SYMELab
Trang chủDầu NềnSunflower Seed Oil
🫒
An toànComedogenic: 0/5Hấp thụ nhanh

Sunflower Seed Oil

Dầu hướng dương / Dầu hạt hướng dương

Helianthus annuus* L.

Sunflower Seed Oil / Sunflower Oil (SSO)

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
Helianthus annuus* L.
Họ thực vật
Asteraceae / Compositae (Họ Cúc) — Same family as Calendula and Chamomile.
Bộ phận dùng
Seeds.
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Type 1 (Pale gold); Type 2 HO (Very pale/clear).
Độ nhớt
thin
Các quốc gia sản xuất chính
UkraineRussiaArgentina.
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐⭐⭐⭐ Ubiquitous as a cooking staple. Cold-pressed cosmetic versions are increasingly available at very low costs ($3–18/L).

Hồ Sơ Acid Béo

Section 2 — Fatty Acid Profile

Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa

Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives

Total Unsaponifiables0.5–1.5%

Tính Chất Vật Lý

Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption

Tốc độ hấp thụ
Nhanh
Comedogenic Rating
0/5 — Không gây mụn
Hạn sử dụng

Công Dụng Trị Liệu

Section 5 — Therapeutic Properties

anti-inflammatorymoisturizingantioxidantregenerating

Pha Chế & Phối Trộn

Section 6 — Formulation & Blending

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Chưa có dữ liệu.

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Phân loại an toàn

safe

Chống chỉ định

  • x ⚠️ ALLERGY: Asteraceae/Compositae cross-reaction (ragweed, chamomile, calendula).
  • x ⚠️ PRETERM CAUTION: High-frequency application in very preterm infants may temporarily retard barrier maturation (use 2–3x daily max).

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Nhập khẩu
Khả năng tiếp cận tại VN:

- **Sẵn có & Quen thuộc:** Là loại dầu nền rẻ nhất và quen thuộc nhất tại Việt Nam. Phù hợp cho các dòng sản phẩm "Budget Active" (Trị liệu bình dân). - **Đặc điểm lưu kho:** Type 1 bắt buộc trữ lạnh tại VN; Type 2 HO cực kỳ bền nhiệt và phù hợp logistics vùng nóng.

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

Chưa có dữ liệu tham khảo.

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0