SYMELab
Trang chủTinh DầuLavandin, Super cultivar
🌿
Thận trọngTop/Middle notePrimary: **Floral-Herbaceous**

Lavandin, Super cultivar

Tinh dầu oải hương lai — Super

*Lavandula × intermedia* Emeric ex Loisel. cv. Super (syn. *Lavandula hybrida* cv. Super)

Tinh dầu oải hương lai — Super — Primary: **Floral-Herbaceous** | Secondary: **Sweet / Slightly Camphoraceous** — ngọt và floral nhất trong lavandin; người không chuyên khó phân biệt với true lavender

Xem hồ sơ an toàn chi tiết

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
*Lavandula × intermedia* Emeric ex Loisel. cv. Super (syn. *Lavandula hybrida* cv. Super)
Họ thực vật
Lamiaceae (Labiatae)
Bộ phận dùng
Flowering tops (hoa + cành non)
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation
Màu sắc
Không màu đến vàng nhạt rất nhẹ
Phân loại nốt hương
Top/Middle note
Hương thơm
Top–Middle note; Ngọt nhất trong 3 cultivar lavandin — linalyl acetate cao tạo sweetness floral rõ; camphor nhẹ nhất chỉ phảng phất; gần nhất với *L. angustifolia* về cảm quan mà giá chỉ bằng 1/3
Chemotype / Cultivar
Cultivar **Super** — con lai *L. angustifolia* × *L. latifolia*; là cultivar có **mùi thơm gần với true lavender nhất** trong tất cả lavandin thương mại, nhờ linalyl acetate cao nhất và camphor thấp nhất; được canh tác rộng ở Provence và Tây Ban Nha; tên "Super" phản ánh đặc tính vượt trội về mùi thơm (không phải sản lượng — Grosso vẫn cao sản hơn); lavandulyl acetate 1–2% — có mặt (khác Grosso gần bằng 0)
Các quốc gia sản xuất chính
France (Provence — Alpes-de-Haute-ProvenceVaucluse) ★1Spain (AragónCastilla-La Mancha) ★2BulgariaUkraineAustralia
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐ — Ít phổ biến hơn Grosso tại VN; chủ yếu qua kênh nhập khẩu aromatherapy; đôi khi bị bán giả thành "true lavender" do mùi gần giống; giá ~180.000–350.000 VND/10ml

Thành Phần Hóa Học

Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)

Cấu tửNhóm%Tác dụng
Linalyl acetate ★★★ DOMINANTEster38.6–44.3%Antispasmodic, anti-inflammatory, calming — **cao nhất trong tất cả lavandin**
Linalool ★★★ DOMINANTMonoterpenol29.4–32.7%Sedative, anxiolytic, antimicrobial, analgesic
CamphorKetone4.5–5.3%Counter-irritant, antimicrobial — **thấp nhất trong 3 cultivar chính**
1,8-Cineole (Eucalyptol)Oxide3.0–3.6%Expectorant nhẹ, mucolytic — **thấp nhất**, gần với true lavender
BorneolMonoterpenol1.7–2.9%Antimicrobial, analgesic
β-CaryophylleneSesquiterpene1.4–2.7%Anti-inflammatory (CB2)
Lavandulyl acetateEster1.5–1.7%**Có mặt** (≈ Abrialis, khác Grosso ≈0%) — marker phân biệt
(E)-β-OcimeneMonoterpene1.5–2.0%Aroma character

- **Linalyl acetate : Linalool ≈ 1.3:1 đến 1.5:1** — ratio này gần với true lavender chất lượng cao nhất; đây là lý do Super "nghe giống lavender thật nhất" - **Camphor 4.5–5.3%** — thấp hơn Grosso (6.6–12.2%) và Abrialis (7–11%) đáng kể; cảm quan camphor chỉ phảng phất nhẹ - **1,8-Cineole 3.0–3.6%** — thấp nhất trong 3 cultivar; Abrialis ~2× và Grosso ~1.5× so với Super [santi-shop](https://www.santi-shop.eu/en/blog/sante-nutrition-1/essential-oils-of-lavandin-grosso-super-and-abrial-what-are-t

Hồ Sơ Hương Thơm

Section 3 — Aroma & Perfumery Profile

Phân loại nốt
Top–Middle note (camphor top rất nhẹ, linalyl acetate middle ngọt dominant)
Cường độ
3/5
Độ bền trên da
2.5–4 giờ (linalyl acetate cao giữ hương lâu hơn Grosso và Abrialis)
Họ hương
Primary: **Floral-Herbaceous** | Secondary: **Sweet / Slightly Camphoraceous** — ngọt và floral nhất trong lavandin; người không chuyên khó phân biệt với true lavender

Sweet, floral, lavender-true-like, herbaceous-soft, slightly camphoraceous, clean

Ngọt nhất trong dòng lavandin, hoa oải hương mềm mại gần giống lavender thật, thảo mộc nhẹ nhàng, thoáng long não rất nhẹ, sạch và dễ chịu

Kết hợp tốt với

CitrusFloralHerbWoodFloral blends (versatile nhất trong lavandin)

Blend kinh điển

Bergamot FCF + Lavandin Supergần với true lavender + bergamot về cảm quan; chi phí thấp hơn nhiều
Cedarwood Atlas + Lavandin Superthay thế true lavender + cedarwood; camphor nhẹ không cản trở ngủ nhiều
Eucalyptus radiata + Lavandin Supercineole thấp hơn Grosso nên dịu hơn

Công Dụng Trị Liệu

Section 4 — Therapeutic Properties

Anxiolytic / Sedative

Linalool (29–33%) + linalyl acetate (38–44%) modulate GABA-A receptors; camphor thấp (4.5–5.3%) không đối kháng đáng kể tác dụng an thần → **Super có tác dụng calming mạnh nhất trong lavandin**, gần với true lavender; phù hợp diffusion buổi tối; Ref: PMID 37969244, PMC12904233 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12904233/)

Respiratory / Expectorant

1,8-Cineole (3–3.6%) + camphor (4.5–5.3%) expectorant nhẹ; nhẹ hơn Grosso và Abrialis đáng kể; phù hợp respiratory nhẹ, không mạnh như Abrialis; Ref: PMC6612361 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6612361/)

Antimicrobial

Linalool + linalyl acetate ức chế *S. aureus*, *E. coli*, *C. albicans*; terpinen-4-ol thấp hơn Grosso → antimicrobial nhẹ hơn Grosso; Ref: PMC9357533, PMC12291901 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12291901/)

Muscle relaxant / Analgesic

Camphor + borneol counter-irritant; linalool TRPA1 inhibition; hiệu quả nhưng nhẹ hơn Grosso và Abrialis do camphor thấp; phù hợp cho người nhạy cảm hoặc trẻ em >6 tuổi; Ref: PMID 37036544

Anti-inflammatory

Linalool + linalyl acetate + β-caryophyllene ức chế COX-2, IL-6, TNF-α; tổng quan PMC10096058 xác nhận các hoạt tính sinh học của *L. × intermedia*; Ref: PMC10096058 (2023) [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10096058/)

Antifungal

Linalyl acetate ức chế hình thành bào tử; linalool ức chế nảy mầm nấm; β-ocimene cao hơn Grosso tăng thêm hoạt tính antifungal; Ref: PMC9357533 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9357533/)

Tâm Lý & Năng Lượng

Section 5 — Emotional & Energetic Profile

Tâm trạng: Calming + Balancing — **calming nhất trong lavandin**; gần với true lavender về tác dụng tâm lý; phù hợp cả ban ngày lẫn buổi tối (camphor thấp không gây kích thích đáng kể)

Lo âu nhẹ-vừacăng thẳng mãn tínhkhó ngủmất cân bằng cảm xúccần thư giãn sâu

Chakra: Crown Chakra (Sahasrara) — bình an, kết nối tâm linh; Heart Chakra — chữa lành cảm xúc (gần nhất với true lavender trong lavandin)

Ngũ hành: **Mộc (Wood)** primary — điều hòa khí, giải uất; **Kim (Metal)** secondary — hô hấp nhẹ, buông bỏ

Cách Dùng & Pha Chế

Section 6 — Application & Formulation

Diffusion (khuếch tán)
4–6 drops30–60 phút; phù hợp cả ban ngày lẫn buổi tối — camphor thấp nhất lavandin; phòng ngủ OK
Topical massage (massage)
2–3% toàn thân / 4% cục bộJojoba hoặc sweet almond; versatile nhất trong lavandin
Bath (tắm)
6–8 drops pha carrierPha trong sữa tắm trước; trải nghiệm gần nhất với "tắm lavender" mà không dùng true lavender
Inhalation (hít)
2–3 drops trên khăn3–5 phút; phù hợp anxiety, headache
Skincare (chăm sóc da)
≤1.5%Camphor thấp hơn Grosso/Abrialis → da dung nạp tốt hơn; vẫn kém true lavender EO
Substitute for true lavender
Ratio 1:1 trong blendỨng dụng đặc biệt: thay thế kinh tế cho true lavender trong nhiều blend (hiệu quả 70–80%)

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Da dầu/mụn

Camphor thấp hơn Grosso → ít kích ứng hơn; nhưng vẫn kém true lavender; dùng ≤1.5%

Da khô

Camphor ít nhất lavandin → dung nạp tốt hơn; cần carrier dưỡng ẩm tốt

Da hỗn hợp

Tốt nhất trong lavandin cho da hỗn hợp; linalyl acetate cao hỗ trợ balance

Da nhạy cảm

Camphor thấp nhất lavandin → dung nạp nhất; patch test trước; vẫn kém true lavender

Da lão hóa

Linalyl acetate cao + linalool hỗ trợ nhẹ; không bằng true lavender + rosehip combo

Da tăng sắc tố

Không có tác dụng đặc hiệu; không dùng cho mục đích này

Viêm da cơ địa

Camphor thấp nhất nhưng vẫn có; CAUTION; German chamomile tốt hơn

Da đầu/Tóc

Camphor kích thích tuần hoàn nhẹ; terpinen-4-ol thấp hơn Grosso → antimicrobial kém hơn cho gàu

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Giới hạn da tối đa

Không có giới hạn cụ thể — Tisserand & Young p.654–655 "no limit stated" cho lavandin; thực hành: ≤5% toàn thân an toàn; ≤8% cục bộ ngắn hạn

IFRA Restriction

Abs 0.03% cho lavandin absolute (fragrance); EO không có restriction

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Caution
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

- **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical** — camphor tiềm năng apnea dù thấp; diffusion >2m từ trẻ ≤10 phút

Tương tác thuốc

  • ! Anticoagulants:: Camphor thấp, hoạt tính antiplatelet yếu hơn Grosso đáng kể; tuy nhiên thận trọng nếu dùng thường xuyên massage liều cao
  • ! CNS depressants:: Linalool tăng cường an thần; camphor thấp ít đối kháng → **Super có nguy cơ tăng an thần cao nhất trong lavandin** khi kết hợp CNS depressants

Chống chỉ định

  • x Không dùng nội dùng (internal)
  • x Động kinh: CAUTION (camphor thấp nhưng vẫn có)
  • x Dị ứng họ Lamiaceae

Kiểm tra chất lượng

- **Genuine Super:** GC/MS xác nhận linalyl acetate **38–44%** (cao nhất lavandin — marker chính) + linalool 29–33% + camphor **<5.5%** + 1,8-cineole **<4%** + lavandulyl acetate **~1.5%** + ocimene cao (>2× Grosso) - **Phân biệt Super vs. True Lavender:** Cả hai có linalyl acetate + linalool cao; Super: camphor 4–5% (true lavender <1%) + 1,8-cineole 3–4% (true lavender <1%); GC/MS là cách duy nhất phân biệt chắc chắn - **Adulteration risks:** **Rủi ro cao nhất trong lavandin** — mùi gần true la

Bảo quản

Tối, mát <25°C; linalyl acetate dễ thủy phân trong điều kiện ẩm; đậy kín; shelf life 2–3 năm; tránh nhiệt độ cao (VN mùa hè >35°C làm hỏng nhanh hơn)

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Nhập khẩu hoàn toàn**Imported — Commodity/Semi-Premium Tier** (giữa Grosso commodity và true lavender premium)

Vùng trồng / sản xuất tại VN

** Không có sản xuất tại VN

Tên gọi tại Việt Nam

Tinh dầu oải hương lai Superthường bị gọi nhầm/bán thành "tinh dầu oải hương" / "lavender" — **đặc biệt nguy hiểm với Super vì mùi gần giống nhất**

Trong Y học cổ truyền VN

- Không có trong YHCT VN truyền thống - Dùng trong spa, aromatherapy; một số nhà cung cấp VN trung thực bán đúng tên "lavandin Super"

Mua hàng tại VN

- Có tại một số nhà nhập khẩu aromatherapy chuyên biệt (ít hơn Grosso) - Giá trung thực: 150.000–280.000 VND/10ml - **Cảnh báo VN:** Super là lavandin dễ bị bán giả thành true lavender nhất — mùi giống đến 70–80%; luôn yêu cầu GC/MS với camphor và cineole levels - Cách phân biệt thực tế: true lavender 300.000–600.000 VND/10ml; bất kỳ "lavender" nào <200.000 VND/10ml và mùi gần true lavender → rất có thể là Super

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

[Primary safety] Tisserand R & Young R — *Essential Oil Safety* 2nd ed. p.654–655 (Lavandin Super)
[GC/MS — Super vs. Grosso Spain] Herraiz-Gil S et al. (2024) *Essential oils of lavandin clones Grosso & Super, Spain* — Univ. Valladolid; CIAF Castilla-La Mancha
[Comprehensive *L. × intermedia* review] PMC10096058 — *Lavandula × intermedia — A Bastard Lavender or a Plant of Great Importance?* (2023)
[Comparative cultivar analysis] Santi-shop.eu (2023) — Comparative essential oils lavandin Grosso, Super, Abrial
[Antimicrobial] PMC12291901 (2025); PMC9357533 (2022); PMC6612361 (2019)
[Anxiolytic] PMID 37969244 (2023) meta-analysis; PMC12904233 (2025) sleep
[Camphor pregnancy] PMC7956842 (2021) — Maternal Reproductive Toxicity; Tisserand blog (2011)
[VN market context] Thị trường VN observation; so sánh giá thực tế
[Data reliability] HIGH (chemistry, cultivar differentiation) / MODERATE (therapeutic — data extrapolated từ *L. × intermedia* genus; Super-specific studies rất ít)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0