SYMELab
Trang chủTinh DầuLavandin, Grosso cultivar
🌿
Thận trọngTop/Middle notePrimary: **Herbaceous-Floral**

Lavandin, Grosso cultivar

Tinh dầu oải hương lai — Grosso

*Lavandula × intermedia* Emeric ex Loisel. cv. Grosso (syn. *Lavandula hybrida* Reverchon "Grosso")

Tinh dầu oải hương lai — Grosso — Primary: **Herbaceous-Floral** | Secondary: **Camphoraceous / Fresh-Medicinal** — ngọt hơn và floral hơn Abrialis do linalyl acetate cao nhất trong 3 cultivar chính

Xem hồ sơ an toàn chi tiết

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
*Lavandula × intermedia* Emeric ex Loisel. cv. Grosso (syn. *Lavandula hybrida* Reverchon "Grosso")
Họ thực vật
Lamiaceae (Labiatae)
Bộ phận dùng
Flowering tops (hoa + cành non)
Phương pháp chiết xuất
Steam distillation (hydrodistillation)
Màu sắc
Không màu đến vàng nhạt; đôi khi xanh lục rất nhẹ
Phân loại nốt hương
Top/Middle note
Hương thơm
Top–Middle note; Herbaceous, camphoraceous rõ, linalyl acetate ngọt cân bằng hơn Abrialis, 1,8-cineole fresh medicinal — **profile "lavandin kinh điển"** được dùng làm chuẩn so sánh toàn ngành
Chemotype / Cultivar
Cultivar **Grosso** — con lai *L. angustifolia* × *L. latifolia*; hiện là **cultivar lavandin thương mại số 1 thế giới** chiếm ~80% sản lượng lavandin toàn cầu; được tạo ra bởi Pierre Grosso tại Vaucluse (Provence) năm 1972; năng suất dầu cao nhất trong 4 cultivar (~3.19–3.44% từ hoa); camphor và 1,8-cineole thấp hơn Abrialis nhưng cao hơn Super; lavandulyl acetate **gần như vắng mặt** — đặc điểm phân biệt với Abrialis và Super
Các quốc gia sản xuất chính
France (Provence — VaucluseAlpes-de-Haute-ProvenceDrôme) ★1Spain (AragónCastilla-La Mancha) ★2Bulgaria ★3ArgentinaUkraineChina
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐ — Ít phổ biến hơn true lavender; thường bị bán dưới tên "lavender" ở phân khúc giá rẻ; nhập khẩu qua kênh thương mại aromatherapy; giá ~120.000–280.000 VND/10ml (rẻ hơn true lavender 40–60%)

Thành Phần Hóa Học

Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)

Cấu tửNhóm%Tác dụng
Linalyl acetate ★★★ DOMINANTEster26.2–37.5%Antispasmodic, anti-inflammatory, calming, antiplatelet
Linalool ★★★ DOMINANTMonoterpenol22.5–28.0%Sedative, anxiolytic, antimicrobial, analgesic
CamphorKetone6.6–12.2%Counter-irritant, antimicrobial, **neurotoxic potential** ở liều cao
1,8-Cineole (Eucalyptol)Oxide5.2–10.2%Expectorant, mucolytic, antimicrobial
Terpinen-4-olMonoterpenol0–3.3%Antimicrobial — **cao hơn Abrialis và Super** (đặc điểm Grosso)
BorneolMonoterpenol2.4–2.9%Antimicrobial, analgesic
β-CaryophylleneSesquiterpene1.9–2.7%Anti-inflammatory (CB2 agonist)
(E)-β-OcimeneMonoterpene0–2.0%Aroma modifier, antifungal nhẹ
CampheneMonoterpene0.5–1.2%Expectorant nhẹ

- **Linalyl acetate : Linalool ≈ 1.2:1 đến 1.5:1** — cân bằng hơn Abrialis (linalool cao hơn), gần with true lavender hơn về ester ratio nhưng không bằng - **Camphor 6.6–12.2% + 1,8-Cineole 5.2–10.2% tổng ~12–22%** → marker lavandin; Grosso: camphor thấp hơn Abrialis, cao hơn Super - **Terpinen-4-ol cao hơn** ở Grosso vs. Super → Grosso có antimicrobial mạnh hơn một chút - **Lavandulyl acetate gần bằng 0** — marker phân biệt Grosso với Abrialis (1–2%) và Super (1–2%); dùng để authenticate cultiv

Hồ Sơ Hương Thơm

Section 3 — Aroma & Perfumery Profile

Phân loại nốt
Top–Middle note (camphor + cineole top sắc, linalyl acetate middle ngọt)
Cường độ
4/5
Độ bền trên da
2–3.5 giờ
Họ hương
Primary: **Herbaceous-Floral** | Secondary: **Camphoraceous / Fresh-Medicinal** — ngọt hơn và floral hơn Abrialis do linalyl acetate cao nhất trong 3 cultivar chính

Herbaceous, sweet-camphoraceous, lavender-like, clean, slightly floral, robust

Thảo mộc mạnh mẽ cân bằng, thoáng long não nhưng ít hơn Abrialis, có độ ngọt floral nhất trong các lavandin, sạch sẽ khỏe khoắn

Kết hợp tốt với

CitrusHerbWoodEucalyptusRosemary-familyCleaning accords

Blend kinh điển

Eucalyptus radiata + Lavandin Grossocineole kép, linalool làm dịu kích ứng

Công Dụng Trị Liệu

Section 4 — Therapeutic Properties

Antiplatelet / Antithrombotic

Nghiên cứu **duy nhất được thực hiện trên chính Grosso** (*L. hybrida* Reverchon "Grosso") — ức chế kết tập tiểu cầu qua arachidonic acid (IC₅₀=51 μg/ml), U46619 (IC₅₀=84), collagen (IC₅₀=191), ADP (IC₅₀=640); ức chế co cục máu đông (IC₅₀=149 μg/ml); in vivo chuột giảm huyết khối phổi **không gây chảy máu** (khác aspirin); hiệu quả là **synergistic — không phải linalool hay camphor riêng lẻ**; [pubmed.ncbi.nlm.nih](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/15636172/)

Respiratory / Expectorant

1,8-Cineole kích thích mucociliary clearance, giảm độ nhớt đờm, giãn phế quản; camphor tạo cảm giác thông mũi; linalool giảm co thắt; phù hợp viêm xoang, viêm phế quản nhẹ, cảm lạnh; Ref: PMC6612361 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6612361/)

Antimicrobial

MIC 0.169 mg/mL với *S. aureus*, *S. epidermidis*, *E. faecalis*, *E. coli*, *S. marcescens* — bactericidal với hầu hết trừ *S. aureus*; terpinen-4-ol Grosso cao hơn các cultivar khác tăng thêm hoạt tính; Ref: PMC11256343 (2024), PMC12291901 (2025) [pubs.acs](https://pubs.acs.org/doi/10.1021/acsomega.4c00313)

Muscle relaxant / Analgesic

Camphor (counter-irritant TRPV1) + borneol (tê tại chỗ) + linalool (TRPA1 inhibition); phù hợp massage đau cơ sau tập luyện; Ref: PMID 37036544

Antioxidant

Linalool + linalyl acetate scavenge free radicals; thấp hơn true lavender (IC₅₀ DPPH 5.24 mg/mL cho *L. angustifolia* vs. cao hơn cho lavandin); Ref: PMC11256343 (2024) [pubs.acs](https://pubs.acs.org/doi/10.1021/acsomega.4c00313)

Phytotoxic / Insecticidal

Camphor + linalool + cineole ức chế nảy mầm hạt, xua đuổi côn trùng; dùng tốt trong household và garden; Ref: PMC10889515 (2024) [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10889515/)

Tâm Lý & Năng Lượng

Section 5 — Emotional & Energetic Profile

Tâm trạng: Balancing + Mildly Stimulating — cân bằng hơn Abrialis (ít camphor hơn), thư giãn nhẹ hơn true lavender; phù hợp ban ngày

Mệt mỏi thể chất (đau cơ)căng thẳng nhẹ kèm uể oảicần làm sạch tâm trílo âu mức độ nhẹthiếu focus ban ngày

Chakra: Throat Chakra (Vishuddha) — hô hấp, giao tiếp rõ ràng; Secondary: Solar Plexus — năng lượng phục hồi sau mệt mỏi

Ngũ hành: **Kim (Metal)** primary — phổi, hô hấp, làm sạch; **Mộc (Wood)** secondary — điều hòa, phục hồi cân bằng

Cách Dùng & Pha Chế

Section 6 — Application & Formulation

Diffusion (khuếch tán)
4–6 drops30–45 phút; ban ngày; không dùng tối nếu cần ngủ sâu — camphor kích thích nhẹ
Topical massage (massage)
2–3% toàn thân / 4–5% cục bộ đau cơSweet almond hoặc arnica-infused; ứng dụng chính và tốt nhất của Grosso
Bath (tắm)
5–7 drops pha trong 1 tbsp carrierPha trong sữa tắm trước; hơi camphor + cineole thông mũi trong bồn tắm
Inhalation (hít)
3–4 drops trên khăn / steam bowlĐặc biệt hiệu quả cho nghẹt mũi; 5–10 phút, mắt nhắm
Skincare (chăm sóc da)
≤1% — hạn chếCamphor kích ứng; dùng true lavender EO thay thế cho skincare
Household cleaning
15–25 drops/100ml nướcLau sàn, xịt phòng, khử khuẩn bề mặt — ứng dụng công nghiệp số 1 của Grosso

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Da dầu/mụn

Camphor kháng khuẩn nhẹ; nhưng terpinen-4-ol ít hơn tea tree; ưu tiên true lavender hoặc tea tree

Da khô

Camphor + cineole làm khô thêm; không phù hợp

Da hỗn hợp

Chỉ vùng T dầu; ≤1%; ưu tiên true lavender EO

Da nhạy cảm

Camphor + cineole gây kích ứng; TRÁNH topical leave-on

Da lão hóa

Không có lợi thế; dùng true lavender hoặc frankincense

Da tăng sắc tố

Không có tác dụng; không dùng cho mục đích này

Viêm da cơ địa

TRÁNH — camphor kích ứng barrier tổn thương; dùng German chamomile

Da đầu/Tóc

Camphor + terpinen-4-ol (cao hơn Abrialis) kích thích tuần hoàn da đầu; 2–3% jojoba; gàu, tóc dầu

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Giới hạn da tối đa

Không có giới hạn cụ thể — Tisserand & Young p.654–655 ghi "no limit stated"; thực hành an toàn ≤5% toàn thân; ≤10% cục bộ ngắn hạn (sports massage)

IFRA Restriction

Abs 0.03% cho lavandin absolute (fragrance); EO không có IFRA restriction cụ thể

Thai kỳ & Cho con bú

Tam cá nguyệt 1Ho
Tam cá nguyệt 2Safe
Tam cá nguyệt 3Safe

Giới hạn độ tuổi

- **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH hoàn toàn topical và inhalation gần mặt** — camphor gây co giật, apnea

Tương tác thuốc

  • ! Anticoagulants / Thuốc chống đông (warfarin, clopidogrel, heparin, aspirin liều cao): CAUTION: — Grosso có hoạt tính antiplatelet được xác nhận qua 4 pathway (PMID 15636172); tác dụng cộng hưởng tiềm năng; theo dõi INR nếu dùng massage thường xu
  • ! Trước phẫu thuật:: Dừng massage Grosso ≥1 tuần trước surgery do antiplatelet activity
  • ! CNS depressants:: Linalool tăng cường an thần; camphor đối kháng nhẹ ở liều cao

Chống chỉ định

  • x Rối loạn đông máu (hemophilia, thrombocytopenia)
  • x Động kinh / seizure disorder — camphor là tiềm năng convulsant
  • x Không dùng nội dùng
  • x Dị ứng họ Lamiaceae

Kiểm tra chất lượng

- **Genuine Grosso:** GC/MS xác nhận linalyl acetate 26–37% + linalool 22–28% + camphor 6–12% + 1,8-cineole 5–10% + **lavandulyl acetate ≈ 0%** (marker phân biệt với Abrialis/Super) + **terpinen-4-ol cao hơn** vs. Super - **Adulteration risks:** Bán thành "lavender EO" giá cao; trộn synthetic linalool/linalyl acetate; nhầm cultivar (Abrialis bán thành Grosso); spike synthetic camphor; hàng Trung Quốc chất lượng thấp - **Test nhanh:** Camphor rõ khi ngửi → lavandin; camphor gần bằng 0 → true lave

Bảo quản

Tối, mát <25°C; shelf life 2–3 năm; linalyl acetate dễ thủy phân trong điều kiện ẩm → đậy kín; thêm vitamin E 0.5% kéo dài thêm 6–12 tháng

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Nhập khẩu hoàn toàn**Imported — Commodity Tier** (nguyên liệu công nghiệp và cleaning; phổ thông nhất trong các lavandin)

Vùng trồng / sản xuất tại VN

** Không có sản xuất tại VN

Tên gọi tại Việt Nam

Tinh dầu oải hương lai Grossothường bị gọi nhầm/bán thành "tinh dầu oải hương" / "lavender" trên thị trường VN

Trong Y học cổ truyền VN

- Không có trong YHCT VN truyền thống - Dùng trong cleaning products, household spray, spa giá rẻ - **Vấn đề lớn tại VN:** Grosso là lavandin phổ biến nhất bị bán giả thành "lavender" — chiếm ước tính >50% "lavender" giá rẻ trên thị trường VN

Mua hàng tại VN

- Có trên Shopee/Lazada, một số nhà cung cấp aromatherapy B2B - Giá trung thực: 100.000–200.000 VND/10ml (rẻ hơn true lavender đáng kể) - Yêu cầu GC/MS certificate: camphor >5% = lavandin; lavandulyl acetate ≈ 0% + camphor 6–12% = Grosso specifically

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

[Primary safety] Tisserand R & Young R — *Essential Oil Safety* 2nd ed. p.654–655 (Lavandin Grosso)
[Antiplatelet — Grosso specific] PMID 15636172 — Ballabeni V et al. (2004) *Novel antiplatelet and antithrombotic activities of essential oil from Lavandula hybrida Reverchon "grosso"* — *Phytomedicine* 11(7-8):596–601
[GC/MS — Grosso vs. Super Spain] Herraiz-Gil S et al. (2024) *Essential oils of lavandin (L. × intermedia) clones Grosso & Super, Spain* — Univ. Valladolid; uvadoc.uva.es
[GC/MS — comparative] PMC11256343 — ACS Omega (2024) *Comparative Study L. angustifolia vs L. × intermedia* Lebanon
[Extraction yield] PMC10889515 — *Enhancing EO Extraction from Lavandin Grosso Flowers* (2024)
[Antimicrobial] PMC12291901 — *Antimicrobial Activity Lavender EO* (2025); PMC6612361 — EOs as Antimicrobial Agents (2019)
[Cultivar differentiation] Scentree.co (2024) — Camphor/cineole ranking cultivars; Santi-shop comparison Abrialis/Grosso/Super
[Camphor pregnancy] PMC7956842 — Maternal Reproductive Toxicity Essential Oils (2021)
[VN market context] Thị trường VN observation; scent.vn database
[Data reliability] HIGH (chemistry, antiplatelet) / MODERATE (other therapeutic — data from lavandin genus, Grosso-specific limited)

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0