Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Punica granatum* L.
- Họ thực vật
- Lythraceae (Họ Tử Vi - same family as VN's *Bằng lăng tím*).
- Bộ phận dùng
- Seeds.
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Deep golden yellow to amber.
- Độ nhớt
- medium
- Các quốc gia sản xuất chính
- Iran (Persian Origin)TurkeyIndiaIsrael.
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐ Luxury import tier ($80–150/L). Used as a 5–15% therapeutic active in professional serums.
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: ).
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Chưa có dữ liệu chi tiết.
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
Chưa có dữ liệu.
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Không có chống chỉ định đặc biệt. An toàn cho hầu hết mọi người.
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Di sản văn hóa:** Quả lựu là biểu tượng của sự sung túc và con cháu đầy đàn trong ngày Tết Việt Nam. "Dầu hạt lựu đỏ" mang lại giá trị cảm xúc cực cao cho phân khúc quà tặng cao cấp. - **Thị trường Thẩm mỹ:** Cực kỳ phù hợp cho thị trường thẩm mỹ viện Việt Nam (Spa/Clinic) để phục hồi da sau xâm lấn nhờ cơ chế biệt hóa tế bào sừng (keratinocyte) độc bản.
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Chưa có dữ liệu tham khảo.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0