Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- *Lavandula angustifolia* Mill.
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Labiatae)
- Bộ phận dùng
- Flowering tops (hoa + cành)
- Phương pháp chiết xuất
- Steam distillation
- Màu sắc
- Colorless to pale yellow; occasionally faint blue tinge from trace azulene
- Phân loại nốt hương
- Middle note
- Hương thơm
- Middle note (bridge Top–Middle); Floral, herbaceous, clean, sweet, slightly camphoraceous undertone
- Chemotype / Cultivar
- All cultivars — Bulgarian (Hemus, Sevtopolis), French (Maillette, Matheronne), Australian, Moldovan, Ukrainian; **linalool/linalyl acetate CT dominant**
- Các quốc gia sản xuất chính
- Bulgaria ★1France ★2Australia ★3MoldovaUkraineEnglandCroatiaIndiaItaly
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐ — Nhập khẩu hoàn toàn; có sẵn tại Hà Nội & HCM qua nhà phân phối; giá ~300.000–600.000 VND/10ml tùy origin
Thành Phần Hóa Học
Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)
| Cấu tử | Nhóm | % | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| Linalyl acetate ★★★ DOMINANT | Ester | 25.0–47.6% | Anxiolytic, antispasmodic, anti-inflammatory |
| Linalool | Monoterpenol | 20.0–44.4% | Sedative, analgesic, antimicrobial |
| Lavandulyl acetate | Ester | 1.3–4.7% | Synergistic calming effect |
| β-Ocimene (Z) | Monoterpene | 0.3–5.5% | Antifungal |
| Terpinen-4-ol | Monoterpenol | 1.5–4.6% | Antimicrobial, anti-inflammatory |
| β-Caryophyllene | Sesquiterpene | 1.6–5.9% | Anti-inflammatory (CB2 agonist) |
| 3-Octanone | Ketone | 0.2–2.9% | Herby top note character |
- Linalyl acetate : Linalool ratio lý tưởng = **1.5:1 đến 2:1** → chất lượng cao nhất - Bulgarian oil: linalyl acetate cao hơn (40–47%) → thơm hơn, phù hợp perfumery - French/Maillette: linalool cao hơn → therapeutic profile mạnh hơn - **Phân biệt với Lavandin:** Lavandin có camphor >6% + 1,8-cineole cao → nếu 2 thành phần này cao thì là hàng giả/nhầm lẫn
Hồ Sơ Hương Thơm
Section 3 — Aroma & Perfumery Profile
Clean, floral, sweet, herbaceous, slightly camphorous
Hoa nhẹ trong sáng, thảo mộc ngọt dịu, mát lành thư giãn, thoáng phấn nhẹ
Công Dụng Trị Liệu
Section 4 — Therapeutic Properties
Linalool modulates GABA-A receptors (tương tự benzodiazepine nhẹ), ức chế glutamate; inhalation giảm cortisol; nghiên cứu cho thấy hiệu quả tương đương lorazepam 0.5mg (oral Silexan); Ref: PMID 37969244 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10671255/)
Linalool + linalyl acetate kéo dài thời gian ngủ NREM; giảm nocturnal awakenings; hiệu quả trên người cao tuổi, bệnh nhân lọc thận, phụ nữ mãn kinh; Ref: PMC12904233 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12904233/)
Linalool ức chế kênh TRPA1 và voltage-gated Ca²⁺, giảm dẫn truyền đau nociceptive; hiệu quả tương đương tramadol trong mô hình formalin; Ref: PMID 37036544 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10123348/)
Linalool + linalyl acetate ức chế iNOS, giảm IL-1β, IL-6, TNF-α; giảm NO production; so sánh với dexamethasone trong mô hình viêm da; Ref: PMC10410829 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10410829/)
Tăng biểu hiện collagen, đẩy nhanh tái tạo mô; 7 RCT trên người xác nhận rút ngắn thời gian lành thương; Ref: PMID 32589447 [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32589447/)
Hiệu quả với *S. aureus*, *E. coli*, *P. acnes*; kháng nấm *Candida*; Ref: PMC9357533 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9357533/)
Tâm Lý & Năng Lượng
Section 5 — Emotional & Energetic Profile
Tâm trạng: Calming + Balancing (kép — vừa an thần vừa làm rõ tâm trí)
Chakra: Crown Chakra (Sahasrara) — kết nối tâm linh, bình an; Secondary: Heart Chakra — chữa lành cảm xúc
Ngũ hành: **Mộc (Wood)** — liên quan gan/đởm, điều hòa khí, giải uất; Secondary: **Kim (Metal)** — phổi, hô hấp, buông bỏ
Cách Dùng & Pha Chế
Section 6 — Application & Formulation
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Kháng khuẩn P.acnes, giảm viêm, không bít lỗ chân lông; dùng 2%
Giảm viêm, hỗ trợ barrier; cần carrier giàu dưỡng (rosehip, argan)
Cân bằng tốt — kháng khuẩn vùng T, dưỡng ẩm vùng má
An toàn ở 1%; patch test trước; tránh dùng neat thường xuyên
Kích thích collagen, chống oxy hóa; kết hợp rosehip tối ưu
Hỗ trợ nhẹ qua anti-inflammatory; không trực tiếp ức chế melanin
Giảm ngứa, chống viêm; luôn pha loãng ≤1%; nếu đang flare nặng thì hoãn
Kích thích mọc tóc (nghiên cứu 2016, hiệu quả tương đương minoxidil 2%); dùng 3% trong jojoba
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Giới hạn da tối đa
Không có giới hạn cụ thể (no limit stated) theo Tisserand & Young — thực hành thông thường dùng ≤5% toàn thân là an toàn [thebadgearchive](https://thebadgearchive.com/e-o-s-dilution-guidelines/)
IFRA Restriction
Không có restriction cho EO; Lavender Absolute có restriction riêng
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
- Trẻ sơ sinh < 3 tháng: Tránh dùng gần mặt/mũi (nguy cơ apnea với bất kỳ EO nào)
Tương tác thuốc
- ! CNS depressants: (thuốc ngủ, benzodiazepine, antihistamine): Tiềm năng tăng cường tác dụng an thần — giảm liều nếu dùng kết hợp
- ! Anticoagulants:: Lý thuyết nhẹ qua linalool; không có clinical evidence đáng lo ngại ở liều thông thường
Chống chỉ định
- x Dị ứng với họ Lamiaceae (hiếm)
- x Không uống trực tiếp nếu không có hướng dẫn chuyên gia (internal use)
Kiểm tra chất lượng
- **Genuine:** GC/MS xác nhận linalyl acetate 25–47% + linalool 20–44%; camphor <1%; không có synthetic linalool peak dạng racemic - **Adulteration risks:** Lavandin (camphor cao, rẻ hơn ~70%), synthetic linalool/linalyl acetate, Lavandula hybrida, hòa trộn dầu thực vật không khai báo - **Kiểm tra nhanh:** Nhỏ 1 giọt lên giấy → bay hơi sạch sau 30 phút = không có dầu nền; mùi camphoraceous mạnh = lavandin - **Storage:** Tối, mát, <25°C; tránh oxy hóa — đậy kín sau dùng; shelf life 2–3 năm nếu bả
Bảo quản
Tối, mát, <25°C; tránh oxy hóa — đậy kín sau dùng; shelf life 2–3 năm nếu bảo quản đúng; thêm 1% vitamin E kéo dài thêm 1 năm
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
Vùng trồng / sản xuất tại VN
** Một số thử nghiệm trồng nhỏ lẻ ở Đà Lạt (Lâm Đồng) và Sa Pa (Lào Cai) — khí hậu mát phù hợp — nhưng **chưa có sản xuất thương mại** tính đến 2025 [6wresearch](https://www.6wresearch.com/industry-report/vietnam-lavender-oil-market-outlook)
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
- Không có trong YHCT VN truyền thống - Du nhập qua aromatherapy phương Tây ~thập niên 2010–2015 - Hiện dùng phổ biến trong spa, massage, diffuser gia đình
Mua hàng tại VN
- Có sẵn rộng rãi tại Hà Nội, HCM, Đà Nẵng - Giá dao động: 150.000–250.000 VND/10ml (phổ thông, nguồn gốc không rõ) đến 500.000–800.000 VND/10ml (Bulgarian/French certified) - Rủi ro chính: hàng giả lavandin pha lavender; nên mua từ nhà cung cấp có GC/MS report
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0