Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Helianthus annuus* L.
- Họ thực vật
- Asteraceae / Compositae (Họ Cúc) — Same family as Calendula and Chamomile.
- Bộ phận dùng
- Seeds.
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Type 1 (Pale gold); Type 2 HO (Very pale/clear).
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- UkraineRussiaArgentina.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐⭐⭐ Ubiquitous as a cooking staple. Cold-pressed cosmetic versions are increasingly available at very low costs ($3–18/L).
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x ⚠️ ALLERGY: Asteraceae/Compositae cross-reaction (ragweed, chamomile, calendula).
- x ⚠️ PRETERM CAUTION: High-frequency application in very preterm infants may temporarily retard barrier maturation (use 2–3x daily max).
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Sẵn có & Quen thuộc:** Là loại dầu nền rẻ nhất và quen thuộc nhất tại Việt Nam. Phù hợp cho các dòng sản phẩm "Budget Active" (Trị liệu bình dân). - **Đặc điểm lưu kho:** Type 1 bắt buộc trữ lạnh tại VN; Type 2 HO cực kỳ bền nhiệt và phù hợp logistics vùng nóng.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0