Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Hippophae rhamnoides* L.
- Họ thực vật
- Elaeagnaceae (Họ Nhót) — same family as the Vietnamese *nhót*.
- Bộ phận dùng
- Fruit/Pulp (Type A) or Seeds (Type B)
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Deep orange-red (Type A); Pale yellow (Type B).
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- China (Tibet/Xinjiang)RussiaIndiaGermany.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐ Premium import; increasingly popular in the natural beauty community. experimental cultivation in Sa Pa/Lào Cai.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: - Palmitic acid C16:0: 28.0–40.0% (Exceptionally high for a liquid oil).
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Cơ hội Việt Nam:** Experimental cultivation in Sa Pa and Lào Cai. Same family (*Elaeagnaceae*) as the native *nhót*. - **Lưu ý:** Bắt buộc bảo quản trong tủ lạnh tại VN để tránh oxy hóa carotenoid và ALA.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0