
[Neurotoxicity / Pregnancy] PMC7956842 — *Maternal Reproductive Toxicity of Some Essential Oils* (2021); camphor 16–56%, fenchone 15–49%
[Fenchone/camphor mechanisms] PMC10694050 — *Fenchone and camphor: Main natural compounds from L. stoechas* (2023, 34 citations)
[GC/MS — Turkey ssp. stoechas] PMID 19731612 — Kirmizibekmez H et al. (2009) *Chemical Composition and Antimicrobial Activity of L. stoechas ssp. stoechas*, Turkey
[GC/MS — Alan 2009] Alan S et al. (2009) AJTCAM — Camphor 45.8%, α-fenchone 31.8%; 97.4% identified
[Wound healing] PMID 37829966 (2023) — *Effect of L. stoechas on Wound Healing in Diabetic Model
[Wound dressing nanofibrous] PMID 37729996 (2023) — LSE-PLA nanofibrous mats antibacterial and wound closure
[Comprehensive review] PMID 39641378 (2025) — *Comprehensive Review of L. stoechas (Ustukhuddus)
[Frontiers Chemistry 2024] DOI: 10.3389/fchem.2024.1353385 — Comparative composition *L. stoechas
[VN market context] Observation thị trường VN; không có VN-specific data
[Data reliability] HIGH (chemistry, safety) / MODERATE (therapeutic wound healing — animal data; antimicrobial in vitro)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0