SYMELab
Trang chủDầu NềnSea Buckthorn Oil
🫒
An toànComedogenic: 0/5Hấp thụ vừa

Sea Buckthorn Oil

Dầu quả táo biển / Dầu hippophae / Dầu sa kê biển

Hippophae rhamnoides* L.

Sea Buckthorn Oil

Nhận Diện

Section 1 — Identification

Danh pháp khoa học
Hippophae rhamnoides* L.
Họ thực vật
Elaeagnaceae (Họ Nhót) — same family as the Vietnamese *nhót*.
Bộ phận dùng
Fruit/Pulp (Type A) or Seeds (Type B)
Phương pháp xử lý
Màu sắc
Deep orange-red (Type A); Pale yellow (Type B).
Độ nhớt
thin
Các quốc gia sản xuất chính
China (Tibet/Xinjiang)RussiaIndiaGermany.
Tình trạng tại Việt Nam
⭐⭐ Premium import; increasingly popular in the natural beauty community. experimental cultivation in Sa Pa/Lào Cai.

Hồ Sơ Acid Béo

Section 2 — Fatty Acid Profile

Acid béo chủ đạo: - Palmitic acid C16:0: 28.0–40.0% (Exceptionally high for a liquid oil).

Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa

Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives

Chưa có dữ liệu chi tiết.

Tính Chất Vật Lý

Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption

Tốc độ hấp thụ
Vừa
Comedogenic Rating
0/5 — Không gây mụn
Hạn sử dụng

Công Dụng Trị Liệu

Section 5 — Therapeutic Properties

anti-inflammatorywound healingregeneratinganti-aging

Pha Chế & Phối Trộn

Section 6 — Formulation & Blending

Phù Hợp Loại Da

Section 7 — Skin Type Suitability

Chưa có dữ liệu.

An Toàn & Chống Chỉ Định

Section 8 — Safety

Phân loại an toàn

safe

Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.

Bối Cảnh Việt Nam

Section 9 — VN Context

Nhập khẩu
Khả năng tiếp cận tại VN:

- **Cơ hội Việt Nam:** Experimental cultivation in Sa Pa and Lào Cai. Same family (*Elaeagnaceae*) as the native *nhót*. - **Lưu ý:** Bắt buộc bảo quản trong tủ lạnh tại VN để tránh oxy hóa carotenoid và ALA.

Tài Liệu Tham Khảo

Section 10 — References

Chưa có dữ liệu tham khảo.

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0