Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Rosa canina* (Common) or *Rosa rubiginosa* (Chilean Premium).
- Họ thực vật
- Rosaceae — Subfamily Rosoideae.
- Bộ phận dùng
- Seeds extracted from the dried "hip" (fruit capsule).
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Golden yellow to deep orange-amber (Indicative of retinoid density).
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- Chile (Patagonia)South AfricaTurkeyBulgaria.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐ Imported ($30–80/L); potential for wild harvest in Northern VN mountains.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: (#1 for acne) |
| Acid béo | % |
|---|---|
| Oleic acid | 13.0–22.0% |
| Stearic acid | 1.2–3.0% |
| Palmitic acid | 3.0–6.5% |
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phối trộn tốt với
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x ⚠️ PREGNANCY CAUTION: Trace trans-retinoic acid. Conservative advice is to avoid/limit in Trimester 1.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Di sản Tầm Xuân Việt Nam:** Mọc hoang dã tại vùng núi phía Bắc (Lào Cai, Hà Giang, Đà Lạt). Cơ hội lớn cho thương hiệu "Tầm xuân nội địa" với di sản YHCT (Kim anh/Tầm xuân). - **Bảo quản:** Bắt buộc trữ lạnh tại VN; dùng trong 1-3 tháng sau khi nắp.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0