Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- *Lavandula × intermedia* Emeric ex Loisel. cv. Abrialis
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Labiatae)
- Bộ phận dùng
- Flowering tops (hoa + cành non)
- Phương pháp chiết xuất
- Steam distillation
- Màu sắc
- Không màu đến vàng nhạt; đôi khi thoáng xanh lục nhạt
- Phân loại nốt hương
- Top/Middle note
- Hương thơm
- Top–Middle note; Herbaceous-floral mở đầu sắc nét, camphoraceous rõ, 1,8-cineole tươi mát, nền linalool ngọt nhẹ — kém tinh tế hơn true lavender nhưng mạnh và "khỏe" hơn nhiều
- Chemotype / Cultivar
- Cultivar **Abrialis** (syn. *Lavandula hybrida* cv. Abrial) — con lai tự nhiên giữa *L. angustifolia* (lavender thật) × *L. latifolia* (spike lavender); một trong 4 cultivar lavandin thương mại chính (Abrialis, Grosso, Super, Provence); Abrialis là **cultivar lâu đời nhất**, nay dần bị thay thế bởi Grosso vì năng suất thấp hơn
- Các quốc gia sản xuất chính
- France (Provence — Alpes-de-Haute-ProvenceDrôme) ★1Spain ★2ItalyArgentinaBulgaria
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐ — Ít phổ biến hơn lavender EO tại VN; thường bị bán nhầm thành "lavender" bởi nhà cung cấp không trung thực; nhập khẩu qua kênh aromatherapy/cleaning product; giá ~150.000–350.000 VND/10ml (rẻ hơn true lavender 30–50%)
Thành Phần Hóa Học
Section 2 — Chemical Composition (GC/MS)
| Cấu tử | Nhóm | % | Tác dụng |
|---|---|---|---|
| Linalool ★★★ DOMINANT | Monoterpenol | 28.0–38.0% | Sedative, anxiolytic, antimicrobial |
| Linalyl acetate ★★★ DOMINANT | Ester | 18.0–30.0% | Antispasmodic, anti-inflammatory |
| Camphor | Ketone | 7.0–11.0% | Stimulant, antimicrobial, **neurotoxic potential** ở liều cao |
| 1,8-Cineole (Eucalyptol) | Oxide | 6.0–11.0% | Expectorant, antimicrobial, mucolytic |
| (E)-β-Ocimene | Monoterpene | 3.0–7.0% | Antifungal, aroma modifier |
| Borneol | Monoterpenol | 2.0–4.0% | Antimicrobial, analgesic |
| Lavandulyl acetate | Ester | 1.0–2.0% | Synergistic calming |
| β-Caryophyllene | Sesquiterpene | 1.4–2.7% | Anti-inflammatory (CB2) |
| Terpinen-4-ol | Monoterpenol | 0–3.3% | Antimicrobial |
| Camphene | Monoterpene | 0.5–1.5% | Expectorant nhẹ |
- **Camphor + 1,8-cineole = 13–22% tổng** → đây là **dấu hiệu phân biệt chắc chắn** với true lavender (*L. angustifolia* có camphor <1%, cineole <1%) - Abrialis vs. Grosso: Abrialis có **linalool cao hơn** (28–38%) và camphor thấp hơn Grosso (~7–11% vs. ~6–12%); Grosso có linalyl acetate cao hơn → Abrialis ngọt hơn Grosso một chút - Abrialis vs. Super: Super có linalyl acetate cao nhất (~38–44%) → thơm nhất; Abrialis có profile cân bằng hơn - **Marker chống giả mạo:** Nếu camphor + 1,8-cineole t
Hồ Sơ Hương Thơm
Section 3 — Aroma & Perfumery Profile
Herbaceous, camphoraceous, clean, medicinal-fresh, lavender-like but sharper, slightly woody
Thảo mộc mạnh mẽ, thoáng long não se lạnh, oải hương nhưng "cứng" hơn, sạch sẽ kiểu dược liệu, ít ngọt hơn oải hương thật
Kết hợp tốt với
Công Dụng Trị Liệu
Section 4 — Therapeutic Properties
1,8-Cineole kích thích mucociliary clearance, giảm độ nhớt đờm, giãn phế quản nhẹ; linalool giảm co thắt đường hô hấp; camphor tạo cảm giác thông mũi mạnh; hiệu quả với nghẹt mũi, viêm xoang, viêm phế quản nhẹ; Ref: PMC6612361 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6612361/)
Linalool + borneol + 1,8-cineole ức chế *S. aureus*, *E. coli*, *S. epidermidis*; MIC lavandin tương đương lavender (~0.169–0.174 mg/mL); hiệu quả kháng khuẩn trên vi khuẩn đường hô hấp; Ref: PMC11256343, PMC12291901 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11256343/)
Camphor + borneol có tác dụng counter-irritant và tê tại chỗ; linalool ức chế kênh TRPA1; hiệu quả trong massage đau cơ, đau khớp; ưu tiên dùng lavandin hơn true lavender cho mục đích này do camphor mạnh hơn; Ref: PMID 37036544
Linalool + linalyl acetate modulate GABA-A; yếu hơn true lavender do tỷ lệ linalyl acetate thấp hơn và camphor stimulant cạnh tranh tác dụng; phù hợp hơn cho ban ngày (thư giãn nhẹ + tỉnh táo) hơn là trị mất ngủ; Ref: PMID 31743795
β-Ocimene + linalool + 1,8-cineole hoạt động chống *Candida albicans* và nấm da; Ref: PMC8587996 [pmc.ncbi.nlm.nih](https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8587996/)
Camphor + linalool + 1,8-cineole là insect repellent mạnh; dùng phổ biến trong household cleaning products và chống côn trùng; hiệu quả hơn true lavender cho mục đích này
Tâm Lý & Năng Lượng
Section 5 — Emotional & Energetic Profile
Tâm trạng: Balancing + Mildly Stimulating (khác với true lavender thuần calming — lavandin Abrialis vừa thư giãn vừa tỉnh táo nhờ camphor + cineole)
Chakra: Throat Chakra (Vishuddha) — hô hấp, giao tiếp, làm sạch; Secondary: Crown Chakra — làm rõ tâm trí
Ngũ hành: **Kim (Metal)** primary — phổi, hô hấp, làm sạch, buông bỏ; Secondary: **Mộc (Wood)** — điều hòa, giải căng thẳng
Cách Dùng & Pha Chế
Section 6 — Application & Formulation
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Camphor kháng khuẩn nhưng có thể kích thích da; ưu tiên true lavender EO
Camphor làm khô thêm; không phù hợp skincare da khô
Chỉ vùng T; pha loãng thấp ≤1%
Camphor + 1,8-cineole tăng kích ứng; tránh dùng topical
Không có lợi thế; true lavender hoặc frankincense phù hợp hơn
Không có tác dụng depigmenting; không dùng cho mục đích này
TRÁNH — camphor kích ứng barrier da tổn thương; dùng chamomile German thay thế
Camphor + linalool kích thích tuần hoàn da đầu; 2–3% trong jojoba; tốt cho gàu, tóc dầu
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Giới hạn da tối đa
Không có giới hạn cụ thể ghi nhận — Tisserand & Young p.654–655 ghi "no limit stated" —
IFRA Restriction
Abs 0.03% cho absolute lavandin (fragrance use); EO không có IFRA restriction cụ thể
Thai kỳ & Cho con bú
Giới hạn độ tuổi
- **Trẻ < 2 tuổi: TRÁNH hoàn toàn topical** — camphor có thể gây co giật, ngừng thở khi hít gần mặt
Tương tác thuốc
- ! Anticoagulants (warfarin, aspirin liều cao):: Tisserand & Young ghi nhận lavandin ức chế kết tập tiểu cầu qua arachidonic acid, U46619, collagen và ADP pathway — **Grosso cultivar confirmed**; Abr
- ! CNS depressants:: Linalool tăng cường tác dụng an thần; camphor có thể gây kích thích ngược lại ở liều cao
Chống chỉ định
- x Động kinh / seizure disorder — camphor là convulsant tiềm năng ở liều cao
- x Không dùng nội dùng (internal use)
- x Dị ứng họ Lamiaceae
Kiểm tra chất lượng
- **Genuine:** GC/MS xác nhận camphor 7–11% + 1,8-cineole 6–11% + linalool 28–38%; nếu camphor < 1% → true lavender hoặc blend giả - **Adulteration risks:** Trộn synthetic camphor tăng tỷ lệ; pha true lavender EO vào lavandin bán giá cao; synthetic linalool; nhầm lẫn cultivar (Grosso bán dưới tên Abrialis) - **Phân biệt với true lavender:** Ngửi so sánh — lavandin có camphor rõ ràng, "sắc" và "medicinal" hơn; true lavender ngọt và floral hơn; nếu "lavender" giá rẻ có mùi camphor → 90% là lavandi
Bảo quản
Tối, mát <25°C; shelf life 2–3 năm; camphor và monoterpene ổn định hơn sesquiterpene nên tương đối bền
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
Vùng trồng / sản xuất tại VN
** Không có sản xuất tại VN
Tên gọi tại Việt Nam
Trong Y học cổ truyền VN
- Không có trong YHCT VN truyền thống - Dùng trong cleaning products và spa giá rẻ - **Vấn đề lớn tại VN:** Lavandin thường được bán dưới tên "tinh dầu oải hương/lavender" ở phân khúc giá rẻ (100.000–200.000 VND/10ml) — người dùng VN thường không biết sự khác biệt
Mua hàng tại VN
- Có thể tìm thấy trên Shopee/Lazada và nhà phân phối aromatherapy - Giá trung thực: 100.000–250.000 VND/10ml (rẻ hơn true lavender đáng kể) - Cách kiểm tra: yêu cầu GC/MS report — nếu camphor > 3% → là lavandin, không phải true lavender
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0