Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Hippophae rhamnoides* L.
- Họ thực vật
- Elaeagnaceae — Same family as the Vietnamese native "Nhót" (*Elaeagnus latifolia*).
- Bộ phận dùng
- Berry Pulp (SBB) or Seeds (SBS).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Deep Orange-Red (SBB); Pale Yellow (SBS).
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- China (90%+)RussiaMongoliaIndia (Ladakh).
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐ Specialty import; premium price point ($60–250/L). Niche in VN for "orange glow" or surgical healing serums.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Thị trường Việt Nam:** Là thành phần "vàng" trong các dòng serum phục hồi da sau tổn thương (treatment/laser/phẫu thuật). Màu cam tự nhiên là một điểm bán hàng (USP) mạnh mẽ nhưng cần hướng dẫn khách hàng về nồng độ sử dụng để tránh nhuộm cam da mặt. - **Cơ hội VN:** Cây Nhót (Elaeagnus) tại Việt Nam là họ hàng gần; cần nghiên cứu thêm tiềm năng chiết xuất dầu từ hạt nhót nội địa.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0