Nhận Diện
Section 1 — Identification
- Danh pháp khoa học
- Perilla frutescens* (L.) Britton
- Họ thực vật
- Lamiaceae (Bạc hà / Hoa môi)
- Bộ phận dùng
- Seeds (35–45% oil content — very high yield)
- Phương pháp xử lý
- —
- Màu sắc
- Pale yellow to very light golden (sometimes faint greenish tint from chlorophyll)
- Độ nhớt
- thin
- Các quốc gia sản xuất chính
- ChinaJapanKoreaVietnamIndiaMyanmar
- Tình trạng tại Việt Nam
- ⭐⭐⭐⭐ Ubiquitous growth; Lâm Đồng export to Japan; Price: ~$20–30/L cold-pressed (pioneer market stage)
Hồ Sơ Acid Béo
Section 2 — Fatty Acid Profile
Acid béo chủ đạo: Palmitic acid
| Acid béo | % |
|---|---|
| Stearic acid | 1.5–3.5% |
| Palmitic acid | 5.5–9.0% |
Hợp Chất Không Xà Phòng Hóa
Section 3 — Unsaponifiables & Bioactives
Tính Chất Vật Lý
Section 4 — Physical Properties & Skin Absorption
Công Dụng Trị Liệu
Section 5 — Therapeutic Properties
Pha Chế & Phối Trộn
Section 6 — Formulation & Blending
Tỷ lệ sử dụng theo ứng dụng
Phối trộn tốt với
Phù Hợp Loại Da
Section 7 — Skin Type Suitability
An Toàn & Chống Chỉ Định
Section 8 — Safety
Phân loại an toàn
safe
Chống chỉ định
- x *Contraindications:
- x Lamiaceae Allergy: Rare cross-reactivity (basil, mint); patch test recommended
Bối Cảnh Việt Nam
Section 9 — VN Context
- **Grown/produced in Vietnam:** YES ⭐⭐⭐⭐ — Ubiquitous growth as kitchen herb - **VN regions:** Miền Bắc (Hà Nội, Hưng Yên); Tây Nguyên (Lâm Đồng — growing for Japanese export "Egoma oil") - **VN local names:** Tía tô; Kinh giới tía; **Tô tử** (hạt — drug name in Pharamcopoeia) - **Cultural significance VN ⭐⭐⭐⭐⭐:** "Rau gia vị biểu tượng" — Bún bò, canh chua; không thể thiếu trong vườn nhà VN - **Traditional VN use ⭐⭐⭐⭐⭐:** - **Dược điển VN (Official):** Tô tử trị ho, hen suyễn, dị ứng, đầy bụng - Lá tía tô đắp trị mẩn ngứa, rôm sảy, mề đay cho trẻ nhỏ + người lớn - Bổ sung xông hơi trị cảm lạnh - **Dầu hạt tía tô:** Chưa phổ biến rộng rãi cho cosmetic — TIỀM NĂNG TRỊ LIỆU AD CỰC LỚN cho thị trường VN - **Economic Potential:** VN Lâm Đồng seeds are being exported to Japan (premium commodity); huge opportunity for "VN-Origin AD-specific carrier oil" branding ---
Tài Liệu Tham Khảo
Section 10 — References
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v1.0