Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Sesamum indicum* L.
- Họ thực vật
- Pedaliaceae
- Bộ phận dùng
- Seeds (white, black, or brown varieties)
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- —
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- IndiaChinaMyanmarSudanEthiopiaNigeriaVietnam
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐⭐⭐ Grown & cold-pressed domestically; Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam, Bình Định; Price: $8–12/L cold-pressed
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: Arachidic acid
| Acid béo | % |
|---|---|
| Behenic acid | 0.1–0.3% |
| Gondoic acid | 0.2–0.4% |
| Myristic acid | 0.1–0.2% |
| Arachidic acid | 0.3–0.6% |
| Lignoceric acid | 0.1–0.2% |
| Palmitoleic acid | 0.1–0.2% |
| Alpha-Linolenic acid | 0.25–0.50% (very low) |
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Tỷ lệ sử dụng theo ứng dụng
Phối trộn tốt với
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
caution
Chống chỉ định
- x > [!CAUTION]
- x > SESAME = TOP 9 ALLERGEN (FDA 2023) — Contraindicated in confirmed sesame allergy. Rare sesamol contact dermatitis documented (PMID 3677654). Always perform patch test. Cross-reactivity: kiwi + sesame (rare).
- x *Contraindications:
- x Sesame allergy: MODERATE RISK — topical may trigger reaction; CONTRAINDICATED in confirmed sesame allergy
- x ⛔ Toasted sesame oil: AVOID for skin — oxidized lipids; pro-inflammatory; NOT therapeutic
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Grown/produced in Vietnam:** YES ★★★★★ - **VN regions:** Nghệ An (largest province); Hà Tĩnh ("xứ vừng" traditional); Bình Định, Quảng Nam, Đà Nẵng; Ninh Thuận, Bình Thuận (dry climate ideal) - **VN local names:** Dầu vừng (miền Bắc); Dầu mè (miền Nam); Dầu hạt vừng; Dầu vừng đen (black sesame) - **Traditional VN use ⭐⭐⭐⭐⭐:** - Ẩm thực: bánh, xôi vừng, bánh đa vừng — phổ biến nhất VN - Da mặt: bôi trực tiếp dầu vừng nguyên chất — trị da khô, nứt nẻ - Trẻ sơ sinh: xoa bụng khi đầy hơi + massage toàn thân - Tóc: ủ tóc trước gội — phổ biến miền Trung (Nghệ An, Hà Tĩnh) - Môi: trị nứt môi (dầu vừng thuần túy hoặc trộn sáp ong) - Y học cổ truyền VN: viêm da, vết thương nhỏ, bỏng nhẹ - **Dầu vừng đen** (hắc chi ma): YHCT bổ thận, dưỡng tóc đen, chống bạc tóc sớm - **VN sourcing notes:** - Cực kỳ dễ tìm; chợ truyền thống, cửa hàng dầu ăn, online - Brands VN: Dầu vừng Nghệ An; Dầu mè Bình Định; Dầu Mè Trà Vinh - Cold-pressed artisanal: nhiều cơ sở nhỏ Nghệ An, Hà Tĩnh (ép thủ công) - Giá: $8–12/L cold-pressed unrefined; $5–7/L expeller-pressed - **QUAN TRỌNG**: Phân biệt dầu vừng nguyên chất (pale golden) vs dầu vừng rang (dark brown) — chỉ dùng loại nguyên chất cho cosmetic - **Economic importance:** VN xuất khẩu vừng ~150,000 tấn/năm (top 10 thế giới); tiềm năng lớn value-added sesame oil cold-pressed cho cosmetic ---
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0