Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- *Lavandula × intermedia* Emeric ex Loisel. cv. Super (syn. *Lavandula hybrida* cv. Super)
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Labiatae)
- Bộ phận dùng
- Flowering tops (hoa + cành non)
- Phương pháp chiết xuất
- Steam distillation
- Màu sắc
- Không màu đến vàng nhạt rất nhẹ
- Phân loại nốt hương
- Top/Middle note
- Hương thơm
- Top–Middle note; Ngọt nhất trong 3 cultivar lavandin — linalyl acetate cao tạo sweetness floral rõ; camphor nhẹ nhất chỉ phảng phất; gần nhất với *L. angustifolia* về cảm quan mà giá chỉ bằng 1/3
- Chemotype / Cultivar
- Cultivar **Super** — con lai *L. angustifolia* × *L. latifolia*; là cultivar có **mùi thơm gần với true lavender nhất** trong tất cả lavandin thương mại, nhờ linalyl acetate cao nhất và camphor thấp nhất; được canh tác rộng ở Provence và Tây Ban Nha; tên "Super" phản ánh đặc tính vượt trội về mùi thơm (không phải sản lượng — Grosso vẫn cao sản hơn); lavandulyl acetate 1–2% — có mặt (khác Grosso gần bằng 0)
- Các quốc gia sản xuất chính
- France (Provence — Alpes-de-Haute-ProvenceVaucluse) ★1Spain (AragónCastilla-La Mancha) ★2BulgariaUkraineAustralia
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐ — Ít phổ biến hơn Grosso tại VN; chủ yếu qua kênh nhập khẩu aromatherapy; đôi khi bị bán giả thành "true lavender" do mùi gần giống; giá ~180.000–350.000 VND/10ml
Thành Phần Hóa Học
Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)
| Cấu tử | Nhóm | % | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| Linalyl acetate ★★★ DOMINANT | Ester | 38.6–44.3% | Antispasmodic, anti-inflammatory, calming — **cao nhất trong tất cả lavandin** |
| Linalool ★★★ DOMINANT | Monoterpenol | 29.4–32.7% | Sedative, anxiolytic, antimicrobial, analgesic |
| Camphor | Ketone | 4.5–5.3% | Counter-irritant, antimicrobial — **thấp nhất trong 3 cultivar chính** |
| 1,8-Cineole (Eucalyptol) | Oxide | 3.0–3.6% | Expectorant nhẹ, mucolytic — **thấp nhất**, gần với true lavender |
| Borneol | Monoterpenol | 1.7–2.9% | Antimicrobial, analgesic |
| β-Caryophyllene | Sesquiterpene | 1.4–2.7% | Anti-inflammatory (CB2) |
| Lavandulyl acetate | Ester | 1.5–1.7% | **Có mặt** (≈ Abrialis, khác Grosso ≈0%) — marker phân biệt |
| (E)-β-Ocimene | Monoterpene | 1.5–2.0% | Aroma character |
- **Linalyl acetate : Linalool ≈ 1.3:1 đến 1.5:1** — ratio này gần với true lavender chất lượng cao nhất; đây là lý do Super "nghe giống lavender thật nhất" - **Camphor 4.5–5.3%** — thấp hơn Grosso (6.6–12.2%) và Abrialis (7–11%) đáng kể; cảm quan camphor chỉ phảng phất nhẹ - **1,8-Cineole 3.0–3.6%** — thấp nhất trong 3 cultivar; Abrialis ~2× và Grosso ~1.5× so với Super [santi-shop](https://www.santi-shop.eu/en/blog/sante-nutrition-1/essential-oils-of-lavandin-grosso-super-and-abrial-what-are-t
Hồ Sơ Hương Thơm
Section 3 — Aroma & Perfumery Profile
Sweet, floral, lavender-true-like, herbaceous-soft, slightly camphoraceous, clean
Ngọt nhất trong dòng lavandin, hoa oải hương mềm mại gần giống lavender thật, thảo mộc nhẹ nhàng, thoáng long não rất nhẹ, sạch và dễ chịu
Kết hợp tốt với
Blend kinh điển
Công Dụng Trị Liệu
Section 4 — Therapeutic Properties
Linalool (29–33%) + linalyl acetate (38–44%) modulate GABA-A receptors; camphor thấp (4.5–5.3%) không đối kháng đáng kể tác dụng an thần → **Super có tác dụng calming mạnh nhất trong lavandin**, gần với true lavender; phù hợp diffusion buổi tối; Ref: PMID 37969244, PMC12904233 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12904233/)
1,8-Cineole (3–3.6%) + camphor (4.5–5.3%) expectorant nhẹ; nhẹ hơn Grosso và Abrialis đáng kể; phù hợp respiratory nhẹ, không mạnh như Abrialis; Ref: PMC6612361 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6612361/)
Linalool + linalyl acetate ức chế *S. aureus*, *E. coli*, *C. albicans*; terpinen-4-ol thấp hơn Grosso → antimicrobial nhẹ hơn Grosso; Ref: PMC9357533, PMC12291901 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12291901/)
Camphor + borneol counter-irritant; linalool TRPA1 inhibition; hiệu quả nhưng nhẹ hơn Grosso và Abrialis do camphor thấp; phù hợp cho người nhạy cảm hoặc trẻ em >6 tuổi; Ref: PMID 37036544
Linalool + linalyl acetate + β-caryophyllene ức chế COX-2, IL-6, TNF-α; tổng quan PMC10096058 xác nhận các hoạt tính sinh học của *L. × intermedia*; Ref: PMC10096058 (2023) [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10096058/)
Linalyl acetate ức chế hình thành bào tử; linalool ức chế nảy mầm nấm; β-ocimene cao hơn Grosso tăng thêm hoạt tính antifungal; Ref: PMC9357533 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9357533/)
Tâm Lý & Năng Lượng
Section 5 — Emotional & Energetic Profile
Tâm trạng: Calming + Balancing — **calming nhất trong lavandin**; gần với true lavender về tác dụng tâm lý; phù hợp cả ban ngày lẫn buổi tối (camphor thấp không gây kích thích đáng kể)
Chakra: Crown Chakra (Sahasrara) — bình an, kết nối tâm linh; Heart Chakra — chữa lành cảm xúc (gần nhất với true lavender trong lavandin)
Ngũ hành: **Mộc (Wood)** primary — điều hòa khí, giải uất; **Kim (Metal)** secondary — hô hấp nhẹ, buông bỏ
Cách Dùng & Pha Chế
Section 6 — Application & Formulation
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Camphor thấp hơn Grosso → ít kích ứng hơn; nhưng vẫn kém true lavender; dùng ≤1.5%
Camphor ít nhất lavandin → dung nạp tốt hơn; cần carrier dưỡng ẩm tốt
Tốt nhất trong lavandin cho da hỗn hợp; linalyl acetate cao hỗ trợ balance
Camphor thấp nhất lavandin → dung nạp nhất; patch test trước; vẫn kém true lavender
Linalyl acetate cao + linalool hỗ trợ nhẹ; không bằng true lavender + rosehip combo
Không có tác dụng đặc hiệu; không dùng cho mục đích này
Camphor thấp nhất nhưng vẫn có; CAUTION; German chamomile tốt hơn
Camphor kích thích tuần hoàn nhẹ; terpinen-4-ol thấp hơn Grosso → antimicrobial kém hơn cho gàu
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Giới hạn da tối đa
Không có giới hạn cụ thể — Tisserand & Young p.654–655 "no limit stated" cho lavandin; thực hành: ≤5% toàn thân an toàn; ≤8% cục bộ ngắn hạn
IFRA Restriction
Abs 0.03% cho lavandin absolute (fragrance); EO không có restriction
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
- **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH topical** — camphor tiềm năng apnea dù thấp; diffusion >2m từ trẻ ≤10 phút
Tương tác thuốc
- ! Anticoagulants:: Camphor thấp, hoạt tính antiplatelet yếu hơn Grosso đáng kể; tuy nhiên thận trọng nếu dùng thường xuyên massage liều cao
- ! CNS depressants:: Linalool tăng cường an thần; camphor thấp ít đối kháng → **Super có nguy cơ tăng an thần cao nhất trong lavandin** khi kết hợp CNS depressants
Chống chỉ định
- x Không dùng nội dùng (internal)
- x Động kinh: CAUTION (camphor thấp nhưng vẫn có)
- x Dị ứng họ Lamiaceae
Kiểm tra chất lượng
- **Genuine Super:** GC/MS xác nhận linalyl acetate **38–44%** (cao nhất lavandin — marker chính) + linalool 29–33% + camphor **<5.5%** + 1,8-cineole **<4%** + lavandulyl acetate **~1.5%** + ocimene cao (>2× Grosso) - **Phân biệt Super vs. True Lavender:** Cả hai có linalyl acetate + linalool cao; Super: camphor 4–5% (true lavender <1%) + 1,8-cineole 3–4% (true lavender <1%); GC/MS là cách duy nhất phân biệt chắc chắn - **Adulteration risks:** **Rủi ro cao nhất trong lavandin** — mùi gần true la
Bảo quản
Tối, mát <25°C; linalyl acetate dễ thủy phân trong điều kiện ẩm; đậy kín; shelf life 2–3 năm; tránh nhiệt độ cao (VN mùa hè >35°C làm hỏng nhanh hơn)
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
Vùng trồng / sản xuất tại VN
** Không có sản xuất tại VN
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
- Không có trong YHCT VN truyền thống - Dùng trong spa, aromatherapy; một số nhà cung cấp VN trung thực bán đúng tên "lavandin Super"
Mua hàng tại VN
- Có tại một số nhà nhập khẩu aromatherapy chuyên biệt (ít hơn Grosso) - Giá trung thực: 150.000–280.000 VND/10ml - **Cảnh báo VN:** Super là lavandin dễ bị bán giả thành true lavender nhất — mùi giống đến 70–80%; luôn yêu cầu GC/MS với camphor và cineole levels - Cách phân biệt thực tế: true lavender 300.000–600.000 VND/10ml; bất kỳ "lavender" nào <200.000 VND/10ml và mùi gần true lavender → rất có thể là Super
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0